lose oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become so absorbed in something that one is not aware of one's surroundings or the passage of time.
Vietnamese Meaning
Mải mê, chìm đắm vào điều gì đó đến mức không nhận thức được môi trường xung quanh hoặc thời gian trôi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lost herself in the music and forgot all her troubles."
"Cô ấy chìm đắm trong âm nhạc và quên hết mọi muộn phiền."
-
"She often loses herself in her artwork."
"Cô ấy thường đắm mình vào các tác phẩm nghệ thuật của mình."
-
"It's easy to lose oneself in the crowds of Tokyo."
"Rất dễ bị lạc lõng giữa đám đông ở Tokyo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tập trung cao độ, thường là vào một hoạt động sáng tạo, suy nghĩ sâu sắc, hoặc trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự mất kết nối tạm thời với thực tại bên ngoài và sự tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm bên trong. Khác với 'get lost' mang nghĩa lạc đường về mặt địa lý, 'lose oneself' mang nghĩa lạc lối về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Nghĩa này thường diễn tả sự mất mát về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, có thể do trải nghiệm sốc, áp lực lớn, hoặc sự thay đổi lớn trong cuộc sống. Nó ám chỉ sự mất mát hoặc suy yếu của bản sắc cá nhân.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thể hiện đối tượng hoặc hoạt động mà người đó đang chìm đắm vào. Ví dụ: 'lose oneself in a book'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in lose oneself in a book (chìm đắm vào một cuốn sách)
-
in lose oneself in work (đắm mình vào công việc)
-
in lose oneself in music (hòa mình vào âm nhạc)
-
in lose oneself in thought (chìm sâu vào suy nghĩ)
-
in lose oneself in nature (hòa mình vào thiên nhiên)
-
in lose oneself in the moment (quên hết mọi thứ xung quanh trong khoảnh khắc đó)
-
completely completely lose oneself (hoàn toàn quên đi bản thân/chìm đắm hoàn toàn)
-
utterly utterly lose oneself (hoàn toàn đắm chìm, quên hết)
-
totally totally lose oneself (hoàn toàn bị cuốn hút/chìm đắm)
Idioms
-
lose oneself in a good book
chìm đắm trong một cuốn sách hay, đọc sách say mê đến quên hết mọi thứ xung quanh
"She can lose herself in a good book for hours."
(Cô ấy có thể chìm đắm vào một cuốn sách hay hàng giờ liền.)
-
lose oneself in the moment
tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không nghĩ đến quá khứ hay tương lai, quên đi bản thân và mọi lo lắng
"When I dance, I just lose myself in the moment."
(Khi tôi nhảy, tôi chỉ đắm chìm vào khoảnh khắc đó.)
-
lose oneself in music/art
đắm chìm hoàn toàn trong âm nhạc/nghệ thuật, để tâm hồn hòa vào giai điệu/tác phẩm
"He often loses himself in music, forgetting all his worries."
(Anh ấy thường đắm chìm vào âm nhạc, quên đi mọi lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose oneself
VerbMải mê, chìm đắm vào điều gì đó đến mức không nhận thức được môi trường xung quanh hoặc thời gian trôi qua.
"She lost herself in the music and forgot all her troubles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose oneself".
