(Top Banner Ad)
lose oneself
B2
Verb B2 Tâm lý học, Văn học

lose oneself

UK: /luːz wʌnˈsɛlf/ • US: /luːz wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

mải mê chìm đắm quên mình lạc mất chính mình mất phương hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become so absorbed in something that one is not aware of one's surroundings or the passage of time.

Vietnamese Meaning

Mải mê, chìm đắm vào điều gì đó đến mức không nhận thức được môi trường xung quanh hoặc thời gian trôi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lost herself in the music and forgot all her troubles."

    "Cô ấy chìm đắm trong âm nhạc và quên hết mọi muộn phiền."

  • "She often loses herself in her artwork."

    "Cô ấy thường đắm mình vào các tác phẩm nghệ thuật của mình."

  • "It's easy to lose oneself in the crowds of Tokyo."

    "Rất dễ bị lạc lõng giữa đám đông ở Tokyo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost bị mất, bị lạc, thua cuộc
Noun loser người thua cuộc
Gerund/Noun losing sự thua cuộc, sự mất đi

Synonyms

Antonyms

find oneself (tìm lại chính mình)be aware of oneself (ý thức về bản thân)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leu-
Proto-Germanic
*lausojan
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Ban đầu, động từ 'lose' có nghĩa là 'mất' hoặc 'bị lạc'. Khi kết hợp với 'oneself', cụm từ 'lose oneself' từng mang nghĩa đen là 'bị lạc đường', 'không tìm thấy bản thân' theo nghĩa vật lý. Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành nghĩa bóng, chỉ việc 'hoàn toàn chìm đắm' hoặc 'quên hết bản thân và môi trường xung quanh' vào một hoạt động hoặc cảm xúc nào đó.

Sức mạnh của sự hòa mình

Khái niệm 'lose oneself' ngày nay thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả trạng thái mà một người hoàn toàn tập trung và bị cuốn hút vào một việc, đến mức quên đi những lo lắng, vấn đề cá nhân hay cảm giác về thời gian. Đó là khi tâm trí được giải phóng, cho phép chúng ta trải nghiệm niềm vui và sự thỏa mãn sâu sắc từ hoạt động mình đang làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tập trung cao độ, thường là vào một hoạt động sáng tạo, suy nghĩ sâu sắc, hoặc trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự mất kết nối tạm thời với thực tại bên ngoài và sự tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm bên trong. Khác với 'get lost' mang nghĩa lạc đường về mặt địa lý, 'lose oneself' mang nghĩa lạc lối về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Nghĩa này thường diễn tả sự mất mát về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, có thể do trải nghiệm sốc, áp lực lớn, hoặc sự thay đổi lớn trong cuộc sống. Nó ám chỉ sự mất mát hoặc suy yếu của bản sắc cá nhân.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', nó thể hiện đối tượng hoặc hoạt động mà người đó đang chìm đắm vào. Ví dụ: 'lose oneself in a book'.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases (in + Noun)
  • in lose oneself in a book
    (chìm đắm vào một cuốn sách)
  • in lose oneself in work
    (đắm mình vào công việc)
  • in lose oneself in music
    (hòa mình vào âm nhạc)
  • in lose oneself in thought
    (chìm sâu vào suy nghĩ)
  • in lose oneself in nature
    (hòa mình vào thiên nhiên)
  • in lose oneself in the moment
    (quên hết mọi thứ xung quanh trong khoảnh khắc đó)
Adverbial phrases
  • completely completely lose oneself
    (hoàn toàn quên đi bản thân/chìm đắm hoàn toàn)
  • utterly utterly lose oneself
    (hoàn toàn đắm chìm, quên hết)
  • totally totally lose oneself
    (hoàn toàn bị cuốn hút/chìm đắm)

Idioms

  • lose oneself in a good book

    chìm đắm trong một cuốn sách hay, đọc sách say mê đến quên hết mọi thứ xung quanh

    "She can lose herself in a good book for hours."

    (Cô ấy có thể chìm đắm vào một cuốn sách hay hàng giờ liền.)

  • lose oneself in the moment

    tận hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không nghĩ đến quá khứ hay tương lai, quên đi bản thân và mọi lo lắng

    "When I dance, I just lose myself in the moment."

    (Khi tôi nhảy, tôi chỉ đắm chìm vào khoảnh khắc đó.)

  • lose oneself in music/art

    đắm chìm hoàn toàn trong âm nhạc/nghệ thuật, để tâm hồn hòa vào giai điệu/tác phẩm

    "He often loses himself in music, forgetting all his worries."

    (Anh ấy thường đắm chìm vào âm nhạc, quên đi mọi lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose oneself

Verb
Lật mặt

Mải mê, chìm đắm vào điều gì đó đến mức không nhận thức được môi trường xung quanh hoặc thời gian trôi qua.

"She lost herself in the music and forgot all her troubles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose oneself".

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

'Lose oneself' có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'trạng thái dòng chảy' (Flow State) trong tâm lý học. Đây là một trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn tập trung và đắm chìm vào một hoạt động đến mức quên đi ý thức về bản thân, thời gian và môi trường xung quanh. Trạng thái này thường gắn liền với sự thỏa mãn và hiệu suất cao trong công việc hoặc sở thích.

Đắm chìm trong nghệ thuật và thiền định

Việc 'lose oneself' rất phổ biến trong lĩnh vực nghệ thuật và các thực hành tinh thần như thiền định. Khi một người sáng tạo (như họa sĩ, nhạc sĩ) hoàn toàn đắm mình vào tác phẩm của mình, hoặc khi một người thưởng thức nghệ thuật (nghe nhạc, xem phim) bị cuốn hút sâu sắc, họ có thể đạt đến trạng thái quên đi bản thân. Tương tự, trong thiền, mục tiêu là buông bỏ suy nghĩ và cái tôi, để đạt được sự bình yên nội tâm.