academic knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge acquired through formal education and study, typically in a school or university setting.
Vietnamese Meaning
Kiến thức thu được thông qua giáo dục và học tập chính quy, thường trong môi trường trường học hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A strong foundation of academic knowledge is essential for success in higher education."
"Một nền tảng kiến thức học thuật vững chắc là điều cần thiết để thành công trong giáo dục đại học."
-
"The company values practical skills over academic knowledge."
"Công ty coi trọng kỹ năng thực tế hơn kiến thức học thuật."
-
"She has a broad range of academic knowledge in history and literature."
"Cô ấy có một phạm vi kiến thức học thuật rộng lớn về lịch sử và văn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | academic | thuộc về học thuật, giáo dục, hoặc nghiên cứu |
| Noun | academy | học viện, viện hàn lâm |
| Noun | academia | giới học thuật, môi trường học thuật |
| Noun | academician | viện sĩ (thành viên của viện hàn lâm) |
| Adverb | academically | về mặt học thuật |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | am hiểu, có kiến thức rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến kiến thức lý thuyết và chuyên môn, thường trái ngược với kiến thức thực tế hoặc kinh nghiệm làm việc. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và chiều sâu của kiến thức thu được từ các hoạt động học thuật.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực kiến thức (ví dụ: academic knowledge in physics). 'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của kiến thức (ví dụ: a base of academic knowledge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire academic knowledge (tiếp thu kiến thức học thuật)
-
gain academic knowledge (thu nhận, có được kiến thức học thuật)
-
apply academic knowledge (áp dụng kiến thức học thuật)
-
possess academic knowledge (sở hữu, có kiến thức học thuật)
-
deep/profound academic knowledge (kiến thức học thuật sâu sắc)
-
sound/solid academic knowledge (kiến thức học thuật vững chắc)
-
specialized academic knowledge (kiến thức học thuật chuyên sâu)
-
theoretical academic knowledge (kiến thức học thuật mang tính lý thuyết)
-
the pursuit of academic knowledge (sự theo đuổi kiến thức học thuật)
-
a body of academic knowledge (một hệ thống/khối lượng kiến thức học thuật)
-
the application of academic knowledge (sự ứng dụng kiến thức học thuật)
Idioms
-
an ivory tower
tháp ngà (chỉ một nơi hoặc tình huống tách biệt với những vấn đề thực tế của cuộc sống, thường gắn liền với giới học thuật).
"Critics say the professor lives in an ivory tower, disconnected from the real-world challenges his students will face."
(Các nhà phê bình nói rằng vị giáo sư đó sống trong một tháp ngà, tách rời khỏi những thách thức thực tế mà sinh viên của ông sẽ phải đối mặt.)
-
book smarts vs. street smarts
'Thông minh sách vở' (kiến thức học thuật) đối lập với 'thông minh đường phố' (sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế).
"She has all the academic knowledge to be a great theorist, but she lacks the street smarts to manage a team effectively."
(Cô ấy có đủ kiến thức học thuật để trở thành một nhà lý luận giỏi, nhưng lại thiếu sự khôn ngoan thực tế để quản lý một đội ngũ hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academic knowledge
Noun PhraseKiến thức thu được thông qua giáo dục và học tập chính quy, thường trong môi trường trường học hoặc đại học.
"A strong foundation of academic knowledge is essential for success in higher education."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard and gain academic knowledge, you will have more career opportunities. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ và có được kiến thức chuyên môn, bạn sẽ có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn. |
| Phủ định | If you don't value academic knowledge, you won't succeed in this competitive field. |
Nếu bạn không coi trọng kiến thức chuyên môn, bạn sẽ không thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này. |
| Nghi vấn | Will you be able to solve complex problems if you have sufficient academic knowledge? |
Bạn có thể giải quyết các vấn đề phức tạp nếu bạn có đủ kiến thức chuyên môn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic knowledge".
