(Top Banner Ad)
academic knowledge
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Học thuật

academic knowledge

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức học thuật tri thức học đường kiến thức lý thuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge acquired through formal education and study, typically in a school or university setting.

Vietnamese Meaning

Kiến thức thu được thông qua giáo dục và học tập chính quy, thường trong môi trường trường học hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong foundation of academic knowledge is essential for success in higher education."

    "Một nền tảng kiến thức học thuật vững chắc là điều cần thiết để thành công trong giáo dục đại học."

  • "The company values practical skills over academic knowledge."

    "Công ty coi trọng kỹ năng thực tế hơn kiến thức học thuật."

  • "She has a broad range of academic knowledge in history and literature."

    "Cô ấy có một phạm vi kiến thức học thuật rộng lớn về lịch sử và văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục, hoặc nghiên cứu
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Noun academician viện sĩ (thành viên của viện hàn lâm)
Adverb academically về mặt học thuật
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable am hiểu, có kiến thức rộng

Synonyms

scholarly knowledge (kiến thức uyên bác)theoretical knowledge (kiến thức lý thuyết)

Antonyms

practical knowledge (kiến thức thực tế)experiential knowledge (kiến thức kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
Akadēmeia
Tiếng Latin
academicus
Tiếng Anh Trung Cổ
academic / knowleche
Tiếng Anh Hiện đại
academic knowledge

Khu vườn của tri thức

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình. Khu vườn này trở thành biểu tượng cho việc tìm kiếm tri thức và tranh luận trí tuệ, và ngày nay, 'academy' (học viện) vẫn mang ý nghĩa là một nơi dành cho học tập và nghiên cứu chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến kiến thức lý thuyết và chuyên môn, thường trái ngược với kiến thức thực tế hoặc kinh nghiệm làm việc. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và chiều sâu của kiến thức thu được từ các hoạt động học thuật.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực kiến thức (ví dụ: academic knowledge in physics). 'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của kiến thức (ví dụ: a base of academic knowledge).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic knowledge
  • acquire academic knowledge
    (tiếp thu kiến thức học thuật)
  • gain academic knowledge
    (thu nhận, có được kiến thức học thuật)
  • apply academic knowledge
    (áp dụng kiến thức học thuật)
  • possess academic knowledge
    (sở hữu, có kiến thức học thuật)
Adjective + academic knowledge
  • deep/profound academic knowledge
    (kiến thức học thuật sâu sắc)
  • sound/solid academic knowledge
    (kiến thức học thuật vững chắc)
  • specialized academic knowledge
    (kiến thức học thuật chuyên sâu)
  • theoretical academic knowledge
    (kiến thức học thuật mang tính lý thuyết)
Noun + of + academic knowledge
  • the pursuit of academic knowledge
    (sự theo đuổi kiến thức học thuật)
  • a body of academic knowledge
    (một hệ thống/khối lượng kiến thức học thuật)
  • the application of academic knowledge
    (sự ứng dụng kiến thức học thuật)

Idioms

  • an ivory tower

    tháp ngà (chỉ một nơi hoặc tình huống tách biệt với những vấn đề thực tế của cuộc sống, thường gắn liền với giới học thuật).

    "Critics say the professor lives in an ivory tower, disconnected from the real-world challenges his students will face."

    (Các nhà phê bình nói rằng vị giáo sư đó sống trong một tháp ngà, tách rời khỏi những thách thức thực tế mà sinh viên của ông sẽ phải đối mặt.)

  • book smarts vs. street smarts

    'Thông minh sách vở' (kiến thức học thuật) đối lập với 'thông minh đường phố' (sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế).

    "She has all the academic knowledge to be a great theorist, but she lacks the street smarts to manage a team effectively."

    (Cô ấy có đủ kiến thức học thuật để trở thành một nhà lý luận giỏi, nhưng lại thiếu sự khôn ngoan thực tế để quản lý một đội ngũ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic knowledge

Noun Phrase
Lật mặt

Kiến thức thu được thông qua giáo dục và học tập chính quy, thường trong môi trường trường học hoặc đại học.

"A strong foundation of academic knowledge is essential for success in higher education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard and gain academic knowledge, you will have more career opportunities.
Nếu bạn học hành chăm chỉ và có được kiến thức chuyên môn, bạn sẽ có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.
Phủ định
If you don't value academic knowledge, you won't succeed in this competitive field.
Nếu bạn không coi trọng kiến thức chuyên môn, bạn sẽ không thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này.
Nghi vấn
Will you be able to solve complex problems if you have sufficient academic knowledge?
Bạn có thể giải quyết các vấn đề phức tạp nếu bạn có đủ kiến thức chuyên môn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic knowledge".

Văn hóa "Công bố hay là chết" (Publish or Perish)

Trong môi trường học thuật ở phương Tây, đặc biệt là tại các trường đại học nghiên cứu, có một áp lực rất lớn gọi là 'publish or perish'. Điều này có nghĩa là các nhà khoa học, giáo sư phải liên tục công bố các công trình nghiên cứu trên các tạp chí uy tín để duy trì vị trí, được thăng tiến hoặc bảo vệ nguồn tài trợ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra và phổ biến kiến thức học thuật.

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts Education)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, mô hình 'giáo dục khai phóng' rất được coi trọng. Thay vì chỉ tập trung vào một chuyên ngành hẹp từ đầu, sinh viên được khuyến khích học các môn thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội, nhân văn và nghệ thuật. Mục tiêu là phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và một nền tảng kiến thức học thuật rộng lớn, toàn diện.