(Top Banner Ad)
accelerator program
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Khởi nghiệp

accelerator program

UK: /əkˈsɛləˌreɪtər ˈprəʊˌɡræm/ • US: /əkˈsɛləˌreɪtər ˈproʊˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình tăng tốc khởi nghiệp chương trình hỗ trợ khởi nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that provides support, resources, and mentorship to early-stage startups to help them rapidly grow and scale their businesses.

Vietnamese Meaning

Một chương trình cung cấp hỗ trợ, nguồn lực và cố vấn cho các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu để giúp họ phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our startup was accepted into a prestigious accelerator program."

    "Công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã được chấp nhận vào một chương trình tăng tốc uy tín."

  • "The accelerator program helped us refine our business model and secure funding."

    "Chương trình tăng tốc đã giúp chúng tôi tinh chỉnh mô hình kinh doanh và đảm bảo nguồn vốn."

  • "Many successful startups have gone through accelerator programs."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thành công đã trải qua các chương trình tăng tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, thúc đẩy
Noun acceleration sự tăng tốc, sự thúc đẩy
Noun accelerator máy gia tốc; (trong kinh doanh) chương trình tăng tốc khởi nghiệp
Verb program lập trình; lên chương trình
Noun programmer lập trình viên
Noun programming việc lập trình; việc lên chương trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerare ('to hasten') + programma ('public notice')
Mid 17th Century English
accelerate + program
Modern English (21st Century)
accelerator program

Nguồn gốc của 'Accelerator'

Từ 'accelerator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', có nghĩa là 'làm cho nhanh hơn'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'celer' (nhanh). Ban đầu, từ này được dùng trong vật lý để chỉ các cỗ máy làm cho các hạt di chuyển nhanh hơn, nhưng trong kinh doanh, nó mang ý nghĩa 'thúc đẩy' các công ty non trẻ phát triển với tốc độ chóng mặt.

Nguồn gốc của 'Program'

Từ 'program' đến từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'một thông báo viết công khai'. Nó được ghép từ 'pro' (trước) và 'graphein' (viết). Ý tưởng là một kế hoạch được 'viết ra từ trước' để mọi người cùng tuân theo. Ngày nay, một 'accelerator program' chính là một kế hoạch chi tiết, có cấu trúc để các startup noi theo và phát triển.

Usage Note

Accelerator programs are typically cohort-based, meaning that a group of startups goes through the program together. They usually last for a fixed period, often three to six months, and culminate in a demo day where startups pitch their businesses to investors. Often confused with Incubator programs, however Incubators tend to accept startups at an earlier stage and generally do not invest capital directly.

Prepositions

in for at

in: Used when discussing participation or being a part of an accelerator program. for: Used to indicate the purpose or suitability of an individual/company for the program. at: Used to specify a particular point in the program (e.g., 'at the end of the accelerator program').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accelerator program
  • join an accelerator program
    (tham gia một chương trình tăng tốc)
  • apply for an accelerator program
    (nộp đơn vào một chương trình tăng tốc)
  • launch an accelerator program
    (khởi động một chương trình tăng tốc)
  • graduate from an accelerator program
    (tốt nghiệp từ một chương trình tăng tốc)
Adjective + accelerator program
  • a top-tier accelerator program
    (một chương trình tăng tốc hàng đầu)
  • a corporate accelerator program
    (một chương trình tăng tốc của doanh nghiệp)
  • a successful accelerator program
    (một chương trình tăng tốc thành công)
  • a seed-stage accelerator program
    (một chương trình tăng tốc giai đoạn hạt giống)
Noun + accelerator program
  • a startup accelerator program
    (một chương trình tăng tốc khởi nghiệp)
  • a tech accelerator program
    (một chương trình tăng tốc công nghệ)
  • a business accelerator program
    (một chương trình tăng tốc kinh doanh)

Idioms

  • get on the fast track with an accelerator program

    Phát triển thần tốc, đi đường tắt đến thành công nhờ tham gia chương trình tăng tốc.

    "Our small company got on the fast track after being accepted into a top accelerator program."

    (Công ty nhỏ của chúng tôi đã phát triển thần tốc sau khi được nhận vào một chương trình tăng tốc hàng đầu.)

  • an accelerator program is a pressure cooker for startups

    Một chương trình tăng tốc là môi trường cực kỳ áp lực và cường độ cao, buộc các startup phải phát triển nhanh chóng.

    "The three-month bootcamp was a pressure cooker, but it forced us to refine our business model."

    (Trại huấn luyện ba tháng đó là một 'nồi áp suất' thực sự, nhưng nó đã buộc chúng tôi phải hoàn thiện mô hình kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerator program

danh từ
Lật mặt

Một chương trình cung cấp hỗ trợ, nguồn lực và cố vấn cho các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu để giúp họ phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh một cách nhanh chóng.

"Our startup was accepted into a prestigious accelerator program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerator program".

Thung lũng Silicon và Sự ra đời của các Vườn ươm

Mô hình 'accelerator program' hiện đại được tiên phong bởi Y Combinator tại Thung lũng Silicon vào năm 2005. Thay vì chỉ cấp vốn, họ cung cấp một chương trình ngắn hạn, cường độ cao với sự cố vấn, kết nối và một khoản đầu tư nhỏ (seed funding) để đổi lấy cổ phần. Mô hình này đã tạo ra các công ty tỷ đô như Airbnb, Dropbox và Stripe, và trở thành tiêu chuẩn vàng cho việc phát triển startup trên toàn thế giới.

Văn hóa 'Demo Day'

Hầu hết các chương trình tăng tốc ở phương Tây đều kết thúc bằng một sự kiện lớn gọi là 'Demo Day' (Ngày trình diễn). Đây là cơ hội để các nhà sáng lập trình bày (pitch) ý tưởng và sự tiến bộ của mình trước một hội trường đầy các nhà đầu tư, đối tác tiềm năng và báo chí. Demo Day không chỉ là một buổi tốt nghiệp mà còn là một sân khấu quan trọng, có thể quyết định tương lai gọi vốn của cả công ty.