(Top Banner Ad)
accept blame
B2
Cụm động từ B2 Xã hội

accept blame

UK: /əkˈsept bleɪm/ • US: /əkˈsept bleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận trách nhiệm nhận lỗi gánh trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge and take responsibility for something wrong or a mistake.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận và chịu trách nhiệm cho một điều gì đó sai trái hoặc một sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accepted the blame for the project's failure."

    "Anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án."

  • "She accepted the blame for the error in the report."

    "Cô ấy đã chấp nhận trách nhiệm cho lỗi trong báo cáo."

  • "It's important to accept blame when you've made a mistake."

    "Điều quan trọng là phải chấp nhận trách nhiệm khi bạn mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acceptance (of blame)
Noun blame
Adjective blameworthy
Adjective blameless
Verb to blame (someone for something)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take') + blasphemare ('to blaspheme')
Old French
accepter + blasmer
Middle English
accepten + blamen
Modern English
accept blame

Nguồn gốc của 'Accept Blame'

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Accept' (chấp nhận) đến từ tiếng Latin 'accipere', nghĩa là 'nhận lấy cho chính mình'. 'Blame' (khiển trách, lỗi lầm) đến từ tiếng Latin 'blasphemare', nghĩa là 'nói điều xấu'. Vì vậy, 'accept blame' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tự mình nhận lấy những lời chỉ trích' hoặc 'gánh lấy lỗi lầm'. Đây là một hình ảnh mạnh mẽ về việc thừa nhận trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó đã mắc lỗi hoặc gây ra vấn đề, và họ thừa nhận sai lầm đó thay vì trốn tránh hoặc đổ lỗi cho người khác. Nó thể hiện sự trung thực, trách nhiệm và sự sẵn sàng sửa chữa sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accept blame
  • fully accept blame
    (hoàn toàn nhận lỗi)
  • readily accept blame
    (sẵn lòng nhận lỗi)
  • publicly accept blame
    (công khai nhận lỗi)
  • graciously accept blame
    (nhận lỗi một cách cao thượng/lịch sự)
Verb Phrase + accept blame
  • be willing to accept blame
    (sẵn sàng/sẵn lòng nhận lỗi)
  • refuse to accept blame
    (từ chối nhận lỗi)
  • be forced to accept blame
    (bị buộc phải nhận lỗi)
  • be quick to accept blame
    (nhanh chóng nhận lỗi)

Idioms

  • take the rap for (something)

    đứng ra chịu trận, nhận lỗi thay (thường là cho người khác)

    "His boss made the mistake, but he was junior enough to have to take the rap for it."

    (Sếp của anh ấy đã phạm sai lầm, nhưng vì là cấp dưới nên anh ấy đã phải đứng ra chịu trận.)

  • carry the can

    chịu trách nhiệm cho một sai lầm (thường là một mình, dù người khác cũng liên quan)

    "As the project manager, she always has to carry the can if things go wrong."

    (Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy luôn phải là người chịu trách nhiệm nếu có sự cố xảy ra.)

  • face the music

    đối mặt với hậu quả, chấp nhận sự chỉ trích hoặc trừng phạt

    "After weeks of avoiding the issue, it was time for him to go home and face the music."

    (Sau nhiều tuần né tránh vấn đề, đã đến lúc anh ta phải về nhà và đối mặt với sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accept blame

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận và chịu trách nhiệm cho một điều gì đó sai trái hoặc một sai lầm.

"He accepted the blame for the project's failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to accept blame when you make a mistake.
Điều quan trọng là phải chấp nhận trách nhiệm khi bạn mắc lỗi.
Phủ định
He decided not to accept blame for the project's failure.
Anh ấy quyết định không chấp nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
Why would she refuse to accept blame for the accident?
Tại sao cô ấy lại từ chối chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accepted the blame for the mistake.
Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho lỗi lầm.
Phủ định
She did not accept the blame for the broken vase.
Cô ấy đã không nhận trách nhiệm cho chiếc bình vỡ.
Nghi vấn
Did they accept the blame for the missing documents?
Họ có nhận trách nhiệm cho những tài liệu bị mất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had accepted the blame for the mistake yesterday.
Tôi ước gì tôi đã nhận trách nhiệm cho sai lầm ngày hôm qua.
Phủ định
If only she wouldn't accept blame for everything that goes wrong.
Giá mà cô ấy không nhận trách nhiệm cho mọi thứ sai trái xảy ra.
Nghi vấn
Do you wish you could accept the blame and move on?
Bạn có ước bạn có thể nhận trách nhiệm và bước tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept blame".

Trách nhiệm của người lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, một nhà lãnh đạo giỏi được kỳ vọng sẽ công khai nhận lỗi cho những thất bại của đội nhóm. Điều này được coi là dấu hiệu của sự mạnh mẽ và chính trực, chứ không phải là sự yếu đuối. Câu nói 'The buck stops here' (trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi) của tổng thống Mỹ Harry S. Truman là minh chứng cho tư tưởng này.

Nhận lỗi về đạo đức và pháp lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc thừa nhận lỗi ('accept blame') có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, ví dụ như trong một vụ tai nạn xe hơi. Do đó, người ta thường được luật sư khuyên không nên nói 'đó là lỗi của tôi' ngay lập tức. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn giữa mong muốn đạo đức là trung thực và nhu cầu pháp lý là phải thận trọng.