(Top Banner Ad)
deny blame
C1
Cụm động từ C1 Luật pháp, Giao tiếp

deny blame

UK: dɪˈnaɪ bleɪm • US: dɪˈnaɪ bleɪm

Nghĩa tiếng Việt

chối tội từ chối nhận tội phủ nhận trách nhiệm không nhận lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to accept responsibility or guilt for something.

Vietnamese Meaning

Từ chối nhận trách nhiệm hoặc tội lỗi về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company denied blame for the accident, claiming it was due to faulty equipment."

    "Công ty đã từ chối nhận trách nhiệm về vụ tai nạn, tuyên bố rằng nó là do thiết bị bị lỗi."

  • "He denied blame for the mistake, even though everyone knew he was responsible."

    "Anh ta từ chối nhận trách nhiệm về sai lầm, mặc dù mọi người đều biết anh ta là người chịu trách nhiệm."

  • "The politician denied blame in the scandal, but the evidence suggested otherwise."

    "Chính trị gia đã từ chối nhận trách nhiệm trong vụ bê bối, nhưng bằng chứng cho thấy điều ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny phủ nhận, từ chối
Noun denial sự phủ nhận, sự từ chối
Adjective deniable có thể phủ nhận được
Noun denier người phủ nhận
Verb blame đổ lỗi, trách cứ
Noun blame sự đổ lỗi, lời trách cứ
Adjective blameless vô tội, không đáng trách
Adjective blameworthy đáng bị khiển trách, đáng lỗi
Noun blamer người hay đổ lỗi

Synonyms

reject responsibility (từ chối trách nhiệm)disclaim liability (từ chối trách nhiệm pháp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
negare
Old French
denier
Middle English
deny
Ancient Greek
blasphēmein
Latin
blasphemare
Old French
blasmer
Middle English
blame
Modern English
deny blame

Nguồn gốc từ 'Deny'

Từ 'deny' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'denegare', được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'phủ nhận, loại bỏ') và động từ 'negare' (nghĩa là 'nói không, phủ nhận'). Qua tiếng Pháp cổ 'denier', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa từ chối sự thật hoặc từ chối chấp nhận một điều gì đó.

Nguồn gốc từ 'Blame'

Từ 'blame' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'blasphēmein', mang nghĩa 'nói xấu, báng bổ'. Từ đó, nó đi qua tiếng Latin 'blasphemare' và tiếng Pháp cổ 'blasmer', dần dần chuyển nghĩa từ 'lời lẽ báng bổ' sang ý nghĩa 'đổ lỗi, trách cứ' mà chúng ta dùng ngày nay. Cụm từ 'deny blame' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm 'deny blame' nhấn mạnh sự phủ nhận một cách dứt khoát, thường liên quan đến việc che giấu hoặc trốn tránh trách nhiệm. Nó mạnh hơn so với việc đơn thuần 'avoid blame' (tránh đổ lỗi), vì 'deny' bao hàm một hành động chủ động để phủ nhận. Nó cũng khác với 'accept blame' (chấp nhận đổ lỗi) ở chỗ nó hoàn toàn ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + deny blame
  • vehemently vehemently deny blame
    (kiên quyết/mãnh liệt phủ nhận trách nhiệm)
  • strongly strongly deny blame
    (mạnh mẽ phủ nhận trách nhiệm)
  • outright outright deny blame
    (hoàn toàn/thẳng thừng phủ nhận trách nhiệm)
  • consistently consistently deny blame
    (nhất quán phủ nhận trách nhiệm)
Động từ + to deny blame
  • try to try to deny blame
    (cố gắng phủ nhận trách nhiệm)
  • continue to continue to deny blame
    (tiếp tục phủ nhận trách nhiệm)
  • attempt to attempt to deny blame
    (nỗ lực phủ nhận trách nhiệm)
  • seek to seek to deny blame
    (tìm cách phủ nhận trách nhiệm)

Idioms

  • deny all blame

    phủ nhận mọi trách nhiệm/mọi lỗi lầm

    "The politician continued to deny all blame for the scandal."

    (Vị chính trị gia tiếp tục phủ nhận mọi trách nhiệm về vụ bê bối.)

  • deny any personal blame

    phủ nhận bất kỳ trách nhiệm cá nhân nào

    "She was quick to deny any personal blame for the team's failure."

    (Cô ấy nhanh chóng phủ nhận bất kỳ trách nhiệm cá nhân nào về thất bại của đội.)

  • deny responsibility and blame

    phủ nhận trách nhiệm và lỗi lầm

    "Despite overwhelming evidence, he continued to deny responsibility and blame."

    (Mặc dù có rất nhiều bằng chứng, anh ta vẫn tiếp tục phủ nhận trách nhiệm và lỗi lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deny blame

Cụm động từ
Lật mặt

Từ chối nhận trách nhiệm hoặc tội lỗi về điều gì đó.

"The company denied blame for the accident, claiming it was due to faulty equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the suspect will have been denying the accusations for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nghi phạm sẽ đã phủ nhận các cáo buộc trong nhiều tuần.
Phủ định
She won't have been blaming him for the accident if she had known the truth.
Cô ấy đã sẽ không đổ lỗi cho anh ta về vụ tai nạn nếu cô ấy biết sự thật.
Nghi vấn
Will they have been denying their involvement in the scandal by the time the media exposes the evidence?
Liệu họ sẽ đã phủ nhận sự liên quan của mình vào vụ bê bối vào thời điểm truyền thông phơi bày bằng chứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deny blame".

Trách nhiệm và Danh tiếng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận trách nhiệm khi mắc lỗi (taking responsibility) thường được xem là một hành động cao thượng và giúp xây dựng lòng tin. Ngược lại, việc kiên quyết phủ nhận trách nhiệm (deny blame), đặc biệt khi có bằng chứng rõ ràng, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và uy tín cá nhân. Điều này đặc biệt đúng đối với các nhân vật của công chúng như chính trị gia hay người nổi tiếng.

Ý nghĩa Pháp lý của Việc Phủ Nhận Trách nhiệm

Cụm từ 'deny blame' có liên quan mật thiết đến hệ thống pháp luật. Khi một bị cáo 'deny blame', họ đang tuyên bố mình không có tội (pleading not guilty) hoặc không chịu trách nhiệm về các cáo buộc. Đây là một quyền cơ bản, buộc bên công tố phải đưa ra bằng chứng thuyết phục để chứng minh tội lỗi của họ trước tòa án. Việc phủ nhận trách nhiệm là một bước quan trọng trong quá trình tố tụng pháp lý.