(Top Banner Ad)
access granted
B1
Cụm từ cố định B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

access granted

UK: /ˈækses ˈɡrɑːntɪd/ • US: /ˈækˌsɛs ˈɡræntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấp quyền truy cập quyền truy cập đã được cấp cho phép truy cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permission to enter, use, or view something has been given.

Vietnamese Meaning

Quyền truy cập đã được cấp; được phép vào, sử dụng hoặc xem một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Access granted," the system displayed after verifying the password."

    ""Quyền truy cập đã được cấp," hệ thống hiển thị sau khi xác minh mật khẩu."

  • "After completing the security check, access was granted to the building."

    "Sau khi hoàn thành kiểm tra an ninh, quyền truy cập vào tòa nhà đã được cấp."

  • "The user received a notification that access was granted to the database."

    "Người dùng nhận được thông báo rằng quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu đã được cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, lối vào
Verb access truy cập
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được
Verb grant ban cho, cấp cho
Noun grant khoản trợ cấp

Synonyms

permission granted (đã được cấp phép)authorization granted (đã được ủy quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (accessus)
ad ('to') + cedere ('to go, yield')
Old French
accès
Middle English
acces
Latin (grant)
credere ('to believe, trust')
Old French
granter ('to consent')
Middle English
graunten

Từ Lối Vào Của Quân Đội La Mã

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, nó được dùng trong quân sự để chỉ con đường mà một đội quân có thể tiến vào một khu vực. 'Grant' đến từ 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Vì vậy, 'access granted' về cơ bản có nghĩa là 'tin tưởng và cho phép bạn đi vào'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng để thông báo rằng một người dùng hoặc hệ thống đã được cấp quyền truy cập vào một tài nguyên cụ thể. Nó mang tính chất thông báo và chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể + access granted
  • User access granted.
    (Người dùng được cấp quyền truy cập.)
  • Admin access granted.
    (Quản trị viên được cấp quyền truy cập.)
  • Full access granted.
    (Được cấp toàn quyền truy cập.)
Access granted + đến đâu/cho cái gì
  • Access granted to the system.
    (Được cấp quyền truy cập vào hệ thống.)
  • Access granted to all files.
    (Được cấp quyền truy cập vào tất cả các tệp.)
  • Access granted for level 5 clearance.
    (Được cấp quyền truy cập cho cấp độ 5.)

Idioms

  • Okay, access granted.

    Dùng một cách hài hước để đồng ý cho ai đó làm gì hoặc đi đâu, như thể bạn là một hệ thống máy tính.

    "Can I borrow your laptop? - Okay, access granted. Just don't look at my browser history!"

    (Tớ mượn laptop của cậu nhé? - Ok, cấp quyền truy cập. Đừng xem lịch sử trình duyệt của tớ là được!)

  • The keys to the kingdom.

    Mặc dù không chứa từ 'access granted', thành ngữ này mang ý nghĩa tương tự: có toàn quyền truy cập hoặc kiểm soát một thứ gì đó rất quan trọng. Khi bạn được 'granted access' hoàn toàn, bạn có 'the keys to the kingdom'.

    "Giving the new intern the admin password is like giving them the keys to the kingdom."

    (Đưa mật khẩu quản trị cho thực tập sinh mới cũng giống như trao cho họ toàn quyền kiểm soát vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access granted

Cụm từ cố định
Lật mặt

Quyền truy cập đã được cấp; được phép vào, sử dụng hoặc xem một cái gì đó.

""Access granted," the system displayed after verifying the password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access granted".

Biểu Tượng Của Hacker Trên Màn Ảnh

Cụm từ 'Access Granted' đã trở thành một hình ảnh kinh điển trong các bộ phim và chương trình TV về hacker. Khi dòng chữ này hiện lên trên màn hình máy tính màu xanh lá, nó thường báo hiệu khoảnh khắc nhân vật chính đã vượt qua được hệ thống bảo mật, tạo ra sự căng thẳng và thành công đầy kịch tính.

Từ An Ninh Mạng Đến Đời Thực

Khái niệm 'cấp quyền truy cập' không chỉ tồn tại trên máy tính. Trong đời thực, các khu dân cư có cổng (gated communities) hoặc tòa nhà văn phòng an ninh cao cũng sử dụng hệ thống tương tự. Bạn cần thẻ, mã số, hoặc nhận dạng sinh trắc học để được 'access granted' và đi qua cổng.