(Top Banner Ad)
accessible island
B1
Tính từ (accessible) B1 Địa lý, Du lịch

accessible island

UK: /əkˈsesəbl/ • US: /əkˈsesəbl/

Nghĩa tiếng Việt

đảo dễ tiếp cận đảo thuận tiện giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to approach, enter, operate, understand, or use.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng tiếp cận, đi vào, vận hành, hiểu hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is easily accessible by boat."

    "Hòn đảo có thể dễ dàng đến được bằng thuyền."

  • "The island is now more accessible thanks to the new airport."

    "Hòn đảo hiện nay dễ tiếp cận hơn nhờ có sân bay mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, lối vào
Noun accessibility khả năng/tính dễ tiếp cận
Verb access truy cập, đi vào
Adjective accessible có thể tiếp cận, dễ sử dụng
Adjective inaccessible không thể tiếp cận, khó đến
Adverb accessibly một cách dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere (to approach, go to)
Late Latin
accessibilis (approachable)
Old French
accessible
Middle English
accessible
Proto-Germanic
*awjōlandą (land on the water)
Old English
īġland (island)
Modern English
accessible island

Từ 'Có thể đến gần' đến 'Đảo bếp cho mọi người'

'Accessible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessibilis', có nghĩa là 'có thể đến gần' hoặc 'có thể tiếp cận được'. 'Island' đến từ tiếng Anh cổ 'īġland', nghĩa là 'vùng đất trên mặt nước'. Cụm từ 'accessible island' ban đầu chỉ một hòn đảo dễ dàng đi đến. Tuy nhiên, trong kiến trúc hiện đại, nó mang một ý nghĩa đặc biệt: một 'đảo bếp' được thiết kế có khoảng trống bên dưới để xe lăn có thể vào được. Điều này phản ánh sự thay đổi trong xã hội nhằm tạo ra không gian sống hòa nhập cho tất cả mọi người.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'accessible island', nó có nghĩa là một hòn đảo dễ dàng đến được, có thể bằng phà, máy bay, hoặc các phương tiện giao thông khác. Nó nhấn mạnh tính thuận tiện trong việc đi lại đến đảo, khác với một hòn đảo xa xôi, hẻo lánh và khó tiếp cận.
Không có lưu ý đặc biệt, 'island' chỉ đơn giản là một hòn đảo.

Prepositions

to by

Accessible to: dễ dàng tiếp cận đối với ai/cái gì (ví dụ: accessible to tourists). Accessible by: có thể tiếp cận bằng phương tiện gì (ví dụ: accessible by ferry).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accessible island
  • design an accessible island
    (thiết kế một đảo bếp tiện dụng cho người khuyết tật)
  • build an accessible island
    (xây dựng một đảo bếp dễ tiếp cận)
  • install an accessible island
    (lắp đặt một đảo bếp tiện dụng)
  • incorporate an accessible island into the kitchen
    (tích hợp một đảo bếp tiện dụng vào nhà bếp)
Adjective + accessible island
  • a fully accessible island
    (một đảo bếp hoàn toàn dễ tiếp cận)
  • a wheelchair- accessible island
    (một đảo bếp dành cho xe lăn)
  • a beautifully designed accessible island
    (một đảo bếp tiện dụng được thiết kế đẹp mắt)

Idioms

  • an accessible island in a sea of chaos

    Một nơi trú ẩn bình yên, dễ tìm đến giữa một khung cảnh hỗn loạn, căng thẳng.

    "For the students during finals week, the quiet library became an accessible island in a sea of chaos."

    (Đối với các sinh viên trong tuần thi cuối kỳ, thư viện yên tĩnh đã trở thành một hòn đảo bình yên giữa biển trời hỗn loạn.)

  • to build one's own accessible island

    Tự tạo ra không gian hoặc trạng thái bình yên, an toàn và thoải mái cho riêng mình.

    "After retiring, he built his own accessible island of peace by focusing on gardening and reading."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông đã tự xây dựng hòn đảo bình yên cho riêng mình bằng cách tập trung vào việc làm vườn và đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accessible island

Tính từ (accessible)
Lật mặt

Dễ dàng tiếp cận, đi vào, vận hành, hiểu hoặc sử dụng.

"The island is easily accessible by boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to make the island accessible to everyone.
Việc làm cho hòn đảo trở nên dễ tiếp cận với mọi người là rất quan trọng.
Phủ định
It is not advisable to make the island accessible without proper environmental safeguards.
Không nên làm cho hòn đảo trở nên dễ tiếp cận nếu không có các biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp.
Nghi vấn
Why is it necessary to make the island accessible by building a bridge?
Tại sao cần thiết phải làm cho hòn đảo trở nên dễ tiếp cận bằng cách xây cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accessible island".

Thiết kế Toàn cầu (Universal Design) và Sự Hòa nhập

Khái niệm 'accessible island' trong nhà bếp là một ví dụ điển hình của 'Thiết kế Toàn cầu'. Đây là một triết lý thiết kế nhằm tạo ra các sản phẩm và môi trường mà mọi người, bất kể tuổi tác, kích thước hay khả năng, đều có thể sử dụng được. Ở các nước phương Tây, các luật như Đạo luật Người Mỹ khuyết tật (ADA) đã thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng các thiết kế hòa nhập này trong không gian công cộng và cả nhà ở.

Nhà bếp: Trái tim của Ngôi nhà Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhà bếp đã chuyển từ một không gian chức năng, tách biệt thành trung tâm xã hội của ngôi nhà ('the heart of the home'). Đảo bếp trở thành nơi gia đình và bạn bè tụ tập, cùng nấu nướng, ăn uống và trò chuyện. Một 'accessible island' đảm bảo rằng các thành viên gia đình sử dụng xe lăn hoặc gặp khó khăn về vận động không bị loại khỏi các hoạt động quan trọng này, giúp duy trì sự gắn kết gia đình.