accessible island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ dàng tiếp cận, đi vào, vận hành, hiểu hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is easily accessible by boat."
"Hòn đảo có thể dễ dàng đến được bằng thuyền."
-
"The island is now more accessible thanks to the new airport."
"Hòn đảo hiện nay dễ tiếp cận hơn nhờ có sân bay mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự truy cập, lối vào |
| Noun | accessibility | khả năng/tính dễ tiếp cận |
| Verb | access | truy cập, đi vào |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận, dễ sử dụng |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận, khó đến |
| Adverb | accessibly | một cách dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'accessible island', nó có nghĩa là một hòn đảo dễ dàng đến được, có thể bằng phà, máy bay, hoặc các phương tiện giao thông khác. Nó nhấn mạnh tính thuận tiện trong việc đi lại đến đảo, khác với một hòn đảo xa xôi, hẻo lánh và khó tiếp cận.
Không có lưu ý đặc biệt, 'island' chỉ đơn giản là một hòn đảo.
Prepositions
Accessible to: dễ dàng tiếp cận đối với ai/cái gì (ví dụ: accessible to tourists). Accessible by: có thể tiếp cận bằng phương tiện gì (ví dụ: accessible by ferry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
design an accessible island (thiết kế một đảo bếp tiện dụng cho người khuyết tật)
-
build an accessible island (xây dựng một đảo bếp dễ tiếp cận)
-
install an accessible island (lắp đặt một đảo bếp tiện dụng)
-
incorporate an accessible island into the kitchen (tích hợp một đảo bếp tiện dụng vào nhà bếp)
-
a fully accessible island (một đảo bếp hoàn toàn dễ tiếp cận)
-
a wheelchair- accessible island (một đảo bếp dành cho xe lăn)
-
a beautifully designed accessible island (một đảo bếp tiện dụng được thiết kế đẹp mắt)
Idioms
-
an accessible island in a sea of chaos
Một nơi trú ẩn bình yên, dễ tìm đến giữa một khung cảnh hỗn loạn, căng thẳng.
"For the students during finals week, the quiet library became an accessible island in a sea of chaos."
(Đối với các sinh viên trong tuần thi cuối kỳ, thư viện yên tĩnh đã trở thành một hòn đảo bình yên giữa biển trời hỗn loạn.)
-
to build one's own accessible island
Tự tạo ra không gian hoặc trạng thái bình yên, an toàn và thoải mái cho riêng mình.
"After retiring, he built his own accessible island of peace by focusing on gardening and reading."
(Sau khi nghỉ hưu, ông đã tự xây dựng hòn đảo bình yên cho riêng mình bằng cách tập trung vào việc làm vườn và đọc sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accessible island
Tính từ (accessible)Dễ dàng tiếp cận, đi vào, vận hành, hiểu hoặc sử dụng.
"The island is easily accessible by boat."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to make the island accessible to everyone. |
Việc làm cho hòn đảo trở nên dễ tiếp cận với mọi người là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is not advisable to make the island accessible without proper environmental safeguards. |
Không nên làm cho hòn đảo trở nên dễ tiếp cận nếu không có các biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to make the island accessible by building a bridge? |
Tại sao cần thiết phải làm cho hòn đảo trở nên dễ tiếp cận bằng cách xây cầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accessible island".
