(Top Banner Ad)
accession number
B2
noun B2 Thư viện học, Bảo tàng học, Quản lý dữ liệu

accession number

UK: /əkˈsɛʃən ˈnʌmbər/ • US: /ækˈsɛʃən ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số biên mục số kiểm kê mã số nhập kho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier assigned to an item when it is formally added to a collection, archive, or database.

Vietnamese Meaning

Một mã định danh duy nhất được gán cho một mục khi nó được thêm chính thức vào một bộ sưu tập, kho lưu trữ hoặc cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accession number for this painting is 1985.23."

    "Số accession cho bức tranh này là 1985.23."

  • "Please provide the accession number when requesting information about the document."

    "Vui lòng cung cấp số accession khi yêu cầu thông tin về tài liệu."

  • "The museum uses accession numbers to track its acquisitions."

    "Bảo tàng sử dụng số accession để theo dõi các vật phẩm thu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accession
Verb accession
Noun access
Verb access
Adjective accessible

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thư viện học, Bảo tàng học, Quản lý dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessio ('an addition, increase')
Latin
accedere ('to approach, to be added to')
Middle English
accession
Latin
numerus ('number')
Old French
nombre
Middle English
number
Modern English (19th Century)
accession number

Con Số của Sự Bổ Sung

Vào thế kỷ 19, các thư viện và bảo tàng ở phương Tây phát triển nhanh chóng. Mỗi khi họ nhận được một món đồ mới - một cuốn sách, một bức tượng, một mẫu vật - họ gọi đó là một 'accession' (sự bổ sung, sự tiếp nhận). Để theo dõi hàng ngàn món đồ này, họ bắt đầu gán cho mỗi 'accession' một con số duy nhất. Từ đó, thuật ngữ 'accession number' (số tiếp nhận/số bổ sung) ra đời, trở thành mã định danh không thể thiếu để quản lý các bộ sưu tập.

Usage Note

Số accession được sử dụng để theo dõi và quản lý các mục trong một bộ sưu tập. Nó là duy nhất cho mỗi mục, cho phép dễ dàng xác định và truy xuất. Nó thường bao gồm một năm và một số thứ tự (ví dụ: 2023.001).

Prepositions

for of

'Accession number for this artifact' - chỉ mục đó được gán số accession cụ thể. 'Accession number of this object' - số accession được liên kết với đối tượng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accession number
  • assign an accession number
    (gán một số tiếp nhận)
  • look up the accession number
    (tra cứu số tiếp nhận)
  • search by accession number
    (tìm kiếm theo số tiếp nhận)
  • record the accession number
    (ghi lại số tiếp nhận)
Adjective + accession number
  • unique accession number
    (số tiếp nhận duy nhất)
  • specific accession number
    (số tiếp nhận cụ thể)
  • valid accession number
    (số tiếp nhận hợp lệ)
accession number + Noun
  • accession number system
    (hệ thống số tiếp nhận)
  • accession number database
    (cơ sở dữ liệu số tiếp nhận)
  • accession number record
    (hồ sơ/sổ ghi số tiếp nhận)

Idioms

  • It's all in the accession number.

    Tất cả thông tin quan trọng đều nằm trong số tiếp nhận; chỉ cần có con số đó là có thể tra cứu mọi thứ.

    "I can't remember the specimen's origin. - Don't worry, it's all in the accession number. Just look it up."

    (Tôi không nhớ nguồn gốc của mẫu vật này. - Đừng lo, mọi thứ đều nằm ở số tiếp nhận. Cứ tra cứu là ra thôi.)

  • No accession number, no entry.

    Một quy tắc (thường là bất thành văn) trong lưu trữ: một đối tượng không thể được chính thức chấp nhận vào hệ thống hoặc bộ sưu tập nếu không có số tiếp nhận.

    "Can we add this sample to the database? - Not yet. The rule here is simple: no accession number, no entry."

    (Chúng ta có thể thêm mẫu này vào cơ sở dữ liệu không? - Chưa được. Quy tắc ở đây rất đơn giản: không có số tiếp nhận thì không được nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accession number

noun
Lật mặt

Một mã định danh duy nhất được gán cho một mục khi nó được thêm chính thức vào một bộ sưu tập, kho lưu trữ hoặc cơ sở dữ liệu.

"The accession number for this painting is 1985.23."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accession number".

DNA của một Hiện vật Bảo tàng

Trong các bảo tàng, số tiếp nhận được coi như DNA hay 'căn cước công dân' của một hiện vật. Nó thường được viết cẩn thận ở một vị trí kín đáo trên vật thể. Con số này liên kết vật thể vật lý với toàn bộ hồ sơ của nó: ai đã tìm thấy nó, ở đâu, khi nào, tình trạng và toàn bộ lịch sử của nó. Đây chính là chìa khóa để mở ra câu chuyện của một hiện vật.

Vượt ra ngoài Bảo tàng: Từ Gen đến Thiên văn

Khái niệm 'accession number' hữu ích đến mức nó được áp dụng ở khắp mọi nơi. Trong sinh học, ngân hàng dữ liệu gen GenBank cấp cho mỗi chuỗi DNA một số tiếp nhận duy nhất (ví dụ: NM_000546) để các nhà khoa học toàn cầu có thể nghiên cứu chính xác cùng một gen. Trong thiên văn học, các khám phá mới cũng được cấp số danh mục tương tự. Nó đã trở thành một hệ thống toàn cầu để tổ chức tri thức của nhân loại.