accession number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identifier assigned to an item when it is formally added to a collection, archive, or database.
Vietnamese Meaning
Một mã định danh duy nhất được gán cho một mục khi nó được thêm chính thức vào một bộ sưu tập, kho lưu trữ hoặc cơ sở dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accession number for this painting is 1985.23."
"Số accession cho bức tranh này là 1985.23."
-
"Please provide the accession number when requesting information about the document."
"Vui lòng cung cấp số accession khi yêu cầu thông tin về tài liệu."
-
"The museum uses accession numbers to track its acquisitions."
"Bảo tàng sử dụng số accession để theo dõi các vật phẩm thu được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accession | |
| Verb | accession | |
| Noun | access | |
| Verb | access | |
| Adjective | accessible |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số accession được sử dụng để theo dõi và quản lý các mục trong một bộ sưu tập. Nó là duy nhất cho mỗi mục, cho phép dễ dàng xác định và truy xuất. Nó thường bao gồm một năm và một số thứ tự (ví dụ: 2023.001).
Prepositions
'Accession number for this artifact' - chỉ mục đó được gán số accession cụ thể. 'Accession number of this object' - số accession được liên kết với đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign an accession number (gán một số tiếp nhận)
-
look up the accession number (tra cứu số tiếp nhận)
-
search by accession number (tìm kiếm theo số tiếp nhận)
-
record the accession number (ghi lại số tiếp nhận)
-
unique accession number (số tiếp nhận duy nhất)
-
specific accession number (số tiếp nhận cụ thể)
-
valid accession number (số tiếp nhận hợp lệ)
-
accession number system (hệ thống số tiếp nhận)
-
accession number database (cơ sở dữ liệu số tiếp nhận)
-
accession number record (hồ sơ/sổ ghi số tiếp nhận)
Idioms
-
It's all in the accession number.
Tất cả thông tin quan trọng đều nằm trong số tiếp nhận; chỉ cần có con số đó là có thể tra cứu mọi thứ.
"I can't remember the specimen's origin. - Don't worry, it's all in the accession number. Just look it up."
(Tôi không nhớ nguồn gốc của mẫu vật này. - Đừng lo, mọi thứ đều nằm ở số tiếp nhận. Cứ tra cứu là ra thôi.)
-
No accession number, no entry.
Một quy tắc (thường là bất thành văn) trong lưu trữ: một đối tượng không thể được chính thức chấp nhận vào hệ thống hoặc bộ sưu tập nếu không có số tiếp nhận.
"Can we add this sample to the database? - Not yet. The rule here is simple: no accession number, no entry."
(Chúng ta có thể thêm mẫu này vào cơ sở dữ liệu không? - Chưa được. Quy tắc ở đây rất đơn giản: không có số tiếp nhận thì không được nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accession number
nounMột mã định danh duy nhất được gán cho một mục khi nó được thêm chính thức vào một bộ sưu tập, kho lưu trữ hoặc cơ sở dữ liệu.
"The accession number for this painting is 1985.23."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accession number".
