(Top Banner Ad)
collection number
B1
Noun B1 Thư viện học, Bảo tàng học, Quản lý dữ liệu

collection number

UK: /kəˈlɛkʃən ˈnʌmbə/ • US: /kəˈlɛkʃən ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số bộ sưu tập mã số bộ sưu tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identification code assigned to an item within a collection, used for cataloging and retrieval.

Vietnamese Meaning

Một mã định danh duy nhất được gán cho một mục trong một bộ sưu tập, được sử dụng để lập danh mục và truy xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collection number of this artifact is crucial for its proper identification."

    "Số bộ sưu tập của hiện vật này rất quan trọng để xác định đúng nó."

  • "Please record the collection number of each item."

    "Vui lòng ghi lại số bộ sưu tập của từng mục."

  • "The researcher used the collection number to locate the document."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng số bộ sưu tập để định vị tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Collect Thu thập, sưu tầm
Noun Collector Người sưu tầm, nhà thu thập mẫu vật
Adjective Numerical Thuộc về số lượng, bằng số
Noun Collection Bộ sưu tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thư viện học, Bảo tàng học, Quản lý dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg- (to gather) + *nem- (to assign/allot)
Latin
collectio (a gathering) + numerus (a number)
Old French
collection + nombre
Middle English
collection + noumbre

Sự kết hợp giữa lưu trữ và định danh

Từ 'collection' bắt nguồn từ 'colligere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'gom lại'. 'Number' bắt nguồn từ 'numerus'. Thuật ngữ 'collection number' hình thành khi các nhà khoa học và người quản lý bảo tàng cần một hệ thống số thứ tự duy nhất để phân loại và truy xuất hàng ngàn mẫu vật trong một bộ sưu tập khổng lồ.

Usage Note

Collection number thường được sử dụng trong các thư viện, bảo tàng, kho lưu trữ và các tổ chức khác để quản lý và theo dõi các hiện vật hoặc tài liệu trong bộ sưu tập của họ. Nó giúp phân biệt các mục tương tự và cho phép tìm kiếm và xác định chính xác.

Prepositions

of for

of: Sử dụng để chỉ bộ sưu tập mà số này thuộc về (ví dụ: collection number of the manuscript). for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của số này (ví dụ: collection number for inventory tracking).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collection number
  • assign assign a collection number
    (gán một mã số sưu tập)
  • record record the collection number
    (ghi chép lại mã số sưu tập)
  • cite cite a collection number
    (trích dẫn mã số sưu tập (trong bài báo khoa học))
Adjective + collection number
  • unique a unique collection number
    (một mã số sưu tập duy nhất)
  • original the original collection number
    (mã số sưu tập gốc)
  • sequential sequential collection numbers
    (các mã số sưu tập liên tiếp)

Idioms

  • By collection number

    Theo thứ tự mã số sưu tập

    "The specimens are arranged in the drawer by collection number."

    (Các mẫu vật được sắp xếp trong ngăn kéo theo thứ tự mã số sưu tập.)

  • Under a collection number

    Dưới một mã số sưu tập nhất định

    "This rare orchid was filed under a collection number from 1924."

    (Loài lan hiếm này được lưu trữ dưới một mã số sưu tập từ năm 1924.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collection number

Noun
Lật mặt

Một mã định danh duy nhất được gán cho một mục trong một bộ sưu tập, được sử dụng để lập danh mục và truy xuất.

"The collection number of this artifact is crucial for its proper identification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having carefully checked, the collection number, an identifier for each unique item, helps us track its provenance.
Sau khi kiểm tra cẩn thận, số bộ sưu tập, một định danh cho mỗi vật phẩm duy nhất, giúp chúng tôi theo dõi nguồn gốc của nó.
Phủ định
Without proper documentation, the collection number, unfortunately, does not guarantee accurate historical information.
Nếu không có tài liệu thích hợp, số bộ sưu tập, thật không may, không đảm bảo thông tin lịch sử chính xác.
Nghi vấn
Therefore, is the collection number, along with the date acquired, sufficient to definitively identify this artifact?
Vì vậy, liệu số bộ sưu tập, cùng với ngày thu được, có đủ để xác định chính xác hiện vật này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collection number".

Tầm quan trọng trong Khoa học Tự nhiên

Trong ngành thực vật học và động vật học, 'collection number' (thường là số hiệu hiện trường) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học liên kết mẫu vật khô với dữ liệu thực địa như tọa độ GPS, thời tiết và môi trường sống tại thời điểm thu thập.

Quản lý di sản và bảo tàng

Mỗi hiện vật trong bảo tàng đều có một 'collection number' (số đăng ký). Nếu không có con số này, hiện vật sẽ mất đi giá trị lịch sử vì không thể chứng minh được nguồn gốc (provenance) và quá trình sở hữu của nó.