collection number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identification code assigned to an item within a collection, used for cataloging and retrieval.
Vietnamese Meaning
Một mã định danh duy nhất được gán cho một mục trong một bộ sưu tập, được sử dụng để lập danh mục và truy xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collection number of this artifact is crucial for its proper identification."
"Số bộ sưu tập của hiện vật này rất quan trọng để xác định đúng nó."
-
"Please record the collection number of each item."
"Vui lòng ghi lại số bộ sưu tập của từng mục."
-
"The researcher used the collection number to locate the document."
"Nhà nghiên cứu đã sử dụng số bộ sưu tập để định vị tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Collect | Thu thập, sưu tầm |
| Noun | Collector | Người sưu tầm, nhà thu thập mẫu vật |
| Adjective | Numerical | Thuộc về số lượng, bằng số |
| Noun | Collection | Bộ sưu tập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Collection number thường được sử dụng trong các thư viện, bảo tàng, kho lưu trữ và các tổ chức khác để quản lý và theo dõi các hiện vật hoặc tài liệu trong bộ sưu tập của họ. Nó giúp phân biệt các mục tương tự và cho phép tìm kiếm và xác định chính xác.
Prepositions
of: Sử dụng để chỉ bộ sưu tập mà số này thuộc về (ví dụ: collection number of the manuscript). for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của số này (ví dụ: collection number for inventory tracking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign assign a collection number (gán một mã số sưu tập)
-
record record the collection number (ghi chép lại mã số sưu tập)
-
cite cite a collection number (trích dẫn mã số sưu tập (trong bài báo khoa học))
-
unique a unique collection number (một mã số sưu tập duy nhất)
-
original the original collection number (mã số sưu tập gốc)
-
sequential sequential collection numbers (các mã số sưu tập liên tiếp)
Idioms
-
By collection number
Theo thứ tự mã số sưu tập
"The specimens are arranged in the drawer by collection number."
(Các mẫu vật được sắp xếp trong ngăn kéo theo thứ tự mã số sưu tập.)
-
Under a collection number
Dưới một mã số sưu tập nhất định
"This rare orchid was filed under a collection number from 1924."
(Loài lan hiếm này được lưu trữ dưới một mã số sưu tập từ năm 1924.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collection number
NounMột mã định danh duy nhất được gán cho một mục trong một bộ sưu tập, được sử dụng để lập danh mục và truy xuất.
"The collection number of this artifact is crucial for its proper identification."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having carefully checked, the collection number, an identifier for each unique item, helps us track its provenance. |
Sau khi kiểm tra cẩn thận, số bộ sưu tập, một định danh cho mỗi vật phẩm duy nhất, giúp chúng tôi theo dõi nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | Without proper documentation, the collection number, unfortunately, does not guarantee accurate historical information. |
Nếu không có tài liệu thích hợp, số bộ sưu tập, thật không may, không đảm bảo thông tin lịch sử chính xác. |
| Nghi vấn | Therefore, is the collection number, along with the date acquired, sufficient to definitively identify this artifact? |
Vì vậy, liệu số bộ sưu tập, cùng với ngày thu được, có đủ để xác định chính xác hiện vật này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collection number".
