(Top Banner Ad)
accidental death
B2
noun phrase B2 Pháp luật, Bảo hiểm, Y tế

accidental death

UK: /ˌæksɪˈdentl deθ/ • US: /ˌæksɪˈdentl deθ/

Nghĩa tiếng Việt

tử vong do tai nạn chết do tai nạn cái chết do tai nạn tai nạn chết người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A death that occurs unintentionally or as a result of unforeseen circumstances.

Vietnamese Meaning

Cái chết xảy ra một cách vô tình hoặc do những hoàn cảnh không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company investigated the incident to determine if it was an accidental death."

    "Công ty bảo hiểm đã điều tra vụ việc để xác định xem đó có phải là một cái chết do tai nạn hay không."

  • "The coroner ruled the death an accidental death."

    "Nhân viên điều tra đã phán quyết cái chết là một cái chết do tai nạn."

  • "Accidental deaths are often preventable."

    "Những cái chết do tai nạn thường có thể ngăn ngừa được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn, sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, do tai nạn
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô ý

Synonyms

unintentional death (cái chết không chủ ý)inadvertent death (cái chết do sơ suất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bảo hiểm, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidēns ('a happening') + mors ('death')
Old French
accidentel + mort
Middle English
accidentel + deth
Modern English
accidental death

Từ 'Sự việc xảy ra' đến 'Tai nạn'

Từ 'accident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', ban đầu chỉ có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xảy đến', không mang hàm ý tốt hay xấu. Theo thời gian, nó dần mang ý nghĩa một sự kiện không lường trước được và thường là không may. Trong khi đó, 'death' có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Cụm từ 'accidental death' kết hợp hai từ này để mô tả một cái chết không phải do cố ý hay tự nhiên, một khái niệm rất quan trọng trong pháp luật và bảo hiểm để phân biệt với giết người hay tự tử.

Usage Note

Cụm từ 'accidental death' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm và thống kê. Nó nhấn mạnh rằng cái chết không phải là tự sát, giết người, hay do nguyên nhân tự nhiên (ví dụ: bệnh tật). Sự khác biệt với 'natural death' (chết tự nhiên) và 'homicide' (giết người) là rất quan trọng.

Prepositions

from by

'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết (ví dụ: accidental death from poisoning). 'by' có thể được sử dụng để chỉ phương thức gây ra cái chết (ví dụ: accidental death by drowning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accidental death
  • cause an accidental death
    (gây ra cái chết do tai nạn)
  • investigate an accidental death
    (điều tra một cái chết do tai nạn)
  • rule a death accidental
    (phán quyết một cái chết là do tai nạn)
  • prevent accidental death
    (ngăn chặn tử vong do tai nạn)
Adjective + accidental death
  • tragic accidental death
    (cái chết do tai nạn bi thảm)
  • unfortunate accidental death
    (cái chết do tai nạn đáng tiếc)
  • preventable accidental death
    (cái chết do tai nạn có thể phòng tránh)
Noun + accidental death
  • risk of accidental death
    (nguy cơ tử vong do tai nạn)
  • cause of accidental death
    (nguyên nhân tử vong do tai nạn)
  • insurance for accidental death
    (bảo hiểm cho trường hợp tử vong do tai nạn)

Idioms

  • Ruled an accidental death

    Được phán quyết là một cái chết do tai nạn (không có yếu tố tội phạm hoặc tự tử). Đây là một thuật ngữ pháp lý phổ biến.

    "After a thorough investigation, the coroner ruled the hiker's fall an accidental death."

    (Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, nhân viên điều tra đã phán quyết cú ngã của người đi bộ đường dài là một cái chết do tai nạn.)

  • Accidental death and dismemberment (AD&D) insurance

    Bảo hiểm tử vong và thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn. Đây là một loại hình bảo hiểm cụ thể.

    "Many employers offer accidental death and dismemberment insurance as part of their benefits package."

    (Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm tử vong và thương tật do tai nạn như một phần trong gói phúc lợi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidental death

noun phrase
Lật mặt

Cái chết xảy ra một cách vô tình hoặc do những hoàn cảnh không lường trước được.

"The insurance company investigated the incident to determine if it was an accidental death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation showed that the fire was more accidental than intentional.
Cuộc điều tra cho thấy đám cháy có vẻ là do tai nạn hơn là cố ý.
Phủ định
His death was less accidental than it appeared; there were signs of foul play.
Cái chết của anh ta ít do tai nạn hơn vẻ bề ngoài; có những dấu hiệu của hành vi ám muội.
Nghi vấn
Was the company's bankruptcy as accidental as they claimed, or was there negligence involved?
Việc công ty phá sản có thực sự là tai nạn như họ tuyên bố, hay có sự liên quan của sự cẩu thả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental death".

Vai trò của Nhân viên điều tra (Coroner)

Ở các nước phương Tây như Anh, Mỹ, Canada, một quan chức gọi là 'coroner' hoặc 'medical examiner' có nhiệm vụ điều tra các cái chết đột ngột hoặc bất thường. Một trong những quyết định quan trọng nhất của họ là xác định 'manner of death' (cách thức tử vong): tự nhiên, giết người, tự tử, tai nạn, hoặc không xác định. Việc phân loại một cái chết là 'accidental' có ý nghĩa pháp lý và xã hội to lớn, ảnh hưởng đến các vụ kiện và việc chi trả bảo hiểm.

Phân loại Rủi ro trong Bảo hiểm

Khái niệm 'accidental death' là nền tảng cho một ngành bảo hiểm lớn. Các công ty bảo hiểm phân biệt rõ ràng giữa tử vong do tai nạn và tử vong do bệnh tật. Thông thường, số tiền bồi thường cho tử vong do tai nạn cao hơn nhiều. Điều này phản ánh quan điểm văn hóa và kinh tế về việc quản lý rủi ro và những bi kịch bất ngờ trong cuộc sống.