accidental death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A death that occurs unintentionally or as a result of unforeseen circumstances.
Vietnamese Meaning
Cái chết xảy ra một cách vô tình hoặc do những hoàn cảnh không lường trước được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insurance company investigated the incident to determine if it was an accidental death."
"Công ty bảo hiểm đã điều tra vụ việc để xác định xem đó có phải là một cái chết do tai nạn hay không."
-
"The coroner ruled the death an accidental death."
"Nhân viên điều tra đã phán quyết cái chết là một cái chết do tai nạn."
-
"Accidental deaths are often preventable."
"Những cái chết do tai nạn thường có thể ngăn ngừa được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accident | tai nạn, sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên, do tai nạn |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'accidental death' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm và thống kê. Nó nhấn mạnh rằng cái chết không phải là tự sát, giết người, hay do nguyên nhân tự nhiên (ví dụ: bệnh tật). Sự khác biệt với 'natural death' (chết tự nhiên) và 'homicide' (giết người) là rất quan trọng.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết (ví dụ: accidental death from poisoning). 'by' có thể được sử dụng để chỉ phương thức gây ra cái chết (ví dụ: accidental death by drowning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause an accidental death (gây ra cái chết do tai nạn)
-
investigate an accidental death (điều tra một cái chết do tai nạn)
-
rule a death accidental (phán quyết một cái chết là do tai nạn)
-
prevent accidental death (ngăn chặn tử vong do tai nạn)
-
tragic accidental death (cái chết do tai nạn bi thảm)
-
unfortunate accidental death (cái chết do tai nạn đáng tiếc)
-
preventable accidental death (cái chết do tai nạn có thể phòng tránh)
-
risk of accidental death (nguy cơ tử vong do tai nạn)
-
cause of accidental death (nguyên nhân tử vong do tai nạn)
-
insurance for accidental death (bảo hiểm cho trường hợp tử vong do tai nạn)
Idioms
-
Ruled an accidental death
Được phán quyết là một cái chết do tai nạn (không có yếu tố tội phạm hoặc tự tử). Đây là một thuật ngữ pháp lý phổ biến.
"After a thorough investigation, the coroner ruled the hiker's fall an accidental death."
(Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, nhân viên điều tra đã phán quyết cú ngã của người đi bộ đường dài là một cái chết do tai nạn.)
-
Accidental death and dismemberment (AD&D) insurance
Bảo hiểm tử vong và thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn. Đây là một loại hình bảo hiểm cụ thể.
"Many employers offer accidental death and dismemberment insurance as part of their benefits package."
(Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm tử vong và thương tật do tai nạn như một phần trong gói phúc lợi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accidental death
noun phraseCái chết xảy ra một cách vô tình hoặc do những hoàn cảnh không lường trước được.
"The insurance company investigated the incident to determine if it was an accidental death."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation showed that the fire was more accidental than intentional. |
Cuộc điều tra cho thấy đám cháy có vẻ là do tai nạn hơn là cố ý. |
| Phủ định | His death was less accidental than it appeared; there were signs of foul play. |
Cái chết của anh ta ít do tai nạn hơn vẻ bề ngoài; có những dấu hiệu của hành vi ám muội. |
| Nghi vấn | Was the company's bankruptcy as accidental as they claimed, or was there negligence involved? |
Việc công ty phá sản có thực sự là tai nạn như họ tuyên bố, hay có sự liên quan của sự cẩu thả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental death".
