(Top Banner Ad)
accommodation costs
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Du lịch

accommodation costs

UK: /əˌkɒməˈdeɪʃən kɒsts/ • US: /əˌkɑːməˈdeɪʃən kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chỗ ở tiền ăn ở phí lưu trú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses associated with lodging or housing, especially when traveling or living away from home.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc ăn ở, đặc biệt khi đi du lịch hoặc sống xa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accommodation costs in London are significantly higher than in other cities."

    "Chi phí chỗ ở ở London cao hơn đáng kể so với các thành phố khác."

  • "We need to budget for accommodation costs during our trip."

    "Chúng ta cần dự trù ngân sách cho chi phí chỗ ở trong chuyến đi của mình."

  • "The company covers accommodation costs for employees on business trips."

    "Công ty chi trả chi phí chỗ ở cho nhân viên trong các chuyến công tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accommodate cung cấp nơi ở; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp
Noun accommodation chỗ ở
Adjective accommodating dễ dãi, hay giúp đỡ, sẵn lòng hợp tác
Verb cost tốn, có giá là
Noun cost chi phí, giá cả
Adjective costly đắt tiền, tốn kém

Synonyms

lodging expenses (chi phí ăn ở)housing costs (chi phí nhà ở)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accommodare ('to make fit') + constare ('to stand at, cost')
Old French
accommoder + coster
Middle English / Modern English
accommodate + cost
Modern English Compound
accommodation costs

Accommodation: Sắp xếp cho vừa vặn

Từ 'accommodation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accommodare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'làm cho vừa vặn'. Ban đầu, nó có nghĩa là điều chỉnh một thứ gì đó cho khớp với thứ khác. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc cung cấp một thứ gì đó phù hợp với nhu cầu của ai đó, và cuối cùng là cung cấp 'chỗ ở' - một nơi phù hợp để sống.

Cost: Cái giá phải trả

Từ 'cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa đen là 'đứng cùng nhau' hoặc 'đứng ở một mức giá'. Ý tưởng là giá trị của một vật phẩm được xác định bởi những gì cần phải bỏ ra để có được nó. Vì vậy, 'cost' không chỉ là tiền bạc, mà còn là công sức và thời gian 'đứng' đằng sau sản phẩm đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, kinh doanh, hoặc khi thảo luận về chi phí sinh hoạt. Nó bao gồm các chi phí như tiền thuê phòng khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ, hoặc ký túc xá. 'Accommodation' ở đây mang nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'chỗ ở'. 'Costs' là chi phí, là số tiền cần trả cho một cái gì đó. 'Accommodation costs' đề cập đến tổng số tiền phải trả cho việc ở trong một thời gian nhất định.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ khoảng thời gian mà chi phí chỗ ở được đề cập. Ví dụ: 'accommodation costs for a week'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accommodation costs
  • cover accommodation costs
    (chi trả chi phí ăn ở)
  • reduce / cut accommodation costs
    (giảm / cắt giảm chi phí ăn ở)
  • calculate accommodation costs
    (tính toán chi phí ăn ở)
  • include accommodation costs
    (bao gồm chi phí ăn ở)
  • afford accommodation costs
    (có đủ khả năng chi trả chi phí ăn ở)
Adjective + accommodation costs
  • high / low accommodation costs
    (chi phí ăn ở cao / thấp)
  • reasonable / affordable accommodation costs
    (chi phí ăn ở hợp lý / phải chăng)
  • additional / extra accommodation costs
    (chi phí ăn ở phát sinh / phụ thêm)
  • total accommodation costs
    (tổng chi phí ăn ở)
Noun + accommodation costs
  • a rise in accommodation costs
    (sự gia tăng chi phí ăn ở)
  • a budget for accommodation costs
    (ngân sách cho chi phí ăn ở)
  • reimbursement of accommodation costs
    (việc hoàn trả chi phí ăn ở)

Idioms

  • foot the bill for accommodation costs

    Thanh toán toàn bộ hóa đơn cho chi phí ăn ở (thường là cho người khác).

    "My company is generous; they will foot the bill for all accommodation costs during the conference."

    (Công ty tôi rất hào phóng; họ sẽ thanh toán toàn bộ chi phí ăn ở trong suốt hội nghị.)

  • keep a roof over one's head

    Kiếm đủ tiền để chi trả cho nhu cầu nhà ở cơ bản.

    "With rising accommodation costs, many people are struggling just to keep a roof over their heads."

    (Với chi phí ăn ở ngày càng tăng, nhiều người đang phải vật lộn chỉ để có một mái nhà che thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accommodation costs

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc ăn ở, đặc biệt khi đi du lịch hoặc sống xa nhà.

"The accommodation costs in London are significantly higher than in other cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accommodation costs".

Sinh viên: Ký túc xá và Nhà thuê riêng

Ở nhiều nước phương Tây, sinh viên năm nhất thường sống trong ký túc xá (dorms/halls of residence). Chi phí này thường bao gồm trọn gói tiền thuê, điện, nước và internet. Từ năm hai trở đi, nhiều sinh viên chuyển ra thuê nhà riêng cùng bạn bè để tiết kiệm chi phí, nhưng họ phải tự quản lý các hóa đơn riêng lẻ, đây là một phần quan trọng trong 'accommodation costs' của người trẻ.

Du lịch: Kỳ nghỉ 'Trọn gói' (All-inclusive)

Các kỳ nghỉ 'trọn gói' rất phổ biến ở châu Âu và châu Mỹ. Khi đặt tour dạng này, du khách sẽ trả một lần cho toàn bộ chuyến đi. Chi phí này không chỉ bao gồm chi phí ăn ở (accommodation costs) mà còn cả đồ ăn, thức uống và một số hoạt động giải trí. Đây là một cách hiệu quả để kiểm soát và giới hạn ngân sách cho chuyến đi.