(Top Banner Ad)
Go with
B1
Động từ B1 Tổng quát

Go with

UK: /ɡəʊ wɪθ/ • US: /ɡoʊ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chọn quyết định hợp với đi với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose or accept something; to agree with a plan or idea.

Vietnamese Meaning

Chọn hoặc chấp nhận một cái gì đó; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'll go with the chicken instead of the beef."

    "Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món gà thay vì thịt bò."

  • "If you're not sure which flavor to get, just go with chocolate."

    "Nếu bạn không chắc nên chọn vị nào, cứ chọn sô cô la đi."

  • "This wallpaper doesn't really go with the furniture."

    "Giấy dán tường này không thực sự hợp với đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go Đi, di chuyển, tiến hành
Noun going Sự đi, sự ra đi; tình trạng hoạt động (thường dùng trong cụm 'the going')
Noun goer Người đi, người tham gia (ví dụ: party-goer)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰeh₁-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān
Proto-Germanic
*wiþrā
Old English
wiþ

Nguồn gốc của 'Go with'

Từ 'go' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang nghĩa di chuyển hoặc khởi hành. Từ 'with' cũng xuất phát từ tiếng German cổ, ban đầu có thể có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'hướng về', nhưng sau đó phát triển nghĩa 'cùng với' hoặc 'kết nối'. Khi kết hợp 'go' và 'with', chúng tạo ra một phrasal verb đa nghĩa trong tiếng Anh hiện đại, từ việc đi cùng ai đó, đồng ý với một ý kiến, đến việc chọn lựa hoặc phù hợp với điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi đưa ra quyết định hoặc chấp nhận một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn. Nó thể hiện sự đồng ý, hỗ trợ hoặc lựa chọn một cái gì đó cụ thể. So với 'choose', 'go with' mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'agree with' (đồng ý với ai đó), 'go with' thường chỉ đồng ý với một ý tưởng, kế hoạch hoặc lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Go with (Chọn/Đồng ý)
  • decide decide to go with
    (quyết định chọn/theo)
  • choose choose to go with
    (chọn lựa)
  • prefer prefer to go with
    (thích chọn/theo hơn)
Adverbs + Go with (Phù hợp/Ăn ý)
  • well go well with
    (hợp/phù hợp tốt với)
  • perfectly go perfectly with
    (hoàn toàn phù hợp với)
  • nicely go nicely with
    (khá hợp/ăn ý với)
Nouns (Objects) + Go with (Đối tượng được chọn/đi cùng)
  • a plan go with a plan
    (theo một kế hoạch)
  • an option go with an option
    (chọn một lựa chọn)
  • you go with you
    (đi cùng bạn)

Idioms

  • Go with the flow

    Thuận theo dòng chảy; thích nghi với hoàn cảnh; không chống đối.

    "Sometimes it's easier to just go with the flow instead of fighting against it."

    (Đôi khi cứ thuận theo dòng chảy thì dễ hơn là cố gắng chống đối nó.)

  • Go with your gut (feeling)

    Làm theo trực giác; nghe theo linh cảm của mình.

    "I didn't have much information, so I just went with my gut feeling when making the decision."

    (Tôi không có nhiều thông tin, nên tôi chỉ làm theo trực giác của mình khi đưa ra quyết định.)

  • Go with the territory

    Là một phần không thể tránh khỏi của tình huống/công việc đó; điều hiển nhiên phải xảy ra.

    "Long working hours often go with the territory when you're a startup founder."

    (Giờ làm việc dài thường là điều không thể tránh khỏi khi bạn là người sáng lập startup.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go with

Động từ
Lật mặt

Chọn hoặc chấp nhận một cái gì đó; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng.

"I think I'll go with the chicken instead of the beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go with you to the party after I finish my homework.
Tôi sẽ đi cùng bạn đến bữa tiệc sau khi tôi làm xong bài tập về nhà.
Phủ định
She won't go with his suggestion even though he tried his best to convince her.
Cô ấy sẽ không đồng ý với đề xuất của anh ấy mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức để thuyết phục cô ấy.
Nghi vấn
Will you go with my plan if I promise to help you later?
Bạn sẽ đồng ý với kế hoạch của tôi nếu tôi hứa sẽ giúp bạn sau này chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should go with her suggestion; it's the most reasonable.
Bạn nên đồng ý với đề xuất của cô ấy; nó hợp lý nhất.
Phủ định
I wouldn't go with that plan if I were you.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không tán thành kế hoạch đó.
Nghi vấn
Could we go with the cheaper option to save money?
Chúng ta có thể chọn phương án rẻ hơn để tiết kiệm tiền không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was going with the red dress to the party last night.
Cô ấy đã chọn mặc chiếc váy đỏ đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They weren't going with our plan because they had a better idea.
Họ đã không đồng ý với kế hoạch của chúng tôi vì họ có một ý tưởng tốt hơn.
Nghi vấn
Was he going with the flow when his car broke down?
Anh ấy có chấp nhận hoàn cảnh khi xe của anh ấy bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go with".

Triết lý 'Thuận theo dòng chảy'

Triết lý 'go with the flow' (thuận theo dòng chảy) là một thái độ sống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khuyến khích sự linh hoạt, chấp nhận và thích nghi với những gì xảy ra hơn là cố gắng kiểm soát mọi thứ. Nó thể hiện niềm tin vào việc mọi việc sẽ tự nhiên diễn ra một cách tốt đẹp nếu chúng ta không quá căng thẳng hay chống đối. Điều này thường được coi là một cách để giảm căng thẳng và tăng cường sự bình yên nội tâm.

Khái niệm phù hợp trong thiết kế và thời trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là về thời trang, thiết kế nội thất và ẩm thực, khái niệm 'go with' (hợp với, phù hợp với) rất quan trọng. Mọi người thường chú trọng việc chọn quần áo, phụ kiện, màu sắc, hoặc đồ nội thất sao cho chúng 'hợp' hoặc 'bổ sung' cho nhau, tạo nên một tổng thể hài hòa và có tính thẩm mỹ cao. Ví dụ, việc chọn rượu vang 'hợp' với món ăn cũng là một nét văn hóa ẩm thực.