Go with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose or accept something; to agree with a plan or idea.
Vietnamese Meaning
Chọn hoặc chấp nhận một cái gì đó; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I'll go with the chicken instead of the beef."
"Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món gà thay vì thịt bò."
-
"If you're not sure which flavor to get, just go with chocolate."
"Nếu bạn không chắc nên chọn vị nào, cứ chọn sô cô la đi."
-
"This wallpaper doesn't really go with the furniture."
"Giấy dán tường này không thực sự hợp với đồ nội thất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi đưa ra quyết định hoặc chấp nhận một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn. Nó thể hiện sự đồng ý, hỗ trợ hoặc lựa chọn một cái gì đó cụ thể. So với 'choose', 'go with' mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'agree with' (đồng ý với ai đó), 'go with' thường chỉ đồng ý với một ý tưởng, kế hoạch hoặc lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to go with (quyết định chọn/theo)
-
choose choose to go with (chọn lựa)
-
prefer prefer to go with (thích chọn/theo hơn)
-
well go well with (hợp/phù hợp tốt với)
-
perfectly go perfectly with (hoàn toàn phù hợp với)
-
nicely go nicely with (khá hợp/ăn ý với)
-
a plan go with a plan (theo một kế hoạch)
-
an option go with an option (chọn một lựa chọn)
-
you go with you (đi cùng bạn)
Idioms
-
Go with the flow
Thuận theo dòng chảy; thích nghi với hoàn cảnh; không chống đối.
"Sometimes it's easier to just go with the flow instead of fighting against it."
(Đôi khi cứ thuận theo dòng chảy thì dễ hơn là cố gắng chống đối nó.)
-
Go with your gut (feeling)
Làm theo trực giác; nghe theo linh cảm của mình.
"I didn't have much information, so I just went with my gut feeling when making the decision."
(Tôi không có nhiều thông tin, nên tôi chỉ làm theo trực giác của mình khi đưa ra quyết định.)
-
Go with the territory
Là một phần không thể tránh khỏi của tình huống/công việc đó; điều hiển nhiên phải xảy ra.
"Long working hours often go with the territory when you're a startup founder."
(Giờ làm việc dài thường là điều không thể tránh khỏi khi bạn là người sáng lập startup.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go with
Động từChọn hoặc chấp nhận một cái gì đó; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng.
"I think I'll go with the chicken instead of the beef."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will go with you to the party after I finish my homework. |
Tôi sẽ đi cùng bạn đến bữa tiệc sau khi tôi làm xong bài tập về nhà. |
| Phủ định | She won't go with his suggestion even though he tried his best to convince her. |
Cô ấy sẽ không đồng ý với đề xuất của anh ấy mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức để thuyết phục cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you go with my plan if I promise to help you later? |
Bạn sẽ đồng ý với kế hoạch của tôi nếu tôi hứa sẽ giúp bạn sau này chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should go with her suggestion; it's the most reasonable. |
Bạn nên đồng ý với đề xuất của cô ấy; nó hợp lý nhất. |
| Phủ định | I wouldn't go with that plan if I were you. |
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không tán thành kế hoạch đó. |
| Nghi vấn | Could we go with the cheaper option to save money? |
Chúng ta có thể chọn phương án rẻ hơn để tiết kiệm tiền không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was going with the red dress to the party last night. |
Cô ấy đã chọn mặc chiếc váy đỏ đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | They weren't going with our plan because they had a better idea. |
Họ đã không đồng ý với kế hoạch của chúng tôi vì họ có một ý tưởng tốt hơn. |
| Nghi vấn | Was he going with the flow when his car broke down? |
Anh ấy có chấp nhận hoàn cảnh khi xe của anh ấy bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go with".
