(Top Banner Ad)
account name
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

account name

UK: əˈkaʊnt neɪm • US: əˈkaʊnt neɪm

Nghĩa tiếng Việt

tên tài khoản tên người dùng (cho tài khoản)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name associated with an account, used for identification and access.

Vietnamese Meaning

Tên được liên kết với một tài khoản, được sử dụng để nhận dạng và truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enter your account name and password."

    "Vui lòng nhập tên tài khoản và mật khẩu của bạn."

  • "I forgot my account name for the online banking system."

    "Tôi quên tên tài khoản của mình cho hệ thống ngân hàng trực tuyến."

  • "The account name must be unique."

    "Tên tài khoản phải là duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Old French
aconter ('to count, reckon')
Middle English
account + name
Modern English
account name

Từ Sổ Sách Kế Toán Đến Danh Tính Số

Từ 'account' ban đầu có nghĩa là 'việc tính toán, sổ sách' trong tài chính. 'Name' đơn giản là 'cái tên'. Khi ghép lại, 'account name' ban đầu dùng để chỉ tên của một sổ sách kế toán hoặc một khách hàng. Với sự ra đời của máy tính và internet, khái niệm này được mở rộng để chỉ tên định danh cho bất kỳ tài khoản trực tuyến nào, từ email đến mạng xã hội, trở thành một phần thiết yếu của danh tính số của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'account name' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, trực tuyến (email, mạng xã hội) và các hệ thống quản lý dữ liệu. Nó giúp phân biệt giữa các tài khoản khác nhau. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'username', nhưng 'account name' có thể ám chỉ tên đầy đủ hoặc một định danh rõ ràng hơn là một username.

Prepositions

for in on

- 'for': chỉ mục đích (e.g., account name *for* logging in).
- 'in': chỉ vị trí, nơi chứa (e.g., account name *in* the database).
- 'on': chỉ nền tảng (e.g., account name *on* Facebook).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + account name
  • create an account name
    (tạo một tên tài khoản)
  • choose an account name
    (chọn một tên tài khoản)
  • enter your account name
    (nhập tên tài khoản của bạn)
  • change your account name
    (thay đổi tên tài khoản của bạn)
  • forgot your account name
    (quên tên tài khoản của bạn)
Adjective + account name
  • unique account name
    (tên tài khoản độc nhất)
  • valid account name
    (tên tài khoản hợp lệ)
  • correct account name
    (tên tài khoản chính xác)
  • primary account name
    (tên tài khoản chính)
Noun + account name
  • bank account name
    (tên chủ tài khoản ngân hàng)
  • user account name
    (tên tài khoản người dùng)
  • email account name
    (tên tài khoản email)

Idioms

  • The account name is already taken.

    Một cụm từ rất phổ biến khi đăng ký tài khoản mới, có nghĩa là tên bạn chọn đã có người khác sử dụng và bạn phải chọn một tên khác.

    "I tried to register as 'SuperCat', but the system said the account name is already taken."

    (Tôi đã cố đăng ký với tên 'SuperCat', nhưng hệ thống báo rằng tên tài khoản này đã có người sử dụng.)

  • Please provide your account name and password.

    Một yêu cầu tiêu chuẩn khi đăng nhập vào một dịch vụ. Đây không phải là thành ngữ nhưng là một cụm từ cố định mà người học cần biết.

    "To log in, please provide your account name and password in the fields below."

    (Để đăng nhập, vui lòng cung cấp tên tài khoản và mật khẩu của bạn vào các ô bên dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account name

Danh từ
Lật mặt

Tên được liên kết với một tài khoản, được sử dụng để nhận dạng và truy cập.

"Please enter your account name and password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account name".

Tên Tài Khoản Như Một 'Thương Hiệu Cá Nhân'

Trong văn hóa trực tuyến phương Tây, 'account name' (còn gọi là username, handle) không chỉ là tên đăng nhập. Đối với nhiều người, đặc biệt là game thủ, streamer và người dùng mạng xã hội, nó là một phần của nhận diện, là 'thương hiệu cá nhân'. Họ thường dành thời gian để chọn một cái tên độc đáo, sáng tạo hoặc hài hước để thể hiện cá tính của mình với cộng đồng mạng.

Vấn Đề Về Bảo Mật và Quyền Riêng Tư

Có một nhận thức văn hóa mạnh mẽ về việc không nên sử dụng thông tin cá nhân thật (như tên đầy đủ, ngày sinh) trong tên tài khoản cho các dịch vụ công khai. Điều này nhằm bảo vệ người dùng khỏi việc bị đánh cắp danh tính hoặc theo dõi trực tuyến. Vì vậy, việc tạo ra các tên tài khoản trừu tượng hoặc ẩn danh là một thói quen rất phổ biến.