(Top Banner Ad)
account id
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Tài chính

account id

UK: /əˈkaʊnt/ /aɪˈdiː/ • US: /əˈkaʊnt/ /aɪˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

mã tài khoản id tài khoản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Account" refers to a record of financial transactions; "id" refers to an identifier.

Vietnamese Meaning

"Account" chỉ một bản ghi các giao dịch tài chính; "id" chỉ một mã định danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your account id to access your information."

    "Vui lòng cung cấp account id của bạn để truy cập thông tin của bạn."

  • "The system requires a valid account id for authentication."

    "Hệ thống yêu cầu account id hợp lệ để xác thực."

  • "I forgot my account id; how can I retrieve it?"

    "Tôi quên account id của mình rồi; làm thế nào tôi có thể lấy lại nó?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, bản báo cáo
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable chịu trách nhiệm
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Verb identify nhận dạng, xác định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
Old French
aconter (to count, render account)
Middle English
accounten
Modern English
account + id (identification)

Từ Sổ Sách Cổ Đến Danh Tính Số

Từ "Account" (tài khoản) có gốc từ tiếng Pháp cổ "aconter," nghĩa là "đếm, tính toán." Ban đầu, nó chỉ các bản ghi chép tài chính. "ID" là viết tắt của "identification" (sự nhận dạng). Khi kết hợp lại, "account ID" (mã tài khoản) là một phát minh của thời đại máy tính, dùng một chuỗi ký tự duy nhất để "nhận dạng" một "tài khoản" cụ thể trong một hệ thống kỹ thuật số, thay thế cho những cuốn sổ sách ngày xưa.

Usage Note

Trong cụm từ "account id", "account" đề cập đến một tài khoản, thường là tài khoản người dùng hoặc tài khoản tài chính. "Id" (viết tắt của "identification") là một mã duy nhất được gán cho tài khoản đó để phân biệt với các tài khoản khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.

Prepositions

for

"Account for": Giải thích hoặc chịu trách nhiệm cho một hành động hoặc kết quả liên quan đến tài khoản. Ví dụ: "The account id is required to account for these transactions."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + account id
  • enter your account id
    (nhập mã tài khoản của bạn)
  • find your account id
    (tìm mã tài khoản của bạn)
  • verify the account id
    (xác minh mã tài khoản)
  • provide your account id
    (cung cấp mã tài khoản của bạn)
Adjective + account id
  • unique account id
    (mã tài khoản duy nhất)
  • valid account id
    (mã tài khoản hợp lệ)
  • invalid account id
    (mã tài khoản không hợp lệ)
  • alphanumeric account id
    (mã tài khoản gồm chữ và số)
Noun + account id
  • user account id
    (mã tài khoản người dùng)
  • customer account id
    (mã tài khoản khách hàng)
  • student account id
    (mã tài khoản sinh viên)

Idioms

  • look up by account ID

    Tra cứu/tìm kiếm thông tin dựa trên mã tài khoản.

    "The support agent can look up your history by account ID."

    (Nhân viên hỗ trợ có thể tra cứu lịch sử của bạn bằng mã tài khoản.)

  • invalid account ID or password

    Mã tài khoản hoặc mật khẩu không hợp lệ (một thông báo lỗi phổ biến).

    "I keep getting an 'invalid account ID or password' error when I try to log in."

    (Tôi liên tục nhận được lỗi 'mã tài khoản hoặc mật khẩu không hợp lệ' khi cố gắng đăng nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account id

Danh từ
Lật mặt

"Account" chỉ một bản ghi các giao dịch tài chính; "id" chỉ một mã định danh.

"Please provide your account id to access your information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The account ID was verified by the system yesterday.
ID tài khoản đã được hệ thống xác minh ngày hôm qua.
Phủ định
The account ID is not being used to access the server.
ID tài khoản không được sử dụng để truy cập máy chủ.
Nghi vấn
Will the account ID be updated automatically?
ID tài khoản sẽ được cập nhật tự động chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account id".

Từ Tên Gọi Đến Mã Số: Sự Thay Đổi Về Danh Tính

Trong văn hóa kỹ thuật số, việc sử dụng 'account ID' thay cho tên thật là một tiêu chuẩn để quản lý dữ liệu lớn và bảo vệ quyền riêng tư. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ nhận dạng cá nhân (tên, ngày sinh) sang nhận dạng hệ thống (một chuỗi ký tự duy nhất). Mã số này giúp các công ty xử lý hàng triệu người dùng một cách hiệu quả và ẩn danh hơn.

Account ID và Dữ Liệu Nhận Dạng Cá Nhân (PII)

Ở nhiều nước phương Tây, các luật như GDPR (ở châu Âu) quy định rất chặt chẽ về cách xử lý 'account ID'. Mặc dù bản thân nó có thể chỉ là một dãy số, nhưng khi kết hợp với các thông tin khác, nó được coi là 'Thông tin Nhận dạng Cá nhân' (Personally Identifiable Information - PII). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo mật mã tài khoản trong văn hóa coi trọng quyền riêng tư.