(Top Banner Ad)
accurately explained
B2
Adverb + Verb (Past Participle) B2 General

accurately explained

UK: /ˈækjərətli ɪkˈspleɪnd/ • US: /ˈækjərətli ɪkˈspleɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được giải thích chính xác giải thích một cách chuẩn xác được trình bày một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Explained in a correct and exact way; without errors or mistakes.

Vietnamese Meaning

Được giải thích một cách chính xác và đúng đắn; không có lỗi hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex scientific theory was accurately explained in the documentary."

    "Lý thuyết khoa học phức tạp đã được giải thích một cách chính xác trong bộ phim tài liệu."

  • "The data was accurately explained in the report."

    "Dữ liệu đã được giải thích một cách chính xác trong báo cáo."

  • "The rules of the game were accurately explained before we started playing."

    "Luật chơi đã được giải thích chính xác trước khi chúng tôi bắt đầu chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb explain giải thích
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích
Adjective unexplained chưa được giải thích, không rõ nguyên nhân

Synonyms

correctly explained (được giải thích đúng đắn)precisely explained (được giải thích chính xác)faithfully explained (được giải thích trung thực)

Antonyms

inaccurately explained (được giải thích không chính xác)vaguely explained (được giải thích mơ hồ)misleadingly explained (được giải thích gây hiểu lầm)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus (done with care) + explanare (to make clear)
Old French
esplaner
Middle English
accurate + explainen
Modern English
accurately explained

Nguồn gốc của 'Accurate'

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', nghĩa là 'sự chăm sóc'. Vì vậy, khi bạn giải thích điều gì đó một cách chính xác, bạn đang 'chăm sóc' cho sự thật và cho sự hiểu biết của người nghe.

Nguồn gốc của 'Explain'

Từ 'explain' (giải thích) đến từ tiếng Latin 'explanare', kết hợp từ 'ex-' (ra ngoài) và 'planus' (bằng phẳng). Hãy tưởng tượng một ý tưởng phức tạp, gồ ghề như một con đường núi. 'Giải thích' nó giống như 'san phẳng' con đường đó ra, làm cho nó trở nên trơn tru và dễ dàng cho mọi người thấu hiểu.

Usage Note

This phrase emphasizes the quality of the explanation. 'Accurately' modifies 'explained', indicating the explanation is free from inaccuracies. It implies a high degree of precision and correctness in the information conveyed. It suggests that the explanation has been carefully checked and verified.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurately explained
  • was accurately explained by the guide.
    (đã được hướng dẫn viên giải thích một cách chính xác.)
  • can be accurately explained with this diagram.
    (có thể được giải thích một cách chính xác bằng sơ đồ này.)
  • should be accurately explained to all students.
    (nên được giải thích một cách chính xác cho tất cả học sinh.)
  • has now been accurately explained by scientists.
    (bây giờ đã được các nhà khoa học giải thích một cách chính xác.)
Adverb + accurately explained
  • clearly and accurately explained.
    (được giải thích một cách rõ ràng và chính xác.)
  • fully and accurately explained.
    (được giải thích một cách đầy đủ và chính xác.)
  • scientifically accurately explained.
    (được giải thích một cách khoa học và chính xác.)
  • never accurately explained.
    (chưa bao giờ được giải thích một cách chính xác.)

Idioms

  • to get to the bottom of something

    tìm ra sự thật, tìm hiểu cặn kẽ ngọn ngành của một vấn đề.

    "The detective finally got to the bottom of the case; the complex motive was accurately explained."

    (Vị thám tử cuối cùng đã tìm ra ngọn ngành của vụ án; động cơ phức tạp đã được giải thích một cách chính xác.)

  • to put it in a nutshell

    nói tóm lại, giải thích một cách ngắn gọn và súc tích.

    "To put it in a nutshell, the theory was accurately explained in just one paragraph."

    (Nói tóm lại, lý thuyết đó đã được giải thích chính xác chỉ trong một đoạn văn.)

  • to shed light on something

    làm sáng tỏ điều gì đó, giúp giải thích một tình huống.

    "The new evidence shed light on the mystery, and the events were then accurately explained."

    (Bằng chứng mới đã làm sáng tỏ bí ẩn, và các sự kiện sau đó đã được giải thích một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately explained

Adverb + Verb (Past Participle)
Lật mặt

Được giải thích một cách chính xác và đúng đắn; không có lỗi hoặc sai sót.

"The complex scientific theory was accurately explained in the documentary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer has been accurately explaining the complex theorem for the last hour.
Giảng viên đã và đang giải thích chính xác định lý phức tạp trong suốt một giờ qua.
Phủ định
The student hasn't been accurately explaining the solution to the problem, which is why he keeps getting it wrong.
Học sinh đã không giải thích chính xác giải pháp cho vấn đề, đó là lý do tại sao cậu ấy cứ làm sai.
Nghi vấn
Has the news reporter been accurately explaining the details of the event?
Phóng viên tin tức đã và đang giải thích chính xác các chi tiết của sự kiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately explained".

Phương pháp Socrates (Socratic Method)

Trong triết học và giáo dục phương Tây, đây là một phương pháp đối thoại nổi tiếng của triết gia Hy Lạp Socrates. Thay vì giảng giải, người thầy sẽ đặt câu hỏi liên tục để học trò tự suy luận và tìm ra câu trả lời. Mục tiêu là để một khái niệm được 'giải thích một cách chính xác' thông qua chính quá trình tư duy phản biện của người học.

Bình duyệt khoa học (Peer Review)

Trong khoa học phương Tây, một khám phá hay lý thuyết mới chỉ được công nhận sau khi vượt qua quá trình 'bình duyệt'. Điều này có nghĩa là công trình phải được các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực xem xét kỹ lưỡng. Họ đánh giá xem liệu kết quả có được 'giải thích một cách chính xác' và có bằng chứng xác đáng hay không. Đây là nền tảng của sự tin cậy trong khoa học.