accurately explained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Explained in a correct and exact way; without errors or mistakes.
Vietnamese Meaning
Được giải thích một cách chính xác và đúng đắn; không có lỗi hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complex scientific theory was accurately explained in the documentary."
"Lý thuyết khoa học phức tạp đã được giải thích một cách chính xác trong bộ phim tài liệu."
-
"The data was accurately explained in the report."
"Dữ liệu đã được giải thích một cách chính xác trong báo cáo."
-
"The rules of the game were accurately explained before we started playing."
"Luật chơi đã được giải thích chính xác trước khi chúng tôi bắt đầu chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Verb | explain | giải thích |
| Noun | explanation | lời giải thích, sự giải thích |
| Adjective | explanatory | mang tính giải thích |
| Adjective | unexplained | chưa được giải thích, không rõ nguyên nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase emphasizes the quality of the explanation. 'Accurately' modifies 'explained', indicating the explanation is free from inaccuracies. It implies a high degree of precision and correctness in the information conveyed. It suggests that the explanation has been carefully checked and verified.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was accurately explained by the guide. (đã được hướng dẫn viên giải thích một cách chính xác.)
-
can be accurately explained with this diagram. (có thể được giải thích một cách chính xác bằng sơ đồ này.)
-
should be accurately explained to all students. (nên được giải thích một cách chính xác cho tất cả học sinh.)
-
has now been accurately explained by scientists. (bây giờ đã được các nhà khoa học giải thích một cách chính xác.)
-
clearly and accurately explained. (được giải thích một cách rõ ràng và chính xác.)
-
fully and accurately explained. (được giải thích một cách đầy đủ và chính xác.)
-
scientifically accurately explained. (được giải thích một cách khoa học và chính xác.)
-
never accurately explained. (chưa bao giờ được giải thích một cách chính xác.)
Idioms
-
to get to the bottom of something
tìm ra sự thật, tìm hiểu cặn kẽ ngọn ngành của một vấn đề.
"The detective finally got to the bottom of the case; the complex motive was accurately explained."
(Vị thám tử cuối cùng đã tìm ra ngọn ngành của vụ án; động cơ phức tạp đã được giải thích một cách chính xác.)
-
to put it in a nutshell
nói tóm lại, giải thích một cách ngắn gọn và súc tích.
"To put it in a nutshell, the theory was accurately explained in just one paragraph."
(Nói tóm lại, lý thuyết đó đã được giải thích chính xác chỉ trong một đoạn văn.)
-
to shed light on something
làm sáng tỏ điều gì đó, giúp giải thích một tình huống.
"The new evidence shed light on the mystery, and the events were then accurately explained."
(Bằng chứng mới đã làm sáng tỏ bí ẩn, và các sự kiện sau đó đã được giải thích một cách chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurately explained
Adverb + Verb (Past Participle)Được giải thích một cách chính xác và đúng đắn; không có lỗi hoặc sai sót.
"The complex scientific theory was accurately explained in the documentary."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lecturer has been accurately explaining the complex theorem for the last hour. |
Giảng viên đã và đang giải thích chính xác định lý phức tạp trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | The student hasn't been accurately explaining the solution to the problem, which is why he keeps getting it wrong. |
Học sinh đã không giải thích chính xác giải pháp cho vấn đề, đó là lý do tại sao cậu ấy cứ làm sai. |
| Nghi vấn | Has the news reporter been accurately explaining the details of the event? |
Phóng viên tin tức đã và đang giải thích chính xác các chi tiết của sự kiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately explained".
