accurately state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express something correctly and precisely.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và chuẩn xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report accurately states the number of people affected by the flood."
"Báo cáo trình bày chính xác số lượng người bị ảnh hưởng bởi trận lũ lụt."
-
"The witness accurately stated what he saw at the scene of the crime."
"Nhân chứng đã trình bày chính xác những gì anh ta thấy tại hiện trường vụ án."
-
"The scientist accurately stated the experimental results in her publication."
"Nhà khoa học đã trình bày chính xác các kết quả thử nghiệm trong ấn phẩm của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Noun | statement | lời phát biểu, bản tuyên bố |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Verb | restate | phát biểu lại, nhắc lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn đạt thông tin một cách không có lỗi và phản ánh đúng sự thật. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà độ chính xác là yếu tố then chốt, như trong khoa học, luật pháp, báo chí, và học thuật. 'Accurately state' khác với 'state' đơn thuần ở chỗ nó bao hàm một mức độ cẩn trọng và chú ý đến chi tiết cao hơn. Ví dụ, so với 'declare' (tuyên bố) thì 'accurately state' có tính khách quan và dựa trên bằng chứng hơn là ý kiến cá nhân.
Prepositions
Khi sử dụng 'accurately state about/on', nó thường ám chỉ việc trình bày đúng và chính xác về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He accurately stated about the findings of the research' (Anh ấy đã trình bày chính xác về những phát hiện của nghiên cứu). Cấu trúc này ít phổ biến hơn là sử dụng 'accurately state' trực tiếp với mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
more accurately state... (phát biểu một cách chính xác hơn...)
-
precisely and accurately state... (phát biểu một cách rành mạch và chính xác...)
-
fail to accurately state... (không thể phát biểu chính xác...)
-
The report accurately states that... (Báo cáo nêu chính xác rằng...)
-
The witness accurately stated the events. (Nhân chứng đã trình bày chính xác các sự kiện.)
-
This document accurately states our position. (Tài liệu này trình bày chính xác lập trường của chúng tôi.)
-
the facts accurately state the facts. (trình bày chính xác các sự thật.)
-
the problem accurately state the problem. (nêu ra vấn đề một cách chính xác.)
-
your intentions accurately state your intentions. (nói rõ ý định của bạn một cách chính xác.)
Idioms
-
It would be more accurate to state that...
Sẽ chính xác hơn nếu nói rằng...
"People say he failed, but it would be more accurate to state that he chose a different path."
(Mọi người nói anh ấy đã thất bại, nhưng sẽ chính xác hơn nếu nói rằng anh ấy đã chọn một con đường khác.)
-
Let the record accurately state...
Hãy để biên bản/hồ sơ ghi nhận chính xác rằng...
"Before we vote, let the record accurately state that the committee was not given enough time to review the documents."
(Trước khi chúng ta bỏ phiếu, hãy để biên bản ghi nhận chính xác rằng ủy ban đã không có đủ thời gian để xem xét các tài liệu.)
-
To state the case accurately
Trình bày vấn đề một cách chính xác
"To state the case accurately, we are not running out of money, but we do have a cash flow problem."
(Để trình bày vấn đề một cách chính xác, chúng ta không phải đang cạn tiền, nhưng chúng ta đúng là có vấn đề về dòng tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurately state
Verb phraseDiễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và chuẩn xác.
"The report accurately states the number of people affected by the flood."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he knew the facts, he would accurately state the company's financial situation. |
Nếu anh ấy biết các sự thật, anh ấy sẽ tuyên bố một cách chính xác tình hình tài chính của công ty. |
| Phủ định | If she hadn't researched the topic thoroughly, she wouldn't be able to accurately state the causes of the conflict. |
Nếu cô ấy không nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng, cô ấy sẽ không thể tuyên bố một cách chính xác nguyên nhân của cuộc xung đột. |
| Nghi vấn | Would you be able to accurately state the terms of the agreement if you read it carefully? |
Bạn có thể tuyên bố một cách chính xác các điều khoản của thỏa thuận nếu bạn đọc nó một cách cẩn thận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately state".
