(Top Banner Ad)
accurately state
B2
Verb phrase B2 Chung

accurately state

UK: /ˈækjərətli steɪt/ • US: /ˈækjərətli steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày chính xác diễn đạt chính xác nêu chính xác tuyên bố chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something correctly and precisely.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và chuẩn xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report accurately states the number of people affected by the flood."

    "Báo cáo trình bày chính xác số lượng người bị ảnh hưởng bởi trận lũ lụt."

  • "The witness accurately stated what he saw at the scene of the crime."

    "Nhân chứng đã trình bày chính xác những gì anh ta thấy tại hiện trường vụ án."

  • "The scientist accurately stated the experimental results in her publication."

    "Nhà khoa học đã trình bày chính xác các kết quả thử nghiệm trong ấn phẩm của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb accurately một cách chính xác
Verb state phát biểu, tuyên bố
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Noun statement lời phát biểu, bản tuyên bố
Adjective inaccurate không chính xác
Verb restate phát biểu lại, nhắc lại

Synonyms

precisely express (diễn đạt chính xác)correctly articulate (nói rõ một cách chính xác)truthfully represent (biểu đạt một cách trung thực)

Antonyms

misrepresent (trình bày sai lệch)falsely state (tuyên bố sai sự thật)inaccurately describe (mô tả không chính xác)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to care) / *steh₂- (to stand)
Latin
cura (care) / stare (to stand)
Latin
accuratus (done with care) / status (position, condition)
Old French
estat (state, position)
Middle English
accurate (done with care) / staten (to declare)
Modern English
accurately state

Từ 'Chăm Sóc' đến 'Chính Xác'

Từ 'accurately' có gốc từ chữ Latin 'cura', nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'sự cẩn trọng'. Điều này cho thấy một lời phát biểu chính xác (accurate statement) không chỉ đơn thuần là đúng, mà còn là kết quả của sự cẩn thận và chú tâm đến từng chi tiết. Khi bạn phát biểu điều gì đó một cách chính xác, bạn đang thể hiện sự 'chăm sóc' đối với sự thật.

Từ 'Đứng Vững' đến 'Tuyên Bố'

Từ 'state' có nguồn gốc từ 'status' trong tiếng Latin, liên quan đến động từ 'stare' nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, 'to state something' mang ý nghĩa là 'đặt một sự thật hoặc quan điểm vào một vị trí vững chắc'. Kết hợp lại, 'accurately state' có nghĩa là trình bày một sự thật một cách cẩn trọng và quả quyết, như thể đặt nó lên một nền tảng không thể lay chuyển.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn đạt thông tin một cách không có lỗi và phản ánh đúng sự thật. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà độ chính xác là yếu tố then chốt, như trong khoa học, luật pháp, báo chí, và học thuật. 'Accurately state' khác với 'state' đơn thuần ở chỗ nó bao hàm một mức độ cẩn trọng và chú ý đến chi tiết cao hơn. Ví dụ, so với 'declare' (tuyên bố) thì 'accurately state' có tính khách quan và dựa trên bằng chứng hơn là ý kiến cá nhân.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'accurately state about/on', nó thường ám chỉ việc trình bày đúng và chính xác về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He accurately stated about the findings of the research' (Anh ấy đã trình bày chính xác về những phát hiện của nghiên cứu). Cấu trúc này ít phổ biến hơn là sử dụng 'accurately state' trực tiếp với mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accurately state
  • more accurately state...
    (phát biểu một cách chính xác hơn...)
  • precisely and accurately state...
    (phát biểu một cách rành mạch và chính xác...)
  • fail to accurately state...
    (không thể phát biểu chính xác...)
Subject + accurately state
  • The report accurately states that...
    (Báo cáo nêu chính xác rằng...)
  • The witness accurately stated the events.
    (Nhân chứng đã trình bày chính xác các sự kiện.)
  • This document accurately states our position.
    (Tài liệu này trình bày chính xác lập trường của chúng tôi.)
accurately state + Noun
  • the facts accurately state the facts.
    (trình bày chính xác các sự thật.)
  • the problem accurately state the problem.
    (nêu ra vấn đề một cách chính xác.)
  • your intentions accurately state your intentions.
    (nói rõ ý định của bạn một cách chính xác.)

Idioms

  • It would be more accurate to state that...

    Sẽ chính xác hơn nếu nói rằng...

    "People say he failed, but it would be more accurate to state that he chose a different path."

    (Mọi người nói anh ấy đã thất bại, nhưng sẽ chính xác hơn nếu nói rằng anh ấy đã chọn một con đường khác.)

  • Let the record accurately state...

    Hãy để biên bản/hồ sơ ghi nhận chính xác rằng...

    "Before we vote, let the record accurately state that the committee was not given enough time to review the documents."

    (Trước khi chúng ta bỏ phiếu, hãy để biên bản ghi nhận chính xác rằng ủy ban đã không có đủ thời gian để xem xét các tài liệu.)

  • To state the case accurately

    Trình bày vấn đề một cách chính xác

    "To state the case accurately, we are not running out of money, but we do have a cash flow problem."

    (Để trình bày vấn đề một cách chính xác, chúng ta không phải đang cạn tiền, nhưng chúng ta đúng là có vấn đề về dòng tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately state

Verb phrase
Lật mặt

Diễn đạt một điều gì đó một cách chính xác và chuẩn xác.

"The report accurately states the number of people affected by the flood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he knew the facts, he would accurately state the company's financial situation.
Nếu anh ấy biết các sự thật, anh ấy sẽ tuyên bố một cách chính xác tình hình tài chính của công ty.
Phủ định
If she hadn't researched the topic thoroughly, she wouldn't be able to accurately state the causes of the conflict.
Nếu cô ấy không nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng, cô ấy sẽ không thể tuyên bố một cách chính xác nguyên nhân của cuộc xung đột.
Nghi vấn
Would you be able to accurately state the terms of the agreement if you read it carefully?
Bạn có thể tuyên bố một cách chính xác các điều khoản của thỏa thuận nếu bạn đọc nó một cách cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately state".

Sự Thật trong Tòa án (Truth in Court)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nhân chứng phải tuyên thệ 'nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật'. Điều này nhấn mạnh nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải 'accurately state' các sự kiện. Việc khai man (perjury) là một tội hình sự nghiêm trọng, cho thấy tầm quan trọng của sự chính xác trong các vấn đề công lý.

Tính Chính xác trong Báo chí và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, tính liêm chính trong báo chí và khoa học đòi hỏi việc trình bày thông tin phải cực kỳ chính xác. Các nhà báo và nhà khoa học được kỳ vọng sẽ 'accurately state' các phát hiện của họ, phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến. Khi sai sót xảy ra, việc đính chính công khai được xem là một hành động có trách nhiệm và cần thiết để duy trì sự tín nhiệm.