(Top Banner Ad)
lack of motivation
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

lack of motivation

Nghĩa tiếng Việt

thiếu động lực mất động lực không có động lực sự thiếu nhiệt huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough reason or desire to do something.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu động lực, không có đủ lý do hoặc mong muốn để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of motivation is preventing him from succeeding."

    "Sự thiếu động lực của anh ấy đang cản trở anh ấy thành công."

  • "Many students suffer from a lack of motivation."

    "Nhiều học sinh phải chịu đựng sự thiếu động lực."

  • "The employee's lack of motivation led to poor performance."

    "Sự thiếu động lực của nhân viên dẫn đến hiệu suất kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Adjective lacking Thiếu, không đủ
Verb motivate Thúc đẩy, tạo động lực
Noun motive Động cơ, lý do
Adjective motivated Có động lực
Adjective unmotivated Không có động lực
Adjective motivational Mang tính khích lệ, tạo động lực
Noun motivator Yếu tố tạo động lực, người truyền động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakka
Middle English
lakken
English
lack
Latin
motivus
Old French
motif
English
motive
English
motivate
English
motivation

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lakka', với ý nghĩa ban đầu là 'thiếu sót' hoặc 'bỏ lỡ'. Nó đã được đưa vào tiếng Anh thông qua tiếng Anh Trung cổ và duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự vắng mặt hoặc không đủ của một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'motivation'

Từ 'motivation' (động lực) xuất phát từ tiếng Latinh 'motivus' (có khả năng di chuyển), thông qua tiếng Pháp cổ 'motif' (động cơ). Nó liên quan đến ý tưởng về một 'motive' (động cơ) hoặc lý do để hành động. Khi kết hợp với 'lack of', nó diễn tả trạng thái thiếu đi yếu tố thúc đẩy hành vi hoặc sự nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hứng thú, nhiệt huyết hoặc quyết tâm để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Khác với 'demotivation' (sự làm mất động lực), 'lack of motivation' chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của động lực, chứ không nhất thiết do yếu tố bên ngoài tác động.

Prepositions

for in to

* **lack of motivation for [doing something/something]:** Thiếu động lực để làm gì/cho điều gì. Ví dụ: a lack of motivation for studying.
* **lack of motivation in [an area]:** Thiếu động lực trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: a lack of motivation in their work.
* **lack of motivation to [do something]:** Thiếu động lực để làm gì. Ví dụ: a lack of motivation to exercise.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of motivation
  • severe severe lack of motivation
    (sự thiếu động lực nghiêm trọng)
  • complete complete lack of motivation
    (hoàn toàn thiếu động lực)
  • profound profound lack of motivation
    (sự thiếu động lực sâu sắc)
  • general general lack of motivation
    (tình trạng thiếu động lực chung)
  • constant constant lack of motivation
    (sự thiếu động lực dai dẳng, liên tục)
Verb + lack of motivation
  • suffer from suffer from a lack of motivation
    (chịu đựng việc thiếu động lực)
  • experience experience a lack of motivation
    (trải qua tình trạng thiếu động lực)
  • overcome overcome a lack of motivation
    (vượt qua sự thiếu động lực)
  • address address a lack of motivation
    (giải quyết sự thiếu động lực)
  • cause cause a lack of motivation
    (gây ra sự thiếu động lực)
Noun + (of) lack of motivation
  • signs of signs of lack of motivation
    (dấu hiệu của sự thiếu động lực)
  • feeling of feeling of lack of motivation
    (cảm giác thiếu động lực)
  • effect of effect of lack of motivation
    (ảnh hưởng của sự thiếu động lực)

Idioms

  • A pervasive lack of motivation

    Tình trạng thiếu động lực lan rộng, bao trùm

    "The team experienced a pervasive lack of motivation after the project failed."

    (Cả đội trải qua tình trạng thiếu động lực lan rộng sau khi dự án thất bại.)

  • Struggle with a lack of motivation

    Vật lộn với sự thiếu động lực

    "Many students struggle with a lack of motivation during online learning."

    (Nhiều sinh viên vật lộn với sự thiếu động lực trong quá trình học trực tuyến.)

  • Addressing the root causes of a lack of motivation

    Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu động lực

    "The manager focused on addressing the root causes of a lack of motivation among his staff."

    (Người quản lý tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu động lực trong đội ngũ nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of motivation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng thiếu động lực, không có đủ lý do hoặc mong muốn để làm điều gì đó.

"His lack of motivation is preventing him from succeeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has lacked motivation to finish her project, which is why it's still incomplete.
Cô ấy đã thiếu động lực để hoàn thành dự án của mình, đó là lý do tại sao nó vẫn chưa hoàn thành.
Phủ định
I haven't lacked motivation; I've simply run out of time.
Tôi không hề thiếu động lực; tôi chỉ đơn giản là hết thời gian.
Nghi vấn
Has he lacked motivation, or does he just need a break?
Có phải anh ấy thiếu động lực, hay anh ấy chỉ cần nghỉ ngơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of motivation".

Tầm quan trọng của Động lực trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, động lực cá nhân thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự hài lòng trong cuộc sống. Sự thiếu động lực đôi khi bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự lười biếng hoặc thiếu ý chí. Xã hội thường khuyến khích sự chủ động, tự lực và theo đuổi mục tiêu, khiến việc thiếu động lực trở thành một thách thức cần được 'khắc phục' để đạt được thành công cá nhân.

Hiện tượng Kiệt sức (Burnout) và Thiếu Động lực

Trong bối cảnh công việc hiện đại, 'lack of motivation' thường liên quan chặt chẽ đến hiện tượng 'kiệt sức' (burnout). Áp lực công việc cao, kỳ vọng lớn và thiếu sự cân bằng cuộc sống có thể dẫn đến việc mất dần hứng thú và động lực làm việc. Đây là một vấn đề sức khỏe tinh thần được công nhận rộng rãi, cho thấy sự thiếu động lực không chỉ là do cá nhân mà còn do các yếu tố môi trường và xã hội.