(Top Banner Ad)
need for achievement
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

need for achievement

UK: /niːd fɔːr əˈtʃiːvmənt/ • US: /niːd fɔːr əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu thành tựu khao khát thành công động lực đạt thành tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The psychological need to succeed and excel in one's endeavors.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu tâm lý để thành công và vượt trội trong các nỗ lực của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with a high need for achievement often set challenging goals for themselves."

    "Những cá nhân có nhu cầu thành tích cao thường đặt ra những mục tiêu đầy thách thức cho bản thân."

  • "The company values employees with a strong need for achievement."

    "Công ty coi trọng những nhân viên có nhu cầu thành tích cao."

  • "Her need for achievement drove her to excel in her studies."

    "Nhu cầu thành tích đã thúc đẩy cô ấy học tập xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve Đạt được, hoàn thành
Noun achievement Thành tựu, sự đạt được
Noun achiever Người đạt được thành tựu, người thành công
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi
Adverb achievably Một cách khả thi
Verb need Cần, có nhu cầu
Noun need Nhu cầu, sự cần thiết
Adjective needy Thiếu thốn, túng thiếu; có nhiều nhu cầu
Adjective needless Không cần thiết, vô ích

Synonyms

achievement motivation (Động lực thành tích)drive to succeed (Động lực để thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*neh₂w-
Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nied (necessity, distress)
Modern English
need
Proto-Indo-European (PIE)
*per-
Proto-Germanic
*fur
Old English
for (before, on account of)
Modern English
for
Latin
ad caput (to the head/end)
Old French
achevement (completion)
Middle English
achevement
Modern English
achievement

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'need for achievement' không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ như một từ đơn lẻ, mà là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại. Nó được phổ biến rộng rãi bởi nhà tâm lý học người Mỹ David McClelland vào những năm 1940-1960. McClelland đã nghiên cứu sâu về động lực và phát triển Thuyết Nhu cầu, trong đó 'nhu cầu thành công' (Need for Achievement - n-Ach) là một trong ba nhu cầu chính, cùng với nhu cầu quyền lực và nhu cầu liên kết. Ông định nghĩa đây là động lực thúc đẩy cá nhân khao khát đạt được thành công, hoàn thành các mục tiêu khó khăn và vượt qua các thử thách.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến động lực bên trong thúc đẩy một người đạt được thành tựu cao và liên tục cải thiện hiệu suất của mình. Nó khác với mong muốn đơn thuần là thành công; nó bao hàm một động lực sâu sắc, bền bỉ để chinh phục các thử thách và đạt được các mục tiêu. Nó thường được đo lường bằng các bài kiểm tra tâm lý và được coi là một yếu tố quan trọng trong thành công nghề nghiệp và cá nhân.

Prepositions

for

"Need *for* achievement" biểu thị rằng thành tích là mục tiêu hoặc đối tượng của nhu cầu. Giới từ 'for' chỉ ra mối quan hệ mục đích hoặc hướng tới giữa nhu cầu và thành tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + need for achievement
  • strong strong need for achievement
    (nhu cầu thành công mạnh mẽ)
  • high high need for achievement
    (nhu cầu thành công cao)
  • low low need for achievement
    (nhu cầu thành công thấp)
  • innate innate need for achievement
    (nhu cầu thành công bẩm sinh)
  • intrinsic intrinsic need for achievement
    (nhu cầu thành công nội tại)
Verb + need for achievement
  • demonstrate demonstrate a need for achievement
    (thể hiện nhu cầu thành công)
  • satisfy satisfy one's need for achievement
    (thỏa mãn nhu cầu thành công của ai đó)
  • feel feel a need for achievement
    (cảm thấy có nhu cầu thành công)
  • foster foster a need for achievement
    (nuôi dưỡng nhu cầu thành công)
  • cultivate cultivate a need for achievement
    (trau dồi nhu cầu thành công)
  • be driven by be driven by a need for achievement
    (được thúc đẩy bởi nhu cầu thành công)
Noun + need for achievement
  • level of level of need for achievement
    (mức độ nhu cầu thành công)

Idioms

  • be driven by a need for achievement

    Được thúc đẩy bởi nhu cầu thành công

    "She is driven by a strong need for achievement, constantly seeking new challenges."

    (Cô ấy được thúc đẩy bởi nhu cầu thành công mạnh mẽ, liên tục tìm kiếm những thử thách mới.)

  • have a high need for achievement

    Có nhu cầu thành công cao

    "Individuals with a high need for achievement often thrive in competitive environments."

    (Những cá nhân có nhu cầu thành công cao thường phát triển mạnh trong môi trường cạnh tranh.)

  • satisfy one's need for achievement

    Thỏa mãn nhu cầu thành công của ai đó

    "Completing difficult projects helps to satisfy her need for achievement."

    (Hoàn thành các dự án khó khăn giúp thỏa mãn nhu cầu thành công của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

need for achievement

Danh từ
Lật mặt

Nhu cầu tâm lý để thành công và vượt trội trong các nỗ lực của một người.

"Individuals with a high need for achievement often set challenging goals for themselves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "need for achievement".

Nền tảng tâm lý học phương Tây

Khái niệm 'need for achievement' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi sự thành công cá nhân, tham vọng và khả năng tự lực được đánh giá cao. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc lý giải động lực cá nhân trong công việc, học tập và cuộc sống.

Ứng dụng trong quản lý và giáo dục

Nhu cầu thành công là một khái niệm trung tâm trong các lý thuyết động lực quản lý (như lý thuyết của McClelland) và giáo dục. Việc hiểu và khuyến khích 'need for achievement' giúp các nhà quản lý tạo ra môi trường làm việc hiệu quả và các nhà giáo dục thiết kế chương trình học kích thích sự nỗ lực và vươn lên của học sinh, sinh viên.