need for achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The psychological need to succeed and excel in one's endeavors.
Vietnamese Meaning
Nhu cầu tâm lý để thành công và vượt trội trong các nỗ lực của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individuals with a high need for achievement often set challenging goals for themselves."
"Những cá nhân có nhu cầu thành tích cao thường đặt ra những mục tiêu đầy thách thức cho bản thân."
-
"The company values employees with a strong need for achievement."
"Công ty coi trọng những nhân viên có nhu cầu thành tích cao."
-
"Her need for achievement drove her to excel in her studies."
"Nhu cầu thành tích đã thúc đẩy cô ấy học tập xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | Đạt được, hoàn thành |
| Noun | achievement | Thành tựu, sự đạt được |
| Noun | achiever | Người đạt được thành tựu, người thành công |
| Adjective | achievable | Có thể đạt được, khả thi |
| Adverb | achievably | Một cách khả thi |
| Verb | need | Cần, có nhu cầu |
| Noun | need | Nhu cầu, sự cần thiết |
| Adjective | needy | Thiếu thốn, túng thiếu; có nhiều nhu cầu |
| Adjective | needless | Không cần thiết, vô ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến động lực bên trong thúc đẩy một người đạt được thành tựu cao và liên tục cải thiện hiệu suất của mình. Nó khác với mong muốn đơn thuần là thành công; nó bao hàm một động lực sâu sắc, bền bỉ để chinh phục các thử thách và đạt được các mục tiêu. Nó thường được đo lường bằng các bài kiểm tra tâm lý và được coi là một yếu tố quan trọng trong thành công nghề nghiệp và cá nhân.
Prepositions
"Need *for* achievement" biểu thị rằng thành tích là mục tiêu hoặc đối tượng của nhu cầu. Giới từ 'for' chỉ ra mối quan hệ mục đích hoặc hướng tới giữa nhu cầu và thành tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong need for achievement (nhu cầu thành công mạnh mẽ)
-
high high need for achievement (nhu cầu thành công cao)
-
low low need for achievement (nhu cầu thành công thấp)
-
innate innate need for achievement (nhu cầu thành công bẩm sinh)
-
intrinsic intrinsic need for achievement (nhu cầu thành công nội tại)
-
demonstrate demonstrate a need for achievement (thể hiện nhu cầu thành công)
-
satisfy satisfy one's need for achievement (thỏa mãn nhu cầu thành công của ai đó)
-
feel feel a need for achievement (cảm thấy có nhu cầu thành công)
-
foster foster a need for achievement (nuôi dưỡng nhu cầu thành công)
-
cultivate cultivate a need for achievement (trau dồi nhu cầu thành công)
-
be driven by be driven by a need for achievement (được thúc đẩy bởi nhu cầu thành công)
-
level of level of need for achievement (mức độ nhu cầu thành công)
Idioms
-
be driven by a need for achievement
Được thúc đẩy bởi nhu cầu thành công
"She is driven by a strong need for achievement, constantly seeking new challenges."
(Cô ấy được thúc đẩy bởi nhu cầu thành công mạnh mẽ, liên tục tìm kiếm những thử thách mới.)
-
have a high need for achievement
Có nhu cầu thành công cao
"Individuals with a high need for achievement often thrive in competitive environments."
(Những cá nhân có nhu cầu thành công cao thường phát triển mạnh trong môi trường cạnh tranh.)
-
satisfy one's need for achievement
Thỏa mãn nhu cầu thành công của ai đó
"Completing difficult projects helps to satisfy her need for achievement."
(Hoàn thành các dự án khó khăn giúp thỏa mãn nhu cầu thành công của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
need for achievement
Danh từNhu cầu tâm lý để thành công và vượt trội trong các nỗ lực của một người.
"Individuals with a high need for achievement often set challenging goals for themselves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "need for achievement".
