drive for success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong motivation or ambition to achieve something.
Vietnamese Meaning
Động lực mạnh mẽ hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a strong drive for success and works very hard."
"Anh ấy có một động lực mạnh mẽ để thành công và làm việc rất chăm chỉ."
-
"His drive for success is inspiring."
"Động lực thành công của anh ấy thật truyền cảm hứng."
-
"A strong drive for innovation is essential for any successful company."
"Một động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới là điều cần thiết cho bất kỳ công ty thành công nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | Lái xe, điều khiển; thúc đẩy, đẩy mạnh |
| Noun | drive | Động lực, sự thôi thúc; ổ đĩa (máy tính) |
| Noun | driver | Người lái xe; yếu tố thúc đẩy, nguyên nhân chính |
| Adjective | driving | Có tính thúc đẩy, cốt lõi; mạnh mẽ (mưa, gió) |
| Verb | succeed | Thành công, đạt được; kế nhiệm |
| Noun | success | Sự thành công, thành quả |
| Adjective | successful | Thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | Một cách thành công, thuận lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "drive for success", "drive" mang nghĩa là sự thôi thúc, khao khát mạnh mẽ để đạt được thành công. Nó không chỉ đơn thuần là mong muốn mà là một động lực bên trong thúc đẩy hành động.
Khi sử dụng "drive" như một động từ, nó ám chỉ hành động chủ động và quyết liệt để đạt được một mục tiêu. Khác với "strive" (cố gắng), "drive" mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn.
Prepositions
"Drive *for* something" diễn tả động lực, sự nỗ lực hướng tới một mục tiêu cụ thể nào đó. Ví dụ: drive for excellence (động lực hướng tới sự xuất sắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong drive for success (một động lực thành công mạnh mẽ)
-
relentless a relentless drive for success (một động lực thành công không ngừng nghỉ)
-
unwavering an unwavering drive for success (một động lực thành công kiên định)
-
burning a burning drive for success (một động lực thành công mãnh liệt)
-
have to have a drive for success (có động lực thành công)
-
fuel to fuel a drive for success (nuôi dưỡng, thúc đẩy động lực thành công)
-
demonstrate to demonstrate a drive for success (thể hiện động lực thành công)
-
cultivate to cultivate a drive for success (trau dồi, vun đắp động lực thành công)
Idioms
-
Be consumed by a drive for success
Bị ám ảnh, bị chi phối hoàn toàn bởi mong muốn thành công.
"She was so consumed by a drive for success that she often neglected her personal life and relationships."
(Cô ấy bị ám ảnh bởi động lực thành công đến mức thường bỏ bê cuộc sống cá nhân và các mối quan hệ.)
-
Fuel one's drive for success
Nuôi dưỡng, tiếp thêm năng lượng cho động lực thành công của ai đó.
"The coach's inspiring words helped fuel the team's drive for success throughout the championship."
(Những lời truyền cảm hứng của huấn luyện viên đã giúp tiếp thêm động lực thành công cho đội xuyên suốt giải vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drive for success
NounĐộng lực mạnh mẽ hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó.
"He has a strong drive for success and works very hard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive for success".
