(Top Banner Ad)
drive for success
B2
Noun B2 Kinh doanh, Tâm lý học

drive for success

UK: /draɪv/ • US: /draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

động lực vươn tới thành công khát vọng thành công quyết tâm thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong motivation or ambition to achieve something.

Vietnamese Meaning

Động lực mạnh mẽ hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a strong drive for success and works very hard."

    "Anh ấy có một động lực mạnh mẽ để thành công và làm việc rất chăm chỉ."

  • "His drive for success is inspiring."

    "Động lực thành công của anh ấy thật truyền cảm hứng."

  • "A strong drive for innovation is essential for any successful company."

    "Một động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới là điều cần thiết cho bất kỳ công ty thành công nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, điều khiển; thúc đẩy, đẩy mạnh
Noun drive Động lực, sự thôi thúc; ổ đĩa (máy tính)
Noun driver Người lái xe; yếu tố thúc đẩy, nguyên nhân chính
Adjective driving Có tính thúc đẩy, cốt lõi; mạnh mẽ (mưa, gió)
Verb succeed Thành công, đạt được; kế nhiệm
Noun success Sự thành công, thành quả
Adjective successful Thành công, thành đạt
Adverb successfully Một cách thành công, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰreibʰ- (to drive, push)
Proto-Germanic
*dribanan (to drive)
Old English
drīfan (to push, propel, chase)
Latin
succedere (to go under, to follow, to succeed)
Latin
successus (an approach, a happy outcome)

Nguồn gốc của từ 'Drive'

Từ 'drive' ban đầu trong tiếng Anh cổ (drīfan) mang nghĩa vật lý là 'đẩy', 'thúc', 'lái (xe)'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành sự 'thúc đẩy nội tại', 'động lực' hoặc 'khát khao mạnh mẽ'. Sự chuyển đổi này cho thấy cách một từ có thể phát triển từ nghĩa cụ thể sang nghĩa trừu tượng hơn.

Sự kết hợp tạo nên 'Drive for Success'

Cụm từ 'drive for success' là sự kết hợp của hai khái niệm: 'drive' (động lực, sự thôi thúc mãnh liệt) và 'success' (thành công). 'Success' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere' (đi theo, đạt được) và 'successus' (kết quả tốt đẹp). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một khao khát hoặc động lực mạnh mẽ, không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu thành công.

Usage Note

Trong cụm "drive for success", "drive" mang nghĩa là sự thôi thúc, khao khát mạnh mẽ để đạt được thành công. Nó không chỉ đơn thuần là mong muốn mà là một động lực bên trong thúc đẩy hành động.
Khi sử dụng "drive" như một động từ, nó ám chỉ hành động chủ động và quyết liệt để đạt được một mục tiêu. Khác với "strive" (cố gắng), "drive" mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn.

Prepositions

for

"Drive *for* something" diễn tả động lực, sự nỗ lực hướng tới một mục tiêu cụ thể nào đó. Ví dụ: drive for excellence (động lực hướng tới sự xuất sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drive for success
  • strong a strong drive for success
    (một động lực thành công mạnh mẽ)
  • relentless a relentless drive for success
    (một động lực thành công không ngừng nghỉ)
  • unwavering an unwavering drive for success
    (một động lực thành công kiên định)
  • burning a burning drive for success
    (một động lực thành công mãnh liệt)
Verb + drive for success
  • have to have a drive for success
    (có động lực thành công)
  • fuel to fuel a drive for success
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy động lực thành công)
  • demonstrate to demonstrate a drive for success
    (thể hiện động lực thành công)
  • cultivate to cultivate a drive for success
    (trau dồi, vun đắp động lực thành công)

Idioms

  • Be consumed by a drive for success

    Bị ám ảnh, bị chi phối hoàn toàn bởi mong muốn thành công.

    "She was so consumed by a drive for success that she often neglected her personal life and relationships."

    (Cô ấy bị ám ảnh bởi động lực thành công đến mức thường bỏ bê cuộc sống cá nhân và các mối quan hệ.)

  • Fuel one's drive for success

    Nuôi dưỡng, tiếp thêm năng lượng cho động lực thành công của ai đó.

    "The coach's inspiring words helped fuel the team's drive for success throughout the championship."

    (Những lời truyền cảm hứng của huấn luyện viên đã giúp tiếp thêm động lực thành công cho đội xuyên suốt giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drive for success

Noun
Lật mặt

Động lực mạnh mẽ hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó.

"He has a strong drive for success and works very hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive for success".

Chủ nghĩa cá nhân và Thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'drive for success' được coi là một phẩm chất đáng quý, gắn liền với chủ nghĩa cá nhân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân có trách nhiệm và khả năng tự tạo dựng thành công cho mình thông qua nỗ lực, tài năng và sự kiên trì.

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream)

'Drive for success' là yếu tố cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' – niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công (giàu có, hạnh phúc, quyền lực) thông qua lao động chăm chỉ, sự quyết tâm và sáng tạo. Khái niệm này thúc đẩy một tinh thần cạnh tranh và khát khao vươn lên mạnh mẽ trong xã hội.