(Top Banner Ad)
acknowledge defeat
B2
Verb phrase B2 Chính trị, Thể thao, Kinh doanh, Đời sống

acknowledge defeat

UK: /əkˈnɒl.ɪdʒ dɪˈfiːt/ • US: /əkˈnɑː.lɪdʒ dɪˈfiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thất bại chấp nhận thua cuộc nhận thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that you have lost in a battle, game, or contest.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận rằng bạn đã thua trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate finally acknowledged defeat after all the votes were counted."

    "Ứng cử viên cuối cùng đã thừa nhận thất bại sau khi tất cả các phiếu bầu được kiểm đếm."

  • "After a long battle with cancer, he finally acknowledged defeat."

    "Sau một thời gian dài chiến đấu với bệnh ung thư, cuối cùng anh ấy đã chấp nhận thất bại."

  • "The company had to acknowledge defeat in the market due to fierce competition."

    "Công ty đã phải thừa nhận thất bại trên thị trường do sự cạnh tranh khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge thừa nhận, công nhận
Noun acknowledgment sự thừa nhận, sự công nhận
Verb defeat đánh bại
Noun defeat sự thất bại, trận thua
Adjective defeated bị đánh bại, thất bại
Adjective undefeated bất bại

Synonyms

Antonyms

deny defeat (phủ nhận thất bại)refuse to concede (từ chối thừa nhận)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gneh₃- (to know)
Proto-Germanic
*knau-
Old English
cnawan (to know)
Middle English
aknowlechen (to admit, recognize)
Modern English
acknowledge
Latin
dis- (apart) + facere (to do, make)
Old French
desfaire (to undo, destroy)
Old French
defait (past participle, undone)
Middle English
defeten (to undo, conquer)
Modern English
defeat

Nguồn gốc 'Acknowledge'

Từ 'acknowledge' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (biết) và phát triển qua tiếng Anh Trung cổ để có nghĩa là 'thừa nhận' hay 'công nhận'. Nó hàm ý việc đưa ra sự thật hoặc công nhận điều gì đó mà bạn biết.

Nguồn gốc 'Defeat'

Từ 'defeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'desfaire', có nghĩa là 'phá hủy' hoặc 'hoàn tác'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'đánh bại' hoặc 'làm cho thất bại', và 'thất bại' như một danh từ.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'acknowledge' (thừa nhận) và 'defeat' (thất bại), cụm từ 'acknowledge defeat' có nghĩa là công khai chấp nhận hoặc thừa nhận rằng mình đã thua cuộc trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh như chính trị, thể thao, và kinh doanh. 'Acknowledge' nhấn mạnh sự chấp nhận một thực tế, thường là một thực tế khó khăn hoặc không mong muốn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản nói 'I lost'. Nó thể hiện sự trung thực và đôi khi là sự tôn trọng đối với đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + acknowledge defeat
  • reluctantly reluctantly acknowledge defeat
    (miễn cưỡng thừa nhận thất bại)
  • graciously graciously acknowledge defeat
    (thanh lịch/nhã nhặn thừa nhận thất bại)
  • eventually eventually acknowledge defeat
    (cuối cùng cũng thừa nhận thất bại)
  • publicly publicly acknowledge defeat
    (công khai thừa nhận thất bại)
Động từ đi kèm
  • be forced to be forced to acknowledge defeat
    (bị buộc phải thừa nhận thất bại)
  • refuse to refuse to acknowledge defeat
    (từ chối thừa nhận thất bại)
  • have to have to acknowledge defeat
    (phải thừa nhận thất bại)
  • learn to learn to acknowledge defeat
    (học cách thừa nhận thất bại)
Cụm từ đi kèm
  • swallow one's pride and swallow one's pride and acknowledge defeat
    (nuốt cục tức/gạt bỏ sĩ diện và thừa nhận thất bại)

Idioms

  • swallow one's pride and acknowledge defeat

    Gạt bỏ lòng kiêu hãnh hoặc sĩ diện để thừa nhận rằng mình đã thua cuộc.

    "Despite his strong conviction, he had to swallow his pride and acknowledge defeat in the debate."

    (Mặc dù rất tin tưởng vào quan điểm của mình, anh ấy vẫn phải gạt bỏ lòng kiêu hãnh và thừa nhận thất bại trong cuộc tranh luận.)

  • be forced to acknowledge defeat

    Không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải thừa nhận thất bại, thường là do áp lực hoặc bằng chứng rõ ràng.

    "After the recount, the candidate was forced to acknowledge defeat."

    (Sau khi kiểm phiếu lại, ứng cử viên buộc phải thừa nhận thất bại.)

  • refuse to acknowledge defeat

    Kiên quyết không chấp nhận hoặc thừa nhận rằng mình đã thua cuộc, thường là bất chấp các bằng chứng hoặc thực tế.

    "Even when the scores were final, the coach continued to refuse to acknowledge defeat, citing unfair refereeing."

    (Ngay cả khi tỉ số đã chung cuộc, huấn luyện viên vẫn tiếp tục từ chối thừa nhận thất bại, viện dẫn lý do trọng tài không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledge defeat

Verb phrase
Lật mặt

Thừa nhận rằng bạn đã thua trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.

"The candidate finally acknowledged defeat after all the votes were counted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team must acknowledge defeat with grace and begin preparing for next season.
Đội phải chấp nhận thất bại một cách duyên dáng và bắt đầu chuẩn bị cho mùa giải tới.
Phủ định
They shouldn't acknowledge defeat until all possibilities have been exhausted.
Họ không nên thừa nhận thất bại cho đến khi tất cả các khả năng đã cạn kiệt.
Nghi vấn
Should he acknowledge defeat, or does he still believe there's a chance of winning?
Anh ấy có nên thừa nhận thất bại, hay anh ấy vẫn tin rằng có cơ hội chiến thắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledge defeat".

Tinh thần thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi, việc 'acknowledge defeat' (thừa nhận thất bại) một cách duyên dáng là một phần quan trọng của tinh thần thể thao. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối thủ và kết quả công bằng của cuộc thi, thay vì thể hiện sự tức giận hoặc đổ lỗi.

Nhượng bộ trong chính trị

Trong các cuộc bầu cử chính trị ở nhiều quốc gia phương Tây, việc ứng cử viên thua cuộc 'acknowledge defeat' (thừa nhận thất bại) bằng cách gọi điện hoặc đưa ra bài phát biểu chúc mừng đối thủ chiến thắng là một truyền thống lâu đời. Điều này giúp đảm bảo sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ và hợp pháp, củng cố niềm tin vào hệ thống dân chủ.

Người thua cuộc lịch thiệp và người thua cuộc tồi

Xã hội thường có cái nhìn khác nhau giữa 'người thua cuộc lịch thiệp' (graceful loser) và 'người thua cuộc tồi' (bad loser). 'Thừa nhận thất bại' một cách điềm tĩnh và tôn trọng là dấu hiệu của người thua cuộc lịch thiệp, trong khi việc từ chối chấp nhận kết quả, đổ lỗi cho người khác, hoặc thể hiện sự tức giận thường bị coi là hành vi của người thua cuộc tồi.