acknowledge defeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To admit that you have lost in a battle, game, or contest.
Vietnamese Meaning
Thừa nhận rằng bạn đã thua trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate finally acknowledged defeat after all the votes were counted."
"Ứng cử viên cuối cùng đã thừa nhận thất bại sau khi tất cả các phiếu bầu được kiểm đếm."
-
"After a long battle with cancer, he finally acknowledged defeat."
"Sau một thời gian dài chiến đấu với bệnh ung thư, cuối cùng anh ấy đã chấp nhận thất bại."
-
"The company had to acknowledge defeat in the market due to fierce competition."
"Công ty đã phải thừa nhận thất bại trên thị trường do sự cạnh tranh khốc liệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acknowledge | thừa nhận, công nhận |
| Noun | acknowledgment | sự thừa nhận, sự công nhận |
| Verb | defeat | đánh bại |
| Noun | defeat | sự thất bại, trận thua |
| Adjective | defeated | bị đánh bại, thất bại |
| Adjective | undefeated | bất bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh như chính trị, thể thao, và kinh doanh. 'Acknowledge' nhấn mạnh sự chấp nhận một thực tế, thường là một thực tế khó khăn hoặc không mong muốn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản nói 'I lost'. Nó thể hiện sự trung thực và đôi khi là sự tôn trọng đối với đối thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly acknowledge defeat (miễn cưỡng thừa nhận thất bại)
-
graciously graciously acknowledge defeat (thanh lịch/nhã nhặn thừa nhận thất bại)
-
eventually eventually acknowledge defeat (cuối cùng cũng thừa nhận thất bại)
-
publicly publicly acknowledge defeat (công khai thừa nhận thất bại)
-
be forced to be forced to acknowledge defeat (bị buộc phải thừa nhận thất bại)
-
refuse to refuse to acknowledge defeat (từ chối thừa nhận thất bại)
-
have to have to acknowledge defeat (phải thừa nhận thất bại)
-
learn to learn to acknowledge defeat (học cách thừa nhận thất bại)
-
swallow one's pride and swallow one's pride and acknowledge defeat (nuốt cục tức/gạt bỏ sĩ diện và thừa nhận thất bại)
Idioms
-
swallow one's pride and acknowledge defeat
Gạt bỏ lòng kiêu hãnh hoặc sĩ diện để thừa nhận rằng mình đã thua cuộc.
"Despite his strong conviction, he had to swallow his pride and acknowledge defeat in the debate."
(Mặc dù rất tin tưởng vào quan điểm của mình, anh ấy vẫn phải gạt bỏ lòng kiêu hãnh và thừa nhận thất bại trong cuộc tranh luận.)
-
be forced to acknowledge defeat
Không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải thừa nhận thất bại, thường là do áp lực hoặc bằng chứng rõ ràng.
"After the recount, the candidate was forced to acknowledge defeat."
(Sau khi kiểm phiếu lại, ứng cử viên buộc phải thừa nhận thất bại.)
-
refuse to acknowledge defeat
Kiên quyết không chấp nhận hoặc thừa nhận rằng mình đã thua cuộc, thường là bất chấp các bằng chứng hoặc thực tế.
"Even when the scores were final, the coach continued to refuse to acknowledge defeat, citing unfair refereeing."
(Ngay cả khi tỉ số đã chung cuộc, huấn luyện viên vẫn tiếp tục từ chối thừa nhận thất bại, viện dẫn lý do trọng tài không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acknowledge defeat
Verb phraseThừa nhận rằng bạn đã thua trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.
"The candidate finally acknowledged defeat after all the votes were counted."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team must acknowledge defeat with grace and begin preparing for next season. |
Đội phải chấp nhận thất bại một cách duyên dáng và bắt đầu chuẩn bị cho mùa giải tới. |
| Phủ định | They shouldn't acknowledge defeat until all possibilities have been exhausted. |
Họ không nên thừa nhận thất bại cho đến khi tất cả các khả năng đã cạn kiệt. |
| Nghi vấn | Should he acknowledge defeat, or does he still believe there's a chance of winning? |
Anh ấy có nên thừa nhận thất bại, hay anh ấy vẫn tin rằng có cơ hội chiến thắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledge defeat".
