admit defeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge that one has lost in a competition, battle, or other contest.
Vietnamese Meaning
Thừa nhận rằng mình đã thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc đấu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long and hard-fought battle, the general had to admit defeat."
"Sau một trận chiến dài và khó khăn, vị tướng đã phải thừa nhận thất bại."
-
"The politician finally admitted defeat after all the votes were counted."
"Chính trị gia cuối cùng đã thừa nhận thất bại sau khi tất cả các phiếu bầu được kiểm."
-
"The team had to admit defeat despite their best efforts."
"Đội đã phải thừa nhận thất bại mặc dù đã cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | admit | thừa nhận, nhận vào |
| Noun | defeat | sự thất bại |
| Noun | admission | sự thú nhận, sự cho phép vào |
| Adjective | undefeated | bất bại |
| Noun | defeatism | chủ nghĩa bại trận, thái độ bi quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người đã cố gắng hết sức để chiến thắng, nhưng cuối cùng thất bại. Nó mang ý nghĩa chấp nhận sự thật và từ bỏ nỗ lực tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grudgingly grudgingly admit defeat (miễn cưỡng thừa nhận thất bại)
-
finally finally admit defeat (cuối cùng cũng chấp nhận thua cuộc)
-
refuse to refuse to admit defeat (từ chối đầu hàng / không chịu nhận thua)
-
be forced to be forced to admit defeat (bị buộc phải thừa nhận thất bại)
Idioms
-
Never admit defeat
Không bao giờ bỏ cuộc, luôn giữ vững ý chí chiến đấu.
"Despite the odds, the team never admits defeat until the final whistle."
(Bất chấp những khó khăn, đội bóng không bao giờ nhận thua cho đến khi tiếng còi kết thúc vang lên.)
-
Too proud to admit defeat
Quá kiêu ngạo để thừa nhận mình đã thua.
"He lost all his money in the business, but he was too proud to admit defeat."
(Anh ấy đã mất hết tiền trong việc kinh doanh, nhưng anh ấy quá kiêu ngạo để thừa nhận mình đã thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
admit defeat
Cụm động từThừa nhận rằng mình đã thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc đấu khác.
"After a long and hard-fought battle, the general had to admit defeat."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If our team trains harder, we will admit defeat to no one. |
Nếu đội của chúng ta tập luyện chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ không chịu thua bất kỳ ai. |
| Phủ định | If you don't admit defeat and keep trying, you may eventually succeed. |
Nếu bạn không chịu thua và tiếp tục cố gắng, bạn có thể cuối cùng sẽ thành công. |
| Nghi vấn | Will you admit defeat if your opponent is much stronger? |
Bạn sẽ nhận thua nếu đối thủ của bạn mạnh hơn nhiều chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the tournament, they will be admitting defeat gracefully despite their initial resistance. |
Vào cuối giải đấu, họ sẽ thừa nhận thất bại một cách duyên dáng mặc dù có sự phản kháng ban đầu. |
| Phủ định | She won't be admitting defeat so easily; she's a fighter. |
Cô ấy sẽ không dễ dàng thừa nhận thất bại đâu; cô ấy là một chiến binh. |
| Nghi vấn | Will he be admitting defeat after only one round, or will he persevere? |
Liệu anh ấy sẽ thừa nhận thất bại chỉ sau một vòng đấu, hay anh ấy sẽ kiên trì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admit defeat".
