(Top Banner Ad)
admit defeat
B2
Cụm động từ B2 Chung (General)

admit defeat

UK: /ədˈmɪt dɪˈfiːt/ • US: /ədˈmɪt dɪˈfiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thất bại chấp nhận thua cuộc nhận thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge that one has lost in a competition, battle, or other contest.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận rằng mình đã thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc đấu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long and hard-fought battle, the general had to admit defeat."

    "Sau một trận chiến dài và khó khăn, vị tướng đã phải thừa nhận thất bại."

  • "The politician finally admitted defeat after all the votes were counted."

    "Chính trị gia cuối cùng đã thừa nhận thất bại sau khi tất cả các phiếu bầu được kiểm."

  • "The team had to admit defeat despite their best efforts."

    "Đội đã phải thừa nhận thất bại mặc dù đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit thừa nhận, nhận vào
Noun defeat sự thất bại
Noun admission sự thú nhận, sự cho phép vào
Adjective undefeated bất bại
Noun defeatism chủ nghĩa bại trận, thái độ bi quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
admittere & disfacere
Old French
admettre & desfaire
Middle English
admit & defeten
Modern English
admit defeat

Sự kết hợp của việc 'nhận vào' và 'hủy bỏ'

Từ 'admit' gốc Latin 'admittere' có nghĩa là 'cho phép đi vào' hoặc 'thừa nhận'. Trong khi đó, 'defeat' đến từ 'desfaire' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hủy hoại' hoặc 'làm cho tan rã'. Cụm từ 'admit defeat' phản ánh khoảnh khắc một người 'cho phép' thực tế về sự 'tan rã' hoặc thất bại của mình đi vào nhận thức và công nhận nó trước mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người đã cố gắng hết sức để chiến thắng, nhưng cuối cùng thất bại. Nó mang ý nghĩa chấp nhận sự thật và từ bỏ nỗ lực tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + admit defeat
  • grudgingly grudgingly admit defeat
    (miễn cưỡng thừa nhận thất bại)
  • finally finally admit defeat
    (cuối cùng cũng chấp nhận thua cuộc)
Verb + admit defeat
  • refuse to refuse to admit defeat
    (từ chối đầu hàng / không chịu nhận thua)
  • be forced to be forced to admit defeat
    (bị buộc phải thừa nhận thất bại)

Idioms

  • Never admit defeat

    Không bao giờ bỏ cuộc, luôn giữ vững ý chí chiến đấu.

    "Despite the odds, the team never admits defeat until the final whistle."

    (Bất chấp những khó khăn, đội bóng không bao giờ nhận thua cho đến khi tiếng còi kết thúc vang lên.)

  • Too proud to admit defeat

    Quá kiêu ngạo để thừa nhận mình đã thua.

    "He lost all his money in the business, but he was too proud to admit defeat."

    (Anh ấy đã mất hết tiền trong việc kinh doanh, nhưng anh ấy quá kiêu ngạo để thừa nhận mình đã thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admit defeat

Cụm động từ
Lật mặt

Thừa nhận rằng mình đã thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc đấu khác.

"After a long and hard-fought battle, the general had to admit defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If our team trains harder, we will admit defeat to no one.
Nếu đội của chúng ta tập luyện chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ không chịu thua bất kỳ ai.
Phủ định
If you don't admit defeat and keep trying, you may eventually succeed.
Nếu bạn không chịu thua và tiếp tục cố gắng, bạn có thể cuối cùng sẽ thành công.
Nghi vấn
Will you admit defeat if your opponent is much stronger?
Bạn sẽ nhận thua nếu đối thủ của bạn mạnh hơn nhiều chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the tournament, they will be admitting defeat gracefully despite their initial resistance.
Vào cuối giải đấu, họ sẽ thừa nhận thất bại một cách duyên dáng mặc dù có sự phản kháng ban đầu.
Phủ định
She won't be admitting defeat so easily; she's a fighter.
Cô ấy sẽ không dễ dàng thừa nhận thất bại đâu; cô ấy là một chiến binh.
Nghi vấn
Will he be admitting defeat after only one round, or will he persevere?
Liệu anh ấy sẽ thừa nhận thất bại chỉ sau một vòng đấu, hay anh ấy sẽ kiên trì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admit defeat".

Tinh thần Thể thao (Sportsmanship)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'admit defeat' một cách duyên dáng (gracefully) được coi là một phẩm chất cao quý của người chơi thể thao. Nó thể hiện sự tôn trọng đối thủ và sự chính trực của bản thân thay vì tìm cách đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài.

Thất bại là mẹ thành công

Ở nhiều môi trường khởi nghiệp (start-up) tại Mỹ, việc sớm 'admit defeat' khi một ý tưởng không khả thi được coi là thông minh (fail fast). Thừa nhận thất bại sớm giúp tiết kiệm nguồn lực để chuyển sang một cơ hội mới tốt hơn.