(Top Banner Ad)
acoustic booth
B2
noun B2 Âm học, Thiết kế nội thất, Công nghệ

acoustic booth

UK: /əˈkuːstɪk buːθ/ • US: /əˈkuːstɪk buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

buồng cách âm buồng tiêu âm phòng thu âm nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, enclosed space designed to reduce or absorb sound, typically used for recording audio or making phone calls in noisy environments.

Vietnamese Meaning

Một không gian nhỏ, khép kín được thiết kế để giảm hoặc hấp thụ âm thanh, thường được sử dụng để thu âm hoặc thực hiện các cuộc gọi điện thoại trong môi trường ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer recorded the vocals in the acoustic booth to minimize background noise."

    "Ca sĩ thu âm giọng hát trong acoustic booth để giảm thiểu tiếng ồn xung quanh."

  • "Many companies are installing acoustic booths in their open-plan offices."

    "Nhiều công ty đang lắp đặt acoustic booth trong văn phòng không gian mở của họ."

  • "The podcast was recorded in a professional acoustic booth."

    "Podcast đã được thu âm trong một acoustic booth chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics môn khoa học nghiên cứu về âm thanh, hoặc đặc tính âm thanh của một không gian cụ thể (ví dụ: phòng hòa nhạc có đặc tính âm thanh tốt).
Adverb acoustically về mặt âm thanh, theo cách liên quan đến âm thanh hoặc cách âm thanh truyền đi.

Synonyms

Antonyms

open space (không gian mở)noisy environment (môi trường ồn ào)

Related Words

Subject Area

Âm học, Thiết kế nội thất, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
Latin
acousticus
Old Norse
búð
Middle English
bothe
English (17th C)
acoustic
English (13th C, later senses)
booth
Modern English (20th C)
acoustic booth

Từ Nghe Đến Chốn Riêng Tư

Từ 'acoustic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'akoustikos', nghĩa là 'thuộc về việc nghe'. Còn 'booth' lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'búð', chỉ một căn lều hoặc chỗ ở tạm thời. Khi kết hợp lại, 'acoustic booth' trở thành một không gian nhỏ được thiết kế đặc biệt để cách âm, giúp người dùng tập trung làm việc, thực hiện cuộc gọi riêng tư, hoặc ghi âm mà không bị nhiễu loạn bởi tiếng ồn bên ngoài. Đây là giải pháp hiện đại cho nhu cầu yên tĩnh trong thế giới ồn ào.

Usage Note

Một acoustic booth được thiết kế để tạo ra một môi trường yên tĩnh, nơi mà âm thanh không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn bên ngoài hoặc sự cộng hưởng trong phòng. Nó khác với soundproof booth ở chỗ không nhất thiết phải chặn hoàn toàn âm thanh, mà chỉ cần giảm thiểu nó đến mức chấp nhận được. Các loại acoustic booth khác nhau có thể có các tính năng như cửa kính cách âm, hệ thống thông gió, và các tấm hấp thụ âm thanh.

Prepositions

in inside within

"in the acoustic booth" chỉ vị trí bên trong booth. "inside the acoustic booth" nhấn mạnh việc ở bên trong booth. "within the acoustic booth" có thể ám chỉ các hoạt động diễn ra bên trong booth, như "recording within the acoustic booth".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic booth
  • soundproof a soundproof acoustic booth
    (một buồng cách âm hoàn toàn)
  • private a private acoustic booth
    (một buồng cách âm riêng tư)
  • modern a modern acoustic booth
    (một buồng cách âm hiện đại)
  • portable a portable acoustic booth
    (một buồng cách âm di động)
  • compact a compact acoustic booth
    (một buồng cách âm nhỏ gọn)
Verb + acoustic booth
  • use use an acoustic booth
    (sử dụng buồng cách âm)
  • enter enter an acoustic booth
    (vào trong buồng cách âm)
  • install install an acoustic booth
    (lắp đặt buồng cách âm)
  • book book an acoustic booth
    (đặt trước buồng cách âm)
  • work in work in an acoustic booth
    (làm việc trong buồng cách âm)
Noun + acoustic booth (Types/Purpose)
  • recording recording acoustic booth
    (buồng cách âm để ghi âm)
  • vocal vocal acoustic booth
    (buồng cách âm dành cho giọng hát)
  • office office acoustic booth
    (buồng cách âm dùng trong văn phòng)

Idioms

  • retreat to an acoustic booth

    rút vào một buồng cách âm để tìm sự yên tĩnh hoặc tập trung.

    "When the office gets too noisy, I often retreat to an acoustic booth to take important calls."

    (Khi văn phòng quá ồn ào, tôi thường rút vào một buồng cách âm để thực hiện các cuộc gọi quan trọng.)

  • work in an acoustic booth

    làm việc bên trong một buồng cách âm.

    "Many remote workers find it productive to work in an acoustic booth for deep focus."

    (Nhiều người làm việc từ xa thấy làm việc trong buồng cách âm rất hiệu quả để tập trung sâu.)

  • book an acoustic booth

    đặt trước một buồng cách âm (thường trong không gian làm việc chung).

    "I need to book an acoustic booth for my virtual interview next week."

    (Tôi cần đặt trước một buồng cách âm cho buổi phỏng vấn trực tuyến của mình vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic booth

noun
Lật mặt

Một không gian nhỏ, khép kín được thiết kế để giảm hoặc hấp thụ âm thanh, thường được sử dụng để thu âm hoặc thực hiện các cuộc gọi điện thoại trong môi trường ồn ào.

"The singer recorded the vocals in the acoustic booth to minimize background noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic booth".

Sự Ra Đời của Không Gian Riêng Tư trong Văn Phòng Mở

Với sự phổ biến của các không gian văn phòng mở (open-plan offices), nhu cầu về sự riêng tư và yên tĩnh để tập trung làm việc hoặc thực hiện các cuộc gọi cá nhân ngày càng tăng. Acoustic booth đã trở thành một giải pháp thiết yếu, cung cấp một 'ốc đảo' yên tĩnh giữa sự ồn ào, giúp cải thiện năng suất và sức khỏe tinh thần của nhân viên.

Từ Bốt Điện Thoại Công Cộng Đến Buồng Cách Âm Hiện Đại

Mặc dù có chức năng khác biệt, acoustic booth hiện đại có thể được xem là hậu duệ của bốt điện thoại công cộng (phone booth) ngày xưa. Cả hai đều cung cấp một không gian khép kín, riêng tư cho các cuộc gọi. Tuy nhiên, acoustic booth ngày nay được thiết kế tinh xảo hơn về mặt cách âm và tính thẩm mỹ, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác ngoài việc chỉ gọi điện thoại.