(Top Banner Ad)
acoustic music
B1
Tính từ B1 Âm nhạc

acoustic music

UK: /əˈkuːstɪk/ (acoustic) • US: /əˈkuːstɪk/ (acoustic)

Nghĩa tiếng Việt

nhạc acoustic nhạc mộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to sound or the sense of hearing.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They played acoustic music at the coffee shop."

    "Họ chơi nhạc acoustic tại quán cà phê."

  • "She prefers listening to acoustic music while studying."

    "Cô ấy thích nghe nhạc acoustic khi học bài."

  • "The band is known for their acoustic sets."

    "Ban nhạc nổi tiếng với những buổi biểu diễn acoustic của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics ngành âm học, âm thanh học của một không gian
Adjective acoustic thuộc về âm thanh; không dùng điện
Adverb acoustically về mặt âm học
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách âm nhạc; có chất nhạc

Synonyms

unplugged music (nhạc không cắm điện)natural music (nhạc tự nhiên)

Antonyms

electronic music (nhạc điện tử)amplified music (nhạc khuếch đại)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
Latin
acousticus
French
acoustique
English
acoustic
Ancient Greek
μουσική (mousikē)
Latin
musica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc 'Acoustic'

Từ 'acoustic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'akoustikos', nghĩa là 'liên quan đến thính giác' hoặc 'dành cho việc nghe', bắt nguồn từ động từ 'akouō' có nghĩa là 'tôi nghe'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được dùng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến âm thanh hoặc không dùng điện.

Nguồn gốc 'Music'

Từ 'music' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những nữ thần truyền cảm hứng cho nghệ thuật và khoa học. Nó đã được Latin hóa thành 'musica' và đi qua tiếng Pháp cổ ('musique') trước khi trở thành 'music' trong tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Acoustic Music'

'Acoustic music' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện để phân biệt âm nhạc được tạo ra chỉ bằng nhạc cụ mộc (không khuếch đại điện) với âm nhạc điện tử hoặc khuếch đại. Nó nhấn mạnh sự thuần khiết và tự nhiên của âm thanh.

Usage Note

Trong cụm "acoustic music", "acoustic" có nghĩa là âm nhạc được tạo ra bằng các nhạc cụ không điện tử hoặc khuếch đại điện, như guitar acoustic, piano, hoặc các nhạc cụ dây khác. Nó nhấn mạnh âm thanh tự nhiên, thuần khiết của nhạc cụ, trái ngược với âm nhạc điện tử hoặc âm nhạc sử dụng các hiệu ứng âm thanh điện tử.
Khi được sử dụng như một danh từ (ít phổ biến hơn), "acoustic music" đề cập đến thể loại âm nhạc cụ thể này. Nó thường được liên kết với các buổi biểu diễn trực tiếp, giản dị và các phong cách âm nhạc dân gian, blues và country.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic music
  • live live acoustic music
    (nhạc acoustic trực tiếp)
  • mellow mellow acoustic music
    (nhạc acoustic êm dịu)
  • beautiful beautiful acoustic music
    (nhạc acoustic tuyệt đẹp)
  • stripped-down stripped-down acoustic music
    (nhạc acoustic tối giản (ít nhạc cụ, tập trung vào bản chất))
Verb + acoustic music
  • play play acoustic music
    (chơi nhạc acoustic)
  • perform perform acoustic music
    (biểu diễn nhạc acoustic)
  • enjoy enjoy acoustic music
    (thưởng thức nhạc acoustic)
  • listen to listen to acoustic music
    (nghe nhạc acoustic)
Noun + of + acoustic music
  • a night of a night of acoustic music
    (một đêm nhạc acoustic)
  • the sound of the sound of acoustic music
    (âm thanh của nhạc acoustic)

Idioms

  • a night of acoustic music

    một đêm nhạc acoustic (một buổi tối dành để nghe hoặc chơi nhạc acoustic)

    "We spent a relaxing evening enjoying a night of acoustic music at the local cafe."

    (Chúng tôi đã trải qua một buổi tối thư giãn thưởng thức một đêm nhạc acoustic tại quán cà phê địa phương.)

  • an unplugged acoustic music session

    một buổi biểu diễn nhạc acoustic không dùng điện (thường là thân mật, mộc mạc)

    "The band surprised fans with an intimate unplugged acoustic music session, revealing their raw talent."

    (Ban nhạc đã gây bất ngờ cho người hâm mộ với một buổi biểu diễn nhạc acoustic không dùng điện thân mật, thể hiện tài năng mộc mạc của họ.)

  • the heart of acoustic music

    linh hồn/bản chất của nhạc acoustic (những gì cốt lõi và quan trọng nhất của thể loại này)

    "For many, folk songs truly represent the heart of acoustic music."

    (Đối với nhiều người, các bài hát dân gian thực sự đại diện cho linh hồn của nhạc acoustic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic music

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.

"They played acoustic music at the coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays acoustic music beautifully.
Cô ấy chơi nhạc acoustic rất hay.
Phủ định
They do not enjoy acoustic music.
Họ không thích nhạc acoustic.
Nghi vấn
Does he prefer acoustic versions of pop songs?
Anh ấy thích các phiên bản acoustic của các bài hát pop hơn phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers acoustic music to electronic music.
Cô ấy thích nhạc acoustic hơn nhạc điện tử.
Phủ định
Not only did they play acoustic songs, but also they performed some pop hits.
Không chỉ họ chơi các bài hát acoustic, mà họ còn biểu diễn một vài bài hit nhạc pop.
Nghi vấn
Should you need more acoustic practice, feel free to ask.
Nếu bạn cần thêm luyện tập acoustic, cứ thoải mái hỏi.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys listening to acoustic music.
Cô ấy thích nghe nhạc acoustic.
Phủ định
Do they not like acoustic music?
Có phải họ không thích nhạc acoustic không?
Nghi vấn
Is this song acoustic?
Bài hát này có phải là acoustic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic music".

Hiện tượng 'Unplugged' và tính chân thật

Nhạc acoustic thường gắn liền với phong trào 'unplugged', nổi tiếng qua chương trình MTV Unplugged vào những năm 1990. Đây là phong cách biểu diễn mà các nghệ sĩ trình diễn các bản hit của họ chỉ với nhạc cụ mộc, không dùng điện tử, nhấn mạnh sự mộc mạc, chân thật của giọng hát và kỹ năng chơi nhạc cụ. Nó mang lại trải nghiệm gần gũi và sâu lắng hơn cho khán giả, như một sự trở về với bản chất cốt lõi của âm nhạc.

Nguồn gốc từ nhạc dân gian và thể loại ca sĩ-nhạc sĩ

Nhạc acoustic có nguồn gốc sâu xa từ các thể loại nhạc dân gian (folk music) và truyền thống ca sĩ-nhạc sĩ (singer-songwriter). Nó thường được dùng để kể chuyện, truyền tải thông điệp xã hội hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân một cách chân thực nhất, không bị che lấp bởi hiệu ứng điện tử phức tạp. Nhiều nghệ sĩ vĩ đại như Bob Dylan, Joan Baez hay Ed Sheeran đã định hình và đưa thể loại này đến với đông đảo công chúng.