acoustic music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They played acoustic music at the coffee shop."
"Họ chơi nhạc acoustic tại quán cà phê."
-
"She prefers listening to acoustic music while studying."
"Cô ấy thích nghe nhạc acoustic khi học bài."
-
"The band is known for their acoustic sets."
"Ban nhạc nổi tiếng với những buổi biểu diễn acoustic của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acoustics | ngành âm học, âm thanh học của một không gian |
| Adjective | acoustic | thuộc về âm thanh; không dùng điện |
| Adverb | acoustically | về mặt âm học |
| Noun | musician | nhạc sĩ, nhạc công |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Adverb | musically | một cách âm nhạc; có chất nhạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "acoustic music", "acoustic" có nghĩa là âm nhạc được tạo ra bằng các nhạc cụ không điện tử hoặc khuếch đại điện, như guitar acoustic, piano, hoặc các nhạc cụ dây khác. Nó nhấn mạnh âm thanh tự nhiên, thuần khiết của nhạc cụ, trái ngược với âm nhạc điện tử hoặc âm nhạc sử dụng các hiệu ứng âm thanh điện tử.
Khi được sử dụng như một danh từ (ít phổ biến hơn), "acoustic music" đề cập đến thể loại âm nhạc cụ thể này. Nó thường được liên kết với các buổi biểu diễn trực tiếp, giản dị và các phong cách âm nhạc dân gian, blues và country.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live acoustic music (nhạc acoustic trực tiếp)
-
mellow mellow acoustic music (nhạc acoustic êm dịu)
-
beautiful beautiful acoustic music (nhạc acoustic tuyệt đẹp)
-
stripped-down stripped-down acoustic music (nhạc acoustic tối giản (ít nhạc cụ, tập trung vào bản chất))
-
play play acoustic music (chơi nhạc acoustic)
-
perform perform acoustic music (biểu diễn nhạc acoustic)
-
enjoy enjoy acoustic music (thưởng thức nhạc acoustic)
-
listen to listen to acoustic music (nghe nhạc acoustic)
-
a night of a night of acoustic music (một đêm nhạc acoustic)
-
the sound of the sound of acoustic music (âm thanh của nhạc acoustic)
Idioms
-
a night of acoustic music
một đêm nhạc acoustic (một buổi tối dành để nghe hoặc chơi nhạc acoustic)
"We spent a relaxing evening enjoying a night of acoustic music at the local cafe."
(Chúng tôi đã trải qua một buổi tối thư giãn thưởng thức một đêm nhạc acoustic tại quán cà phê địa phương.)
-
an unplugged acoustic music session
một buổi biểu diễn nhạc acoustic không dùng điện (thường là thân mật, mộc mạc)
"The band surprised fans with an intimate unplugged acoustic music session, revealing their raw talent."
(Ban nhạc đã gây bất ngờ cho người hâm mộ với một buổi biểu diễn nhạc acoustic không dùng điện thân mật, thể hiện tài năng mộc mạc của họ.)
-
the heart of acoustic music
linh hồn/bản chất của nhạc acoustic (những gì cốt lõi và quan trọng nhất của thể loại này)
"For many, folk songs truly represent the heart of acoustic music."
(Đối với nhiều người, các bài hát dân gian thực sự đại diện cho linh hồn của nhạc acoustic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acoustic music
Tính từLiên quan đến âm thanh hoặc thính giác.
"They played acoustic music at the coffee shop."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She plays acoustic music beautifully. |
Cô ấy chơi nhạc acoustic rất hay. |
| Phủ định | They do not enjoy acoustic music. |
Họ không thích nhạc acoustic. |
| Nghi vấn | Does he prefer acoustic versions of pop songs? |
Anh ấy thích các phiên bản acoustic của các bài hát pop hơn phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers acoustic music to electronic music. |
Cô ấy thích nhạc acoustic hơn nhạc điện tử. |
| Phủ định | Not only did they play acoustic songs, but also they performed some pop hits. |
Không chỉ họ chơi các bài hát acoustic, mà họ còn biểu diễn một vài bài hit nhạc pop. |
| Nghi vấn | Should you need more acoustic practice, feel free to ask. |
Nếu bạn cần thêm luyện tập acoustic, cứ thoải mái hỏi. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys listening to acoustic music. |
Cô ấy thích nghe nhạc acoustic. |
| Phủ định | Do they not like acoustic music? |
Có phải họ không thích nhạc acoustic không? |
| Nghi vấn | Is this song acoustic? |
Bài hát này có phải là acoustic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic music".
