acquiring music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come to possess or control music; to obtain music, often through purchase or legal means.
Vietnamese Meaning
Có được hoặc kiểm soát âm nhạc; thu được âm nhạc, thường thông qua mua hoặc các phương tiện hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is acquiring music for her new dance routine."
"Cô ấy đang thu thập nhạc cho bài nhảy mới của mình."
-
"Many people are acquiring music digitally these days."
"Ngày nay, nhiều người đang thu thập nhạc kỹ thuật số."
-
"Acquiring music legally is important to support artists."
"Việc thu thập nhạc một cách hợp pháp là rất quan trọng để hỗ trợ các nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acquisition | sự thu thập, sự mua lại |
| Noun | acquirer | người mua lại, tổ chức mua lại |
| Adjective | acquisitive | thích thu thập, ham lợi |
| Verb (past participle/adj) | acquired | đã thu được, đã mua lại |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
| Noun | musicology | âm nhạc học |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc |
| Adverb | musically | một cách du dương, có tính âm nhạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'acquiring music' thường ngụ ý một hành động chủ động để sở hữu hoặc có quyền sử dụng âm nhạc. Nó có thể bao gồm mua nhạc số, đĩa CD, vinyl, đăng ký dịch vụ phát nhạc trực tuyến hoặc thậm chí có được quyền sử dụng âm nhạc cho một dự án (ví dụ: phim, quảng cáo). Nó khác với việc 'listening to music' (chỉ nghe nhạc) hoặc 'discovering music' (khám phá âm nhạc) ở chỗ nó nhấn mạnh việc sở hữu hoặc quyền sử dụng.
Prepositions
<ul><li><b>through</b>: Diễn tả phương tiện hoặc cách thức để có được âm nhạc (ví dụ: 'acquiring music through streaming services').</li><li><b>by</b>: Thường được sử dụng để chỉ cách thức (ví dụ: 'acquiring music by legal means').</li><li><b>from</b>: Chỉ nguồn gốc của âm nhạc (ví dụ: 'acquiring music from a record store').</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally acquiring music (thu nhạc hợp pháp)
-
digitally digitally acquiring music (thu nhạc kỹ thuật số)
-
easily easily acquiring music (dễ dàng thu nhạc)
-
facilitate facilitate acquiring music (tạo điều kiện cho việc thu nhạc)
-
manage manage acquiring music (quản lý việc thu nhạc)
-
focus on focus on acquiring music (tập trung vào việc thu nhạc)
-
the process of the process of acquiring music (quá trình thu nhạc)
-
methods for methods for acquiring music (các phương pháp thu nhạc)
-
challenges in challenges in acquiring music (những thách thức trong việc thu nhạc)
Idioms
-
the art of acquiring music
nghệ thuật thu thập âm nhạc (ám chỉ kỹ năng hoặc cách tinh tế để có được âm nhạc)
"She mastered the art of acquiring music from various independent artists."
(Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật thu thập âm nhạc từ nhiều nghệ sĩ độc lập khác nhau.)
-
channels for acquiring music
các kênh để thu thập âm nhạc (ám chỉ các nguồn hoặc nền tảng để có được âm nhạc)
"With the internet, there are countless channels for acquiring music legally."
(Với internet, có vô số kênh để thu thập âm nhạc một cách hợp pháp.)
-
the journey of acquiring music
hành trình thu thập âm nhạc (ám chỉ quá trình hoặc trải nghiệm tìm kiếm và sở hữu âm nhạc theo thời gian)
"For a vinyl collector, the journey of acquiring music is often more rewarding than the destination."
(Đối với một nhà sưu tập đĩa than, hành trình thu thập âm nhạc thường đáng giá hơn là đích đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquiring music
Động từCó được hoặc kiểm soát âm nhạc; thu được âm nhạc, thường thông qua mua hoặc các phương tiện hợp pháp.
"She is acquiring music for her new dance routine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquiring music".
