(Top Banner Ad)
acquiring music
B2
Động từ B2 Âm nhạc/Sở hữu trí tuệ

acquiring music

UK: /əˈkwaɪərɪŋ ˈmjuːzɪk/ • US: /əˈkwaɪərɪŋ ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập âm nhạc mua âm nhạc sở hữu âm nhạc có được âm nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come to possess or control music; to obtain music, often through purchase or legal means.

Vietnamese Meaning

Có được hoặc kiểm soát âm nhạc; thu được âm nhạc, thường thông qua mua hoặc các phương tiện hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is acquiring music for her new dance routine."

    "Cô ấy đang thu thập nhạc cho bài nhảy mới của mình."

  • "Many people are acquiring music digitally these days."

    "Ngày nay, nhiều người đang thu thập nhạc kỹ thuật số."

  • "Acquiring music legally is important to support artists."

    "Việc thu thập nhạc một cách hợp pháp là rất quan trọng để hỗ trợ các nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acquisition sự thu thập, sự mua lại
Noun acquirer người mua lại, tổ chức mua lại
Adjective acquisitive thích thu thập, ham lợi
Verb (past participle/adj) acquired đã thu được, đã mua lại
Noun musician nhạc sĩ
Noun musicology âm nhạc học
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách du dương, có tính âm nhạc

Synonyms

obtaining music (thu được âm nhạc)getting music (lấy được âm nhạc)procuring music (kiếm được âm nhạc)

Antonyms

losing music (mất âm nhạc)giving away music (cho đi âm nhạc)

Related Words

music licensing (cấp phép âm nhạc)copyright (bản quyền)streaming (phát trực tuyến)

Subject Area

Âm nhạc/Sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
aquerir
Middle English
acqueren
English
acquire

Nguồn gốc của 'Acquire'

Từ 'acquire' (thu thập, đạt được) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'acquīrere'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và động từ 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, giành được'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'có thêm' hoặc 'thu được một cách bổ sung'. Qua tiếng Pháp cổ ('aquerir') và tiếng Anh trung đại ('acqueren'), từ này đã phát triển thành 'acquire' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' (âm nhạc) có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó xuất phát từ 'mousikē technē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nữ thần Muse'. Các Nữ thần Muse là những vị thần trong thần thoại Hy Lạp đại diện cho các môn nghệ thuật và khoa học. Khái niệm này sau đó được chuyển sang tiếng Latinh là 'musica' và tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ ('musique') và tiếng Anh trung đại ('musike') để trở thành 'music' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'acquiring music' thường ngụ ý một hành động chủ động để sở hữu hoặc có quyền sử dụng âm nhạc. Nó có thể bao gồm mua nhạc số, đĩa CD, vinyl, đăng ký dịch vụ phát nhạc trực tuyến hoặc thậm chí có được quyền sử dụng âm nhạc cho một dự án (ví dụ: phim, quảng cáo). Nó khác với việc 'listening to music' (chỉ nghe nhạc) hoặc 'discovering music' (khám phá âm nhạc) ở chỗ nó nhấn mạnh việc sở hữu hoặc quyền sử dụng.

Prepositions

through by from

<ul><li><b>through</b>: Diễn tả phương tiện hoặc cách thức để có được âm nhạc (ví dụ: 'acquiring music through streaming services').</li><li><b>by</b>: Thường được sử dụng để chỉ cách thức (ví dụ: 'acquiring music by legal means').</li><li><b>from</b>: Chỉ nguồn gốc của âm nhạc (ví dụ: 'acquiring music from a record store').</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acquiring music
  • legally legally acquiring music
    (thu nhạc hợp pháp)
  • digitally digitally acquiring music
    (thu nhạc kỹ thuật số)
  • easily easily acquiring music
    (dễ dàng thu nhạc)
Verb + (related to) acquiring music
  • facilitate facilitate acquiring music
    (tạo điều kiện cho việc thu nhạc)
  • manage manage acquiring music
    (quản lý việc thu nhạc)
  • focus on focus on acquiring music
    (tập trung vào việc thu nhạc)
Noun + acquiring music
  • the process of the process of acquiring music
    (quá trình thu nhạc)
  • methods for methods for acquiring music
    (các phương pháp thu nhạc)
  • challenges in challenges in acquiring music
    (những thách thức trong việc thu nhạc)

Idioms

  • the art of acquiring music

    nghệ thuật thu thập âm nhạc (ám chỉ kỹ năng hoặc cách tinh tế để có được âm nhạc)

    "She mastered the art of acquiring music from various independent artists."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật thu thập âm nhạc từ nhiều nghệ sĩ độc lập khác nhau.)

  • channels for acquiring music

    các kênh để thu thập âm nhạc (ám chỉ các nguồn hoặc nền tảng để có được âm nhạc)

    "With the internet, there are countless channels for acquiring music legally."

    (Với internet, có vô số kênh để thu thập âm nhạc một cách hợp pháp.)

  • the journey of acquiring music

    hành trình thu thập âm nhạc (ám chỉ quá trình hoặc trải nghiệm tìm kiếm và sở hữu âm nhạc theo thời gian)

    "For a vinyl collector, the journey of acquiring music is often more rewarding than the destination."

    (Đối với một nhà sưu tập đĩa than, hành trình thu thập âm nhạc thường đáng giá hơn là đích đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquiring music

Động từ
Lật mặt

Có được hoặc kiểm soát âm nhạc; thu được âm nhạc, thường thông qua mua hoặc các phương tiện hợp pháp.

"She is acquiring music for her new dance routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquiring music".

Bản quyền và Công nghệ Số

Việc 'thu thập âm nhạc' ngày nay gắn liền mật thiết với luật bản quyền và sự phát triển của công nghệ số. Từ việc mua đĩa CD vật lý đến tải xuống kỹ thuật số và các dịch vụ phát trực tuyến, cách người ta sở hữu hoặc truy cập âm nhạc đã thay đổi đáng kể. Vấn đề bản quyền và chống vi phạm bản quyền (ví dụ như tải nhạc lậu) là một phần quan trọng trong bối cảnh này, với các nền tảng như Spotify, Apple Music ra đời để cung cấp các phương thức hợp pháp và tiện lợi.

Chuyển đổi từ 'Sở hữu' sang 'Truy cập'

Một sự thay đổi văn hóa lớn trong việc 'thu thập âm nhạc' là từ việc sở hữu các bản sao vật lý (như đĩa than, cassette, CD) hoặc file kỹ thuật số vĩnh viễn, sang việc truy cập âm nhạc thông qua các dịch vụ đăng ký. Người nghe trả phí để có quyền truy cập vào một thư viện nhạc khổng lồ mà không thực sự 'sở hữu' từng bài hát. Điều này đã định hình lại cách người hâm mộ tương tác với nghệ sĩ và ngành công nghiệp âm nhạc.