(Top Banner Ad)
acquisition of knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Triết học, Tâm lý học

acquisition of knowledge

UK: /ˌækwɪˈzɪʃən əv ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌækwɪˈzɪʃən əv ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu thập kiến thức sự tiếp thu kiến thức quá trình lĩnh hội kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gaining knowledge or skill by learning, experience, or instruction.

Vietnamese Meaning

Quá trình đạt được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acquisition of knowledge is a lifelong process."

    "Việc thu nhận kiến thức là một quá trình kéo dài cả đời."

  • "The rapid acquisition of knowledge is essential in today's fast-paced world."

    "Việc thu nhận kiến thức nhanh chóng là rất cần thiết trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay."

  • "Her acquisition of knowledge in the field of artificial intelligence is impressive."

    "Sự thu nhận kiến thức của cô ấy trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo thật ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire thu nhận, có được, tiếp thu
Noun acquirer người/tổ chức thu mua, tiếp nhận
Adjective acquisitive ham muốn sở hữu, thích thu thập
Noun acquisitiveness tính ham muốn sở hữu
Verb know biết, hiểu
Adjective knowing hiểu biết, có chủ ý
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết sâu rộng
Adverb knowingly một cách cố ý, biết rõ

Synonyms

gaining of knowledge (sự đạt được kiến thức)learning (sự học hỏi)understanding (sự hiểu biết)

Antonyms

ignorance (sự thiếu hiểu biết)loss of knowledge (sự mất kiến thức)

Related Words

cognitive development (phát triển nhận thức)intellectual growth (sự phát triển trí tuệ)education (giáo dục)

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-quaerere
Old French
acquesicion
Middle English
acquisicioun
English
acquisition
Old English
cnawan
Old Norse
kunnandi
Middle English
knowleche
English
knowledge

Nguồn gốc của 'Acquisition'

Từ 'acquisition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-quaerere', nghĩa là 'tìm kiếm để có được' hoặc 'thu thập'. Điều này cho thấy ý nghĩa của nó là một quá trình chủ động để có được thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (nghĩa là 'biết') và tiếng Bắc Âu cổ 'kunnandi' (nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'kỹ năng'). Qua tiếng Anh Trung cổ 'knowleche', nó phát triển thành 'knowledge' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ sự hiểu biết và thông tin.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'acquisition of knowledge' (sự tiếp thu kiến thức) miêu tả một quá trình tích cực và có chủ đích để học hỏi, thu thập và nắm vững thông tin, kỹ năng, và sự hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động tiếp thu và tích lũy kiến thức. Khác với 'learning' có thể chỉ việc tiếp thu kiến thức một cách thụ động, 'acquisition' mang ý nghĩa chủ động tìm tòi và làm chủ kiến thức.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đối tượng được thu nhận (acquisition *of* knowledge, skills, languages). 'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự thu nhận kiến thức diễn ra (acquisition *in* a specific field).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquisition of knowledge
  • successful successful acquisition of knowledge
    (sự tiếp thu kiến thức thành công)
  • effective effective acquisition of knowledge
    (sự tiếp thu kiến thức hiệu quả)
  • rapid rapid acquisition of knowledge
    (sự tiếp thu kiến thức nhanh chóng)
  • systematic systematic acquisition of knowledge
    (sự tiếp thu kiến thức có hệ thống)
Verb + acquisition of knowledge
  • facilitate facilitate the acquisition of knowledge
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu kiến thức)
  • promote promote the acquisition of knowledge
    (thúc đẩy việc tiếp thu kiến thức)
  • enhance enhance the acquisition of knowledge
    (nâng cao việc tiếp thu kiến thức)
  • pursue pursue the acquisition of knowledge
    (theo đuổi việc tiếp thu kiến thức)
Noun + acquisition of knowledge
  • the process of the process of acquisition of knowledge
    (quá trình tiếp thu kiến thức)
  • the importance of the importance of acquisition of knowledge
    (tầm quan trọng của việc tiếp thu kiến thức)
  • the theories on the theories on acquisition of knowledge
    (các lý thuyết về tiếp thu kiến thức)

Idioms

  • The pursuit and acquisition of knowledge

    Sự theo đuổi và tiếp thu kiến thức

    "Higher education is often seen as the pursuit and acquisition of knowledge."

    (Giáo dục đại học thường được coi là sự theo đuổi và tiếp thu kiến thức.)

  • A lifelong acquisition of knowledge

    Việc tiếp thu kiến thức suốt đời

    "Continuous learning is essential for a lifelong acquisition of knowledge."

    (Học tập liên tục là điều cần thiết cho việc tiếp thu kiến thức suốt đời.)

  • The systematic acquisition of knowledge

    Việc tiếp thu kiến thức có hệ thống

    "Scientific research involves the systematic acquisition of knowledge through observation and experimentation."

    (Nghiên cứu khoa học bao gồm việc tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống thông qua quan sát và thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquisition of knowledge

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đạt được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn.

"The acquisition of knowledge is a lifelong process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to acquire knowledge primarily through books before the internet became widely available.
Cô ấy từng chủ yếu thu thập kiến thức thông qua sách trước khi internet trở nên phổ biến rộng rãi.
Phủ định
He didn't use to value the acquisition of knowledge as much as he does now.
Anh ấy đã không coi trọng việc thu thập kiến thức nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to focus on the acquisition of theoretical knowledge rather than practical skills?
Họ đã từng tập trung vào việc thu thập kiến thức lý thuyết hơn là các kỹ năng thực hành phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquisition of knowledge".

Kỷ nguyên Ánh sáng (The Enlightenment)

Vào thế kỷ 18, Kỷ nguyên Ánh sáng ở châu Âu nhấn mạnh lý trí, khoa học và 'sự tiếp thu kiến thức' như là con đường dẫn đến sự tiến bộ của con người và xã hội. Nó thúc đẩy giáo dục, tư duy phản biện và niềm tin vào khả năng của con người để khám phá sự thật.

Câu nói 'Knowledge is Power'

Câu nói nổi tiếng 'Knowledge is Power' (Kiến thức là sức mạnh) thường được gán cho triết gia người Anh Francis Bacon. Nó phản ánh niềm tin rộng rãi ở phương Tây rằng việc sở hữu kiến thức mang lại khả năng kiểm soát, ảnh hưởng và thành công trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống cá nhân và xã hội.