(Top Banner Ad)
acting governor
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị

acting governor

UK: /ˈæktɪŋ ˈɡʌvnə/ • US: /ˈæktɪŋ ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc lâm thời quyền thống đốc thống đốc tạm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who temporarily performs the duties of a governor, typically when the governor is absent, incapacitated, or the office is vacant.

Vietnamese Meaning

Một người tạm thời thực hiện nhiệm vụ của một thống đốc, thường là khi thống đốc vắng mặt, mất khả năng hành động, hoặc vị trí thống đốc bị bỏ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lieutenant governor served as acting governor while the governor was out of the country."

    "Phó thống đốc giữ chức thống đốc lâm thời trong khi thống đốc đi công tác nước ngoài."

  • "The Secretary of State became acting governor after the governor's resignation."

    "Bộ trưởng Ngoại giao trở thành thống đốc lâm thời sau khi thống đốc từ chức."

  • "As acting governor, she signed several important bills into law."

    "Với tư cách là thống đốc lâm thời, bà đã ký một số dự luật quan trọng thành luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acting Tạm quyền, quyền (ví dụ: acting director - quyền giám đốc)
Verb act (as) Đóng vai trò, giữ chức vụ (tạm thời)
Noun governor Thống đốc
Verb govern Cai trị, quản lý, điều hành
Noun government Chính phủ, chính quyền
Noun governance Sự quản trị, cai quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act')
English
act
Greek
kybernan ('to steer')
Latin
gubernare ('to steer, govern')
Old French
gouverneur
English
governor

Từ 'Hành Động' đến 'Tạm Quyền'

Từ 'acting' bắt nguồn từ 'act' (hành động). Khi một người là 'acting governor', họ đang 'thực hiện các hành động' hoặc nhiệm vụ của một thống đốc mà không giữ chức vụ đó vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh việc tạm thời đảm nhận vai trò và trách nhiệm của người khác.

Người Lái Tàu Của Nhà Nước

Từ 'governor' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kybernan', nghĩa là 'lái tàu'. Hình ảnh này rất phù hợp: giống như một thuyền trưởng lèo lái con tàu qua vùng biển bão tố, một thống đốc dẫn dắt tiểu bang của mình vượt qua những thử thách. Vì vậy, 'governor' là người 'lèo lái' con thuyền nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người đảm nhận chức vụ thống đốc một cách lâm thời. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và thường xảy ra do một số tình huống bất ngờ hoặc theo quy định của pháp luật. Khác với 'deputy governor' (phó thống đốc), 'acting governor' có thể không phải là người được chỉ định sẵn để thay thế, mà có thể là một quan chức khác được chỉ định tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acting governor
  • appoint an acting governor
    (bổ nhiệm một quyền thống đốc)
  • serve as acting governor
    (giữ chức vụ quyền thống đốc)
  • become the acting governor
    (trở thành quyền thống đốc)
  • swear in an acting governor
    (làm lễ tuyên thệ nhậm chức cho một quyền thống đốc)
Noun + acting governor
  • the role of the acting governor
    (vai trò của quyền thống đốc)
  • the powers of the acting governor
    (quyền hạn của quyền thống đốc)
  • the appointment of an acting governor
    (việc bổ nhiệm một quyền thống đốc)

Idioms

  • step in as acting governor

    Tạm thời đảm nhận chức vụ quyền thống đốc, thường là trong một tình huống đột xuất hoặc khủng hoảng.

    "Following the governor's sudden resignation, the lieutenant governor had to step in as acting governor."

    (Sau khi thống đốc đột ngột từ chức, phó thống đốc đã phải tạm thời đảm nhận chức vụ quyền thống đốc.)

  • in the capacity of acting governor

    Với tư cách là quyền thống đốc; nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện với đầy đủ thẩm quyền hợp pháp của vị trí tạm thời đó.

    "In the capacity of acting governor, she signed the emergency relief bill into law."

    (Với tư cách là quyền thống đốc, bà đã ký ban hành dự luật cứu trợ khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acting governor

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người tạm thời thực hiện nhiệm vụ của một thống đốc, thường là khi thống đốc vắng mặt, mất khả năng hành động, hoặc vị trí thống đốc bị bỏ trống.

"The lieutenant governor served as acting governor while the governor was out of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting governor".

Dòng Kế Vị Để Đảm Bảo Sự Ổn Định

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, có một 'dòng kế vị' (line of succession) được quy định rõ ràng trong luật. Nếu một thống đốc không thể thực hiện nhiệm vụ (do từ chức, bệnh tật, v.v.), người tiếp theo trong danh sách, thường là phó thống đốc (lieutenant governor), sẽ tự động trở thành quyền thống đốc. Điều này đảm bảo chính quyền không bị gián đoạn và tránh được khoảng trống quyền lực.

Sự Khác Biệt Giữa 'Tạm Quyền' và 'Chính Thức'

Danh xưng 'acting' (tạm quyền) rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng người đó chỉ nắm giữ quyền lực tạm thời cho đến khi người giữ chức vụ ban đầu quay trở lại, hoặc một người kế nhiệm chính thức được bầu ra hoặc bổ nhiệm. Quyền hạn của một quan chức 'tạm quyền' đôi khi có thể bị giới hạn so với một người giữ chức vụ chính thức.