(Top Banner Ad)
interim governor
C1
Tính từ (adjective) C1 Chính trị

interim governor

UK: /ˈɪntərɪm ˈɡʌvənə(r)/ • US: /ˈɪntərɪm ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc lâm thời quyền thống đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting as governor temporarily; a temporary or provisional governor.

Vietnamese Meaning

Đảm nhiệm vai trò thống đốc một cách tạm thời; một thống đốc tạm thời hoặc lâm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interim governor announced new policies to address the economic crisis."

    "Thống đốc lâm thời đã công bố các chính sách mới để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The interim governor will serve until a special election is held."

    "Thống đốc lâm thời sẽ phục vụ cho đến khi một cuộc bầu cử đặc biệt được tổ chức."

  • "She was appointed as the interim governor to stabilize the region."

    "Bà được bổ nhiệm làm thống đốc lâm thời để ổn định khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governance sự quản trị, cơ chế điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adjective gubernatorial thuộc về thống đốc (thường dùng trong bối cảnh bầu cử, nhiệm kỳ của thống đốc)
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Noun interim giai đoạn tạm thời, thời gian tạm quyền
Adjective interim tạm thời, lâm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interim
Latin
gubernator
Old French
governor
Middle English
governour
English
interim governor

Nguồn gốc của 'Interim'

Từ 'interim' có gốc từ tiếng Latin cổ 'interim', nghĩa là 'trong lúc đó' hoặc 'tạm thời'. Nó xuất phát từ 'inter' (giữa) và hậu tố '-im' chỉ thời gian, ám chỉ một giai đoạn ngắn ngủi hoặc tạm thời giữa hai sự kiện.

Nguồn gốc của 'Governor'

Từ 'governor' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'gubernator' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người lái thuyền' hay 'người điều khiển'. Ý nghĩa này dần phát triển qua tiếng Pháp cổ ('governor') rồi tiếng Anh Trung đại ('governour') để chỉ người đứng đầu, người cai trị hoặc quản lý một khu vực.

Sự kết hợp 'Interim Governor'

Khi kết hợp, 'interim governor' mang ý nghĩa một 'người đứng đầu tạm thời'. Cụm từ này chỉ một cá nhân được bổ nhiệm để lãnh đạo một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định, thường là để lấp đầy một vị trí trống đột ngột hoặc trong một giai đoạn chuyển giao quyền lực.

Usage Note

Tính từ 'interim' ám chỉ một khoảng thời gian giữa hai sự kiện, thường là một khoảng trống cần được lấp đầy. Trong trường hợp 'interim governor', nó chỉ người đang giữ chức vụ thống đốc một cách tạm thời, cho đến khi một người kế nhiệm chính thức được bổ nhiệm hoặc bầu cử. So với 'acting governor', 'interim governor' có thể mang ý nghĩa quyền lực và trách nhiệm lớn hơn, mặc dù vẫn chỉ là tạm thời. Nó cũng khác với 'provisional governor', vốn thường được dùng trong bối cảnh thành lập chính phủ mới hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interim governor
  • appoint appoint an interim governor
    (bổ nhiệm một thống đốc tạm quyền)
  • name name an interim governor
    (chỉ định một thống đốc tạm quyền)
  • serve as serve as interim governor
    (đảm nhiệm vai trò thống đốc tạm quyền)
  • replace replace the interim governor
    (thay thế thống đốc tạm quyền)
Adjective + interim governor
  • a new a new interim governor
    (một thống đốc tạm quyền mới)
  • the former the former interim governor
    (cựu thống đốc tạm quyền)
  • the acting the acting interim governor
    (thống đốc tạm quyền đang tại chức (có khi chỉ là phó thống đốc tạm thời lên thay))
Interim governor + Verb
  • The interim governor announced... The interim governor announced new policies.
    (Thống đốc tạm quyền đã công bố các chính sách mới.)
  • The interim governor took office... The interim governor took office immediately.
    (Thống đốc tạm quyền nhậm chức ngay lập tức.)
  • The interim governor will oversee... The interim governor will oversee the transition.
    (Thống đốc tạm quyền sẽ giám sát quá trình chuyển giao.)

Idioms

  • to serve as interim governor

    Đảm nhiệm vai trò thống đốc tạm quyền trong một khoảng thời gian nhất định.

    "After the sudden resignation, the lieutenant governor agreed to serve as interim governor until elections could be held."

    (Sau khi từ chức đột ngột, phó thống đốc đã đồng ý đảm nhiệm vai trò thống đốc tạm quyền cho đến khi có thể tổ chức bầu cử.)

  • the appointment of an interim governor

    Việc bổ nhiệm một người vào vị trí thống đốc tạm thời.

    "The state legislature is discussing the appointment of an interim governor to fill the current vacancy."

    (Cơ quan lập pháp tiểu bang đang thảo luận về việc bổ nhiệm một thống đốc tạm quyền để lấp đầy vị trí trống hiện tại.)

  • under the interim governor's leadership

    Dưới sự lãnh đạo của thống đốc tạm quyền.

    "Under the interim governor's leadership, the state managed to stabilize its economy during the crisis."

    (Dưới sự lãnh đạo của thống đốc tạm quyền, bang đã xoay sở để ổn định nền kinh tế trong cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interim governor

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đảm nhiệm vai trò thống đốc một cách tạm thời; một thống đốc tạm thời hoặc lâm thời.

"The interim governor announced new policies to address the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city remained calm after the election results were disputed, because the interim governor reassured the public.
Thành phố vẫn giữ được bình tĩnh sau khi kết quả bầu cử bị tranh chấp, vì thống đốc lâm thời đã trấn an công chúng.
Phủ định
Even though the interim governor tried to implement new policies, he couldn't gain enough support before the official governor took office.
Mặc dù thống đốc lâm thời đã cố gắng thực hiện các chính sách mới, ông ấy không thể giành đủ sự ủng hộ trước khi thống đốc chính thức nhậm chức.
Nghi vấn
Since the previous governor resigned unexpectedly, will the interim governor call for a special election?
Vì thống đốc trước đột ngột từ chức, liệu thống đốc lâm thời có kêu gọi một cuộc bầu cử đặc biệt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interim governor will have been serving the state for almost a year by the time the election is held.
Thống đốc lâm thời sẽ phục vụ tiểu bang gần một năm vào thời điểm cuộc bầu cử được tổ chức.
Phủ định
The interim governor won't have been addressing the public's concerns adequately by the end of his term.
Thống đốc lâm thời sẽ không giải quyết đầy đủ những lo ngại của công chúng vào cuối nhiệm kỳ của mình.
Nghi vấn
Will the interim governor have been implementing significant policy changes during their brief time in office?
Liệu thống đốc lâm thời có thực hiện những thay đổi chính sách quan trọng trong thời gian ngắn tại vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interim governor".

Vai trò của Thống đốc Tạm quyền

Trong các hệ thống chính trị dân chủ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, vị trí 'interim governor' (thống đốc tạm quyền) thường xuất hiện khi ghế thống đốc chính thức bị bỏ trống đột ngột (do từ chức, qua đời, hoặc bị luận tội). Người này sẽ giữ chức vụ trong một khoảng thời gian giới hạn, cho đến khi một thống đốc mới được bầu hoặc bổ nhiệm hợp pháp. Vai trò này đảm bảo sự liên tục trong quản lý và điều hành bang mà không làm gián đoạn các hoạt động thiết yếu của chính phủ.

Sự cần thiết của chuyển giao quyền lực suôn sẻ

Việc có thống đốc tạm quyền phản ánh tầm quan trọng của một sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ và ổn định. Ngay cả khi có khủng hoảng hoặc bất ổn chính trị, việc duy trì một người đứng đầu tạm thời giúp đảm bảo rằng các chức năng cốt lõi của chính phủ – như duy trì luật pháp, quản lý ngân sách và cung cấp dịch vụ công – vẫn tiếp tục hoạt động. Điều này giúp tránh khoảng trống quyền lực có thể gây ra sự hỗn loạn hoặc mất kiểm soát.