(Top Banner Ad)
temporary governor
B2
Tính từ (temporary) B2 Chính trị, Quản lý nhà nước

temporary governor

UK: /ˈtɛmpərəri ˈɡʌvənə/ • US: /ˈtɛmpəˌrɛri ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc lâm thời tỉnh trưởng tạm quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temporary governor was appointed to oversee the region until elections could be held."

    "Thống đốc lâm thời được bổ nhiệm để giám sát khu vực cho đến khi có thể tổ chức bầu cử."

  • "The temporary governor signed the bill into law."

    "Thống đốc lâm thời đã ký ban hành luật."

  • "The appointment of a temporary governor was met with mixed reactions."

    "Việc bổ nhiệm một thống đốc lâm thời đã gặp phải những phản ứng trái chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporariness tính tạm thời, sự không vĩnh viễn
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun governance sự quản trị, sự cai quản
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
English
temporary
Latin
gubernare
Latin
gubernator
Old French
governeor
English
governor

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus' nghĩa là 'thời gian', sau đó phát triển thành 'temporarius' mang nghĩa 'liên quan đến thời gian, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định'. Điều này nhấn mạnh bản chất không vĩnh viễn của một điều gì đó, thường là tạm thời hoặc có giới hạn.

Nguồn gốc của 'Governor'

Từ 'governor' có gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (lái tàu, điều khiển) và 'gubernator' (người lái tàu, người chỉ huy). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'governeor' và tiếng Anh trung đại 'governour', mang nghĩa người đứng đầu một vùng, một tiểu bang, hoặc một tổ chức, có nhiệm vụ cai trị hoặc điều hành.

Sự kết hợp của 'Temporary Governor'

Cụm từ 'temporary governor' (thống đốc lâm thời) được hình thành bằng cách kết hợp hai từ này để mô tả một người nắm giữ quyền lực của thống đốc trong một khoảng thời gian giới hạn. Vai trò này thường xuất hiện trong các tình huống đặc biệt như thống đốc đương nhiệm không thể làm việc, từ chức, hoặc qua đời, chờ đợi cuộc bầu cử chính thức hoặc sự bổ nhiệm lâu dài.

Usage Note

Tính từ 'temporary' thường được dùng để mô tả những tình huống, vị trí, hoặc vật dụng có tính chất tạm thời, không ổn định lâu dài. Cần phân biệt với 'provisional' cũng mang nghĩa tạm thời nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn. Ví dụ: 'a temporary job' (công việc tạm thời) vs. 'a provisional government' (chính phủ lâm thời).
Từ 'governor' có thể chỉ người đứng đầu một tiểu bang ở Mỹ, hoặc người đại diện cho chính phủ trung ương ở một vùng lãnh thổ (thường là thuộc địa hoặc khu vực đặc biệt). Cần phân biệt với 'ruler' (người cai trị), có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm vua, nữ hoàng, hoặc nhà độc tài.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị khi một thống đốc chính thức không thể tiếp tục nhiệm kỳ (do từ chức, qua đời, hoặc bị bãi nhiệm) và cần một người thay thế tạm thời. Vai trò của thống đốc lâm thời là duy trì hoạt động của chính quyền và chuẩn bị cho quá trình chuyển giao quyền lực.

Prepositions

as for

* temporary as: Tạm thời như là (ví dụ: He acted as a temporary governor). * temporary for: Tạm thời cho (ví dụ: She was a temporary replacement for the manager).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temporary governor
  • appoint appoint a temporary governor
    (bổ nhiệm một thống đốc lâm thời)
  • designate designate a temporary governor
    (chỉ định một thống đốc lâm thời)
  • serve as serve as a temporary governor
    (giữ chức thống đốc lâm thời)
  • replace replace the temporary governor
    (thay thế thống đốc lâm thời)
  • remove remove a temporary governor
    (cách chức thống đốc lâm thời)
Adjective + temporary governor
  • new new temporary governor
    (thống đốc lâm thời mới)
  • previous previous temporary governor
    (thống đốc lâm thời tiền nhiệm)
  • unelected unelected temporary governor
    (thống đốc lâm thời không qua bầu cử)
Noun + of temporary governor
  • term term of the temporary governor
    (nhiệm kỳ của thống đốc lâm thời)
  • powers powers of the temporary governor
    (quyền hạn của thống đốc lâm thời)
  • appointment appointment of a temporary governor
    (việc bổ nhiệm một thống đốc lâm thời)

Idioms

  • assume the role of a temporary governor

    Đảm nhiệm vai trò thống đốc lâm thời

    "Following the resignation, the lieutenant governor will assume the role of a temporary governor."

    (Sau khi từ chức, phó thống đốc sẽ đảm nhiệm vai trò thống đốc lâm thời.)

  • be appointed as a temporary governor

    Được bổ nhiệm làm thống đốc lâm thời

    "She was appointed as a temporary governor to ensure continuity during the crisis."

    (Cô ấy được bổ nhiệm làm thống đốc lâm thời để đảm bảo sự liên tục trong khủng hoảng.)

  • serve out the term as temporary governor

    Hoàn thành nhiệm kỳ với tư cách thống đốc lâm thời

    "The acting official had to serve out the term as temporary governor until the next election."

    (Quan chức quyền tạm thời phải hoàn thành nhiệm kỳ thống đốc lâm thời cho đến cuộc bầu cử tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary governor

Tính từ (temporary)
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.

"The temporary governor was appointed to oversee the region until elections could be held."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temporary governor implemented several emergency measures.
Thống đốc lâm thời đã thực hiện một vài biện pháp khẩn cấp.
Phủ định
The temporary governor wasn't authorized to make long-term policy changes.
Thống đốc lâm thời không được phép thực hiện các thay đổi chính sách dài hạn.
Nghi vấn
Who appointed the temporary governor after the scandal?
Ai đã bổ nhiệm thống đốc lâm thời sau vụ bê bối?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a temporary governor when the real one is on vacation.
Anh ấy là thống đốc tạm thời khi thống đốc thật đi nghỉ.
Phủ định
She does not act as a temporary governor in this province.
Cô ấy không đóng vai trò là một thống đốc tạm thời ở tỉnh này.
Nghi vấn
Does the president appoint a temporary governor when needed?
Tổng thống có bổ nhiệm một thống đốc tạm thời khi cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary governor".

Vai trò trong quá trình chuyển giao quyền lực

Thống đốc lâm thời thường được chỉ định hoặc tự động kế nhiệm trong các tình huống như thống đốc đương nhiệm từ chức, qua đời, hoặc bị bãi nhiệm, để đảm bảo không có khoảng trống quyền lực. Vai trò này cực kỳ quan trọng trong việc duy trì ổn định chính trị và hành chính trong giai đoạn chuyển tiếp, trước khi một thống đốc mới được bầu cử hoặc bổ nhiệm chính thức.

Nguồn gốc quyền lực và tính hợp pháp

Khác với thống đốc được bầu cử trực tiếp bởi dân chúng, thống đốc lâm thời thường được bổ nhiệm hoặc tự động kế nhiệm theo hiến pháp hoặc luật pháp. Điều này có thể dẫn đến các cuộc tranh luận về tính hợp pháp và phạm vi quyền lực của họ, đặc biệt nếu nhiệm kỳ lâm thời kéo dài. Tuy nhiên, họ vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật và hiến pháp hiện hành.