temporary governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temporary governor was appointed to oversee the region until elections could be held."
"Thống đốc lâm thời được bổ nhiệm để giám sát khu vực cho đến khi có thể tổ chức bầu cử."
-
"The temporary governor signed the bill into law."
"Thống đốc lâm thời đã ký ban hành luật."
-
"The appointment of a temporary governor was met with mixed reactions."
"Việc bổ nhiệm một thống đốc lâm thời đã gặp phải những phản ứng trái chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temporariness | tính tạm thời, sự không vĩnh viễn |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời |
| Noun | governance | sự quản trị, sự cai quản |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'temporary' thường được dùng để mô tả những tình huống, vị trí, hoặc vật dụng có tính chất tạm thời, không ổn định lâu dài. Cần phân biệt với 'provisional' cũng mang nghĩa tạm thời nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn. Ví dụ: 'a temporary job' (công việc tạm thời) vs. 'a provisional government' (chính phủ lâm thời).
Từ 'governor' có thể chỉ người đứng đầu một tiểu bang ở Mỹ, hoặc người đại diện cho chính phủ trung ương ở một vùng lãnh thổ (thường là thuộc địa hoặc khu vực đặc biệt). Cần phân biệt với 'ruler' (người cai trị), có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm vua, nữ hoàng, hoặc nhà độc tài.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị khi một thống đốc chính thức không thể tiếp tục nhiệm kỳ (do từ chức, qua đời, hoặc bị bãi nhiệm) và cần một người thay thế tạm thời. Vai trò của thống đốc lâm thời là duy trì hoạt động của chính quyền và chuẩn bị cho quá trình chuyển giao quyền lực.
Prepositions
* temporary as: Tạm thời như là (ví dụ: He acted as a temporary governor). * temporary for: Tạm thời cho (ví dụ: She was a temporary replacement for the manager).
Collocations (Từ đi kèm)
-
appoint appoint a temporary governor (bổ nhiệm một thống đốc lâm thời)
-
designate designate a temporary governor (chỉ định một thống đốc lâm thời)
-
serve as serve as a temporary governor (giữ chức thống đốc lâm thời)
-
replace replace the temporary governor (thay thế thống đốc lâm thời)
-
remove remove a temporary governor (cách chức thống đốc lâm thời)
-
new new temporary governor (thống đốc lâm thời mới)
-
previous previous temporary governor (thống đốc lâm thời tiền nhiệm)
-
unelected unelected temporary governor (thống đốc lâm thời không qua bầu cử)
-
term term of the temporary governor (nhiệm kỳ của thống đốc lâm thời)
-
powers powers of the temporary governor (quyền hạn của thống đốc lâm thời)
-
appointment appointment of a temporary governor (việc bổ nhiệm một thống đốc lâm thời)
Idioms
-
assume the role of a temporary governor
Đảm nhiệm vai trò thống đốc lâm thời
"Following the resignation, the lieutenant governor will assume the role of a temporary governor."
(Sau khi từ chức, phó thống đốc sẽ đảm nhiệm vai trò thống đốc lâm thời.)
-
be appointed as a temporary governor
Được bổ nhiệm làm thống đốc lâm thời
"She was appointed as a temporary governor to ensure continuity during the crisis."
(Cô ấy được bổ nhiệm làm thống đốc lâm thời để đảm bảo sự liên tục trong khủng hoảng.)
-
serve out the term as temporary governor
Hoàn thành nhiệm kỳ với tư cách thống đốc lâm thời
"The acting official had to serve out the term as temporary governor until the next election."
(Quan chức quyền tạm thời phải hoàn thành nhiệm kỳ thống đốc lâm thời cho đến cuộc bầu cử tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary governor
Tính từ (temporary)Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.
"The temporary governor was appointed to oversee the region until elections could be held."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temporary governor implemented several emergency measures. |
Thống đốc lâm thời đã thực hiện một vài biện pháp khẩn cấp. |
| Phủ định | The temporary governor wasn't authorized to make long-term policy changes. |
Thống đốc lâm thời không được phép thực hiện các thay đổi chính sách dài hạn. |
| Nghi vấn | Who appointed the temporary governor after the scandal? |
Ai đã bổ nhiệm thống đốc lâm thời sau vụ bê bối? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a temporary governor when the real one is on vacation. |
Anh ấy là thống đốc tạm thời khi thống đốc thật đi nghỉ. |
| Phủ định | She does not act as a temporary governor in this province. |
Cô ấy không đóng vai trò là một thống đốc tạm thời ở tỉnh này. |
| Nghi vấn | Does the president appoint a temporary governor when needed? |
Tổng thống có bổ nhiệm một thống đốc tạm thời khi cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary governor".
