(Top Banner Ad)
action director
B2
danh từ B2 Điện ảnh

action director

UK: /ˈækʃən daɪˈrɛktər/ • US: /ˈækʃən dəˈrɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

đạo diễn phim hành động nhà đạo diễn hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film director who specializes in action films, responsible for choreographing and directing action sequences, stunts, and fight scenes.

Vietnamese Meaning

Một đạo diễn phim chuyên về phim hành động, chịu trách nhiệm biên đạo và đạo diễn các cảnh hành động, các pha nguy hiểm và các cảnh đánh nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John Woo is a famous action director known for his signature slow-motion gunfights."

    "John Woo là một đạo diễn hành động nổi tiếng được biết đến với những cảnh đấu súng quay chậm đặc trưng."

  • "The action director spent weeks rehearsing the complex fight scene."

    "Đạo diễn hành động đã dành nhiều tuần để diễn tập cảnh đánh nhau phức tạp."

  • "Many viewers praise the action director's innovative approach to stunts."

    "Nhiều khán giả ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của đạo diễn hành động đối với các pha nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động
Verb act hành động, diễn xuất
Noun actor / actress diễn viên (nam / nữ)
Verb direct đạo diễn, chỉ đạo
Noun director đạo diễn
Noun direction sự chỉ đạo, phương hướng
Adjective directorial (thuộc về) công việc đạo diễn

Synonyms

action choreographer (biên đạo hành động)stunt coordinator (điều phối viên pha nguy hiểm)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive, do) & *reg- (to move in a straight line, guide)
Latin
actio (a doing) & director (one who directs)
Old French
accion & directeur
Modern English (20th Century)
action director (compound noun)

Sự kết hợp cho Kỷ nguyên Điện ảnh

Thuật ngữ 'action director' là một sáng tạo tương đối mới, ra đời cùng với sự phát triển của dòng phim hành động. Ban đầu, các cảnh nguy hiểm do 'stunt coordinator' (điều phối viên đóng thế) xử lý. Khi các cảnh hành động trở nên phức tạp và mang tính nghệ thuật hơn, vai trò của 'action director' xuất hiện. Họ không chỉ đảm bảo an toàn mà còn thiết kế và đạo diễn toàn bộ các phân cảnh hành động, biến chúng thành những vũ điệu bạo lực đầy mê hoặc, đặc biệt nổi bật trong điện ảnh Hồng Kông trước khi lan rộng ra toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ đạo diễn có kinh nghiệm và chuyên môn trong việc tạo ra các cảnh hành động hấp dẫn và chân thực. Họ thường làm việc chặt chẽ với các điều phối viên pha nguy hiểm và các diễn viên để đảm bảo an toàn và hiệu quả nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action director
  • renowned action director
    (đạo diễn hành động danh tiếng)
  • legendary action director
    (đạo diễn hành động huyền thoại)
  • veteran action director
    (đạo diễn hành động kỳ cựu)
  • talented action director
    (đạo diễn hành động tài năng)
Verb + action director
  • work with an action director
    (làm việc với một đạo diễn hành động)
  • hire an action director
    (thuê một đạo diễn hành động)
  • become an action director
    (trở thành một đạo diễn hành động)
Noun + action director
  • the film's action director
    (đạo diễn hành động của bộ phim)
  • a team of action directors
    (một đội ngũ đạo diễn hành động)

Idioms

  • the real action director behind the scenes

    (Nghĩa bóng) Người thực sự chỉ đạo, điều khiển mọi việc một cách thầm lặng.

    "The CEO gives the speeches, but his advisor is the real action director behind the scenes."

    (Vị CEO là người phát biểu, nhưng cố vấn của ông ấy mới là người đạo diễn hành động thực sự đứng sau hậu trường.)

  • to have an action director's eye

    Có con mắt của một đạo diễn hành động; ý nói có khả năng nhìn nhận và tạo ra các chuỗi sự kiện kịch tính, hấp dẫn.

    "The way she organized the surprise party, you can tell she has an action director's eye for timing and excitement."

    (Cách cô ấy tổ chức bữa tiệc bất ngờ cho thấy cô ấy có con mắt của một đạo diễn hành động về thời điểm và sự kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action director

danh từ
Lật mặt

Một đạo diễn phim chuyên về phim hành động, chịu trách nhiệm biên đạo và đạo diễn các cảnh hành động, các pha nguy hiểm và các cảnh đánh nhau.

"John Woo is a famous action director known for his signature slow-motion gunfights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action director".

Dấu ấn của Điện ảnh Hồng Kông

Vai trò của đạo diễn hành động được định hình và nâng tầm bởi nền điện ảnh Hồng Kông. Những tên tuổi như Viên Hòa Bình (Yuen Woo-ping) hay Thành Long (Jackie Chan) đã cách mạng hóa các cảnh chiến đấu, kết hợp võ thuật, vũ đạo và kỹ thuật quay phim sáng tạo. Sự thành công của họ đã ảnh hưởng sâu sắc đến Hollywood, khiến nhiều đạo diễn và nhà sản xuất phương Tây phải học hỏi và mời họ sang làm việc cho các bom tấn như 'The Matrix' hay 'Crouching Tiger, Hidden Dragon'.

Đạo diễn Đơn vị 2 (Second Unit Director)

Trong các đoàn phim lớn ở Hollywood, đạo diễn hành động thường cũng là 'Second Unit Director'. Trong khi đạo diễn chính tập trung vào cốt truyện và diễn xuất của diễn viên chính, 'đơn vị 2' do đạo diễn hành động dẫn dắt sẽ quay các cảnh phức tạp khác như rượt đuổi, cháy nổ, và đại cảnh chiến đấu. Điều này cho phép đoàn phim làm việc hiệu quả hơn và đảm bảo các cảnh hành động đạt chất lượng cao nhất.