action director
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film director who specializes in action films, responsible for choreographing and directing action sequences, stunts, and fight scenes.
Vietnamese Meaning
Một đạo diễn phim chuyên về phim hành động, chịu trách nhiệm biên đạo và đạo diễn các cảnh hành động, các pha nguy hiểm và các cảnh đánh nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John Woo is a famous action director known for his signature slow-motion gunfights."
"John Woo là một đạo diễn hành động nổi tiếng được biết đến với những cảnh đấu súng quay chậm đặc trưng."
-
"The action director spent weeks rehearsing the complex fight scene."
"Đạo diễn hành động đã dành nhiều tuần để diễn tập cảnh đánh nhau phức tạp."
-
"Many viewers praise the action director's innovative approach to stunts."
"Nhiều khán giả ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của đạo diễn hành động đối với các pha nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ đạo diễn có kinh nghiệm và chuyên môn trong việc tạo ra các cảnh hành động hấp dẫn và chân thực. Họ thường làm việc chặt chẽ với các điều phối viên pha nguy hiểm và các diễn viên để đảm bảo an toàn và hiệu quả nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned action director (đạo diễn hành động danh tiếng)
-
legendary action director (đạo diễn hành động huyền thoại)
-
veteran action director (đạo diễn hành động kỳ cựu)
-
talented action director (đạo diễn hành động tài năng)
-
work with an action director (làm việc với một đạo diễn hành động)
-
hire an action director (thuê một đạo diễn hành động)
-
become an action director (trở thành một đạo diễn hành động)
-
the film's action director (đạo diễn hành động của bộ phim)
-
a team of action directors (một đội ngũ đạo diễn hành động)
Idioms
-
the real action director behind the scenes
(Nghĩa bóng) Người thực sự chỉ đạo, điều khiển mọi việc một cách thầm lặng.
"The CEO gives the speeches, but his advisor is the real action director behind the scenes."
(Vị CEO là người phát biểu, nhưng cố vấn của ông ấy mới là người đạo diễn hành động thực sự đứng sau hậu trường.)
-
to have an action director's eye
Có con mắt của một đạo diễn hành động; ý nói có khả năng nhìn nhận và tạo ra các chuỗi sự kiện kịch tính, hấp dẫn.
"The way she organized the surprise party, you can tell she has an action director's eye for timing and excitement."
(Cách cô ấy tổ chức bữa tiệc bất ngờ cho thấy cô ấy có con mắt của một đạo diễn hành động về thời điểm và sự kịch tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action director
danh từMột đạo diễn phim chuyên về phim hành động, chịu trách nhiệm biên đạo và đạo diễn các cảnh hành động, các pha nguy hiểm và các cảnh đánh nhau.
"John Woo is a famous action director known for his signature slow-motion gunfights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action director".
