(Top Banner Ad)
inactive duty
B2
Danh từ B2 Quân sự

inactive duty

UK: /ˌɪnˈæktɪv ˈdjuːti/ • US: /ˌɪnˈæktɪv ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không hoạt động nghĩa vụ không thường trực dự bị không thường trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in which a member of the armed forces is not required to perform regular full-time service but may be subject to recall to active duty.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn mà một thành viên của lực lượng vũ trang không bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ phục vụ toàn thời gian thường xuyên nhưng có thể bị triệu tập trở lại phục vụ tại ngũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his tour of duty, he was placed on inactive duty."

    "Sau khi kết thúc đợt phục vụ của mình, anh ấy được chuyển sang trạng thái không hoạt động."

  • "Many veterans transition to inactive duty after their initial commitment."

    "Nhiều cựu chiến binh chuyển sang trạng thái không hoạt động sau cam kết ban đầu của họ."

  • "Inactive duty status allows personnel to pursue civilian careers while still being available for service if needed."

    "Tình trạng không hoạt động cho phép quân nhân theo đuổi sự nghiệp dân sự trong khi vẫn sẵn sàng phục vụ nếu cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active hoạt động, tại ngũ
Noun inactivity sự không hoạt động
Verb activate kích hoạt
Verb deactivate ngưng hoạt động, cho giải ngũ
Noun duty nhiệm vụ, nghĩa vụ
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully một cách có trách nhiệm, một cách tận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
inactive
English
duty
English
inactive duty

Nguồn gốc của 'inactive duty'

Cụm từ 'inactive duty' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. 'Inactive' có gốc từ tiền tố 'in-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không') và 'active' (từ 'activus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'làm'). Do đó, 'inactive' có nghĩa là 'không hoạt động'. Từ 'duty' xuất phát từ 'debere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'nợ, phải làm') qua 'dueté' trong tiếng Pháp cổ, sau đó thành 'duety' trong tiếng Anh trung cổ, và cuối cùng là 'duty' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'nhiệm vụ'. Khi kết hợp lại, 'inactive duty' mô tả một trạng thái không còn thực hiện nhiệm vụ thường xuyên nhưng vẫn thuộc biên chế, thường dùng trong quân đội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của quân nhân dự bị hoặc những người đã hoàn thành một phần nghĩa vụ và đang trong giai đoạn chờ đợi. Nó khác với 'active duty' (phục vụ tại ngũ) và 'reserve duty' (nghĩa vụ dự bị) ở chỗ mức độ tham gia và yêu cầu có thể khác nhau.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on inactive duty', nó nhấn mạnh trạng thái hiện tại của người đó. Ví dụ: 'He is on inactive duty'. Khi sử dụng 'in inactive duty', nó nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc giai đoạn người đó trải qua. Ví dụ: 'He served a period in inactive duty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inactive duty
  • reserve reserve inactive duty
    (nhiệm vụ không tại ngũ dự bị)
  • voluntary voluntary inactive duty
    (nhiệm vụ không tại ngũ tự nguyện)
  • extended extended inactive duty
    (nhiệm vụ không tại ngũ kéo dài)
Verb + inactive duty
  • go on go on inactive duty
    (chuyển sang trạng thái không tại ngũ)
  • be placed on be placed on inactive duty
    (được điều chuyển sang trạng thái không tại ngũ)
  • return from return from inactive duty
    (trở lại sau thời gian không tại ngũ)
  • serve on serve on inactive duty
    (phục vụ trong trạng thái không tại ngũ)
Noun + inactive duty
  • period of period of inactive duty
    (giai đoạn không tại ngũ)
  • status of status of inactive duty
    (tình trạng không tại ngũ)
  • training on training on inactive duty
    (huấn luyện trong thời gian không tại ngũ)

Idioms

  • on inactive duty

    trong trạng thái không tại ngũ (vẫn thuộc biên chế nhưng không thực hiện nhiệm vụ thường xuyên)

    "He has been on inactive duty since last year but can be called up anytime."

    (Anh ấy đã trong trạng thái không tại ngũ kể từ năm ngoái nhưng có thể được gọi tái ngũ bất cứ lúc nào.)

  • placed on inactive duty

    được điều chuyển/đặt vào trạng thái không tại ngũ

    "After his injury, the soldier was placed on inactive duty."

    (Sau chấn thương, người lính đã được đặt vào trạng thái không tại ngũ.)

  • inactive duty for training (IDT)

    huấn luyện trong thời gian không tại ngũ (đối với lực lượng dự bị)

    "Members of the National Guard often participate in inactive duty for training on weekends."

    (Các thành viên của Lực lượng Vệ binh Quốc gia thường tham gia huấn luyện trong thời gian không tại ngũ vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactive duty

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn mà một thành viên của lực lượng vũ trang không bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ phục vụ toàn thời gian thường xuyên nhưng có thể bị triệu tập trở lại phục vụ tại ngũ.

"After his tour of duty, he was placed on inactive duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive duty".

Vai trò của lực lượng dự bị quân đội

'Inactive duty' (không tại ngũ) là một khái niệm quan trọng trong cấu trúc quân sự của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó liên quan đến lực lượng dự bị (reserve forces), những người đã hoàn thành nghĩa vụ tại ngũ hoặc tình nguyện phục vụ bán thời gian. Họ không thực hiện nhiệm vụ hàng ngày như quân nhân tại ngũ nhưng vẫn thuộc biên chế quân đội và phải sẵn sàng được triệu tập khi có tình huống khẩn cấp, thiên tai, hoặc chiến tranh. Điều này giúp các quốc gia duy trì một lực lượng phòng thủ lớn mạnh mà không cần duy trì toàn bộ quân số ở trạng thái hoạt động thường xuyên, giảm gánh nặng ngân sách và cho phép cá nhân cân bằng giữa đời sống dân sự và nghĩa vụ quân sự.

Cân bằng giữa đời sống dân sự và quân sự

Đối với những người trong trạng thái 'inactive duty', họ thường có công việc dân sự và cuộc sống gia đình bình thường. Tuy nhiên, họ vẫn phải tham gia các buổi huấn luyện định kỳ (như 'inactive duty for training') để duy trì kỹ năng và sự sẵn sàng. Khái niệm này thể hiện một sự cân bằng giữa nhu cầu quốc phòng của nhà nước và quyền tự do, cuộc sống riêng tư của công dân. Nó tạo cơ hội cho nhiều người đóng góp cho quân đội mà không phải từ bỏ hoàn toàn sự nghiệp hoặc cuộc sống dân sự của mình.