(Top Banner Ad)
reserve duty
B2
Danh từ B2 Quân sự

reserve duty

UK: /rɪˈzɜːv ˈdjuːti/ • US: /rɪˈzɜːrv ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ quân sự dự bị thời gian phục vụ trong quân đội dự bị tập trung huấn luyện quân sự (dành cho quân nhân dự bị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military service performed by reservists, who are civilians who have received military training and are subject to being called up for active duty in times of need.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ quân sự do quân nhân dự bị thực hiện, là những thường dân đã qua huấn luyện quân sự và có thể được gọi nhập ngũ bất cứ lúc nào khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to leave his job for two weeks to fulfill his reserve duty."

    "Anh ấy phải nghỉ việc hai tuần để thực hiện nghĩa vụ quân sự dự bị."

  • "Many soldiers in the reserve are required to perform reserve duty one weekend per month."

    "Nhiều quân nhân dự bị được yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dự bị một ngày cuối tuần mỗi tháng."

  • "He completed his reserve duty and returned to his civilian life."

    "Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ dự bị và trở lại cuộc sống dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve lực lượng dự bị, sự dự trữ
Noun reservist quân nhân dự bị
Noun reservation sự đặt chỗ, sự bảo lưu
Verb reserve dự trữ, để dành, đặt trước
Adjective reserved dè dặt, kín đáo, đã được đặt trước
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully một cách có trách nhiệm

Synonyms

military reserve (quân dự bị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve
Old French
dueté
English
duty

Nguồn gốc của 'reserve duty'

Cụm từ 'reserve duty' kết hợp hai khái niệm quan trọng. 'Reserve' (dự bị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reservare' (có nghĩa là 'giữ lại', 'bảo quản'). 'Duty' (nghĩa vụ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dueté' (nghĩa vụ, điều phải làm). Khi kết hợp lại, 'reserve duty' thể hiện một nghĩa vụ quân sự hoặc dân sự được 'giữ lại' hoặc 'để dành' cho một thời điểm cần thiết trong tương lai, chứ không phải là nghĩa vụ thường xuyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một người lính dự bị phải phục vụ trong quân đội, có thể là huấn luyện hàng năm, hỗ trợ các hoạt động quân sự, hoặc thay thế cho quân nhân chính quy trong một số trường hợp. Khác với 'active duty' (nghĩa vụ tại ngũ), 'reserve duty' diễn ra không liên tục và thường ngắn hạn hơn.

Prepositions

for in

'Reserve duty for': thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc thực hiện nghĩa vụ dự bị. Ví dụ: 'He was called up for reserve duty.' 'Reserve duty in': thường được sử dụng để chỉ đơn vị hoặc lực lượng mà người lính dự bị phục vụ. Ví dụ: 'He served his reserve duty in the National Guard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reserve duty
  • active active reserve duty
    (nghĩa vụ dự bị tại ngũ)
  • mandatory mandatory reserve duty
    (nghĩa vụ dự bị bắt buộc)
  • military military reserve duty
    (nghĩa vụ quân sự dự bị)
  • part-time part-time reserve duty
    (nghĩa vụ dự bị bán thời gian)
Verb + reserve duty
  • perform perform reserve duty
    (thực hiện nghĩa vụ dự bị)
  • serve serve reserve duty
    (phục vụ nghĩa vụ dự bị)
  • undertake undertake reserve duty
    (đảm nhận nghĩa vụ dự bị)
  • do do reserve duty
    (làm nghĩa vụ dự bị)
  • be called up for be called up for reserve duty
    (được triệu tập làm nghĩa vụ dự bị)
Prepositional Phrase + reserve duty
  • on on reserve duty
    (đang làm nghĩa vụ dự bị)
  • report for report for reserve duty
    (trình diện để làm nghĩa vụ dự bị)

Idioms

  • to be called up for reserve duty

    được triệu tập làm nghĩa vụ dự bị (khi có yêu cầu khẩn cấp)

    "He was called up for reserve duty after the unexpected regional conflict escalated."

    (Anh ấy đã được triệu tập làm nghĩa vụ dự bị sau khi xung đột khu vực leo thang bất ngờ.)

  • to serve on reserve duty

    phục vụ trong lực lượng dự bị

    "Many professionals choose to serve on reserve duty to maintain their skills and commitment to national defense."

    (Nhiều người có chuyên môn chọn phục vụ trong lực lượng dự bị để duy trì kỹ năng và cam kết bảo vệ tổ quốc.)

  • to perform reserve duty

    thực hiện nghĩa vụ dự bị (tham gia huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu)

    "She regularly performs her reserve duty, attending training exercises and readiness drills."

    (Cô ấy thường xuyên thực hiện nghĩa vụ dự bị của mình, tham gia các cuộc tập trận và huấn luyện sẵn sàng chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserve duty

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa vụ quân sự do quân nhân dự bị thực hiện, là những thường dân đã qua huấn luyện quân sự và có thể được gọi nhập ngũ bất cứ lúc nào khi cần thiết.

"He had to leave his job for two weeks to fulfill his reserve duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve duty".

Vai trò của lực lượng dự bị trong quân đội

Ở nhiều quốc gia, lực lượng dự bị đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia. Đây là những cá nhân đã được huấn luyện quân sự nhưng không phục vụ toàn thời gian trong quân đội chính quy. Họ thường có công việc dân sự nhưng được yêu cầu tham gia huấn luyện định kỳ và sẵn sàng được triệu tập làm nghĩa vụ trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như chiến tranh, thiên tai lớn hoặc các cuộc khủng hoảng an ninh.

Phân biệt nghĩa vụ dự bị và nghĩa vụ tại ngũ

Nghĩa vụ dự bị (reserve duty) khác với nghĩa vụ tại ngũ (active duty) ở chỗ nó không yêu cầu phục vụ quân sự toàn thời gian. Người lính dự bị thường chỉ dành một khoảng thời gian nhất định mỗi năm (ví dụ, vài tuần hoặc cuối tuần) cho việc huấn luyện hoặc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Trong khi đó, nghĩa vụ tại ngũ đòi hỏi sự cam kết toàn thời gian, sống tại căn cứ quân sự và sẵn sàng triển khai bất cứ lúc nào.