(Top Banner Ad)
full-time service
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Việc làm, Dịch vụ

full-time service

UK: /ˈfʊlˌtaɪm ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈfʊlˌtaɪm ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ toàn thời gian cung cấp dịch vụ liên tục dịch vụ làm việc cả ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that is provided on a full-time basis, typically during regular working hours.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ được cung cấp toàn thời gian, thường là trong giờ làm việc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers full-time service in technical support to its clients."

    "Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật toàn thời gian cho khách hàng của mình."

  • "They provide full-time service at the help desk."

    "Họ cung cấp dịch vụ toàn thời gian tại bàn trợ giúp."

  • "Our hospital offers full-time service for emergency care."

    "Bệnh viện của chúng tôi cung cấp dịch vụ toàn thời gian cho chăm sóc khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể dùng được, hữu ích
Noun servicing sự bảo trì, sự phục vụ (kỹ thuật)
Adverb fully đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Noun full-timer người làm việc toàn thời gian

Synonyms

full-time assistance (hỗ trợ toàn thời gian)dedicated service (dịch vụ chuyên dụng)

Antonyms

part-time service (dịch vụ bán thời gian)occasional service (dịch vụ không thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Việc làm, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium (bondage, service)
Old French
servise (service, duty)
Middle English
servise
English
service

Nguồn gốc của 'full-time service'

Cụm từ 'full-time service' được ghép từ 'full-time' và 'service'. 'Service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' mang ý nghĩa 'sự phục vụ, lao động'. Từ 'full-time' (toàn thời gian) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 để chỉ công việc hoặc hoạt động chiếm trọn vẹn số giờ làm việc tiêu chuẩn trong tuần (thường là 35-40 giờ). Khi kết hợp, 'full-time service' ám chỉ một loại hình dịch vụ hoặc công việc được thực hiện một cách chuyên tâm, toàn bộ thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ mà nhân viên làm việc toàn thời gian để cung cấp, trái ngược với dịch vụ bán thời gian hoặc dịch vụ tự động. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự sẵn sàng của dịch vụ trong suốt thời gian làm việc quy định.

Prepositions

in for

"in" thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà dịch vụ được cung cấp (ví dụ: full-time service in customer support). "for" thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của dịch vụ (ví dụ: full-time service for elderly people).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full-time service
  • provide provide full-time service
    (cung cấp dịch vụ toàn thời gian)
  • offer offer full-time service
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ toàn thời gian)
  • render render full-time service
    (thực hiện/cung cấp dịch vụ toàn thời gian (thường trang trọng))
  • commit to commit to full-time service
    (cam kết phục vụ toàn thời gian)
Adjective + full-time service
  • dedicated dedicated full-time service
    (dịch vụ toàn thời gian tận tâm)
  • continuous continuous full-time service
    (dịch vụ toàn thời gian liên tục)
  • uninterrupted uninterrupted full-time service
    (dịch vụ toàn thời gian không gián đoạn)
Prepositional Phrase
  • in in full-time service
    (trong tình trạng phục vụ toàn thời gian)
  • for for full-time service
    (dành cho dịch vụ toàn thời gian)

Idioms

  • commit to full-time service

    Cam kết cống hiến toàn bộ thời gian cho một công việc hoặc mục đích nào đó.

    "She decided to commit to full-time service with the charity."

    (Cô ấy quyết định cam kết cống hiến toàn bộ thời gian cho công việc từ thiện.)

  • enter into full-time service

    Bắt đầu một công việc hoặc vai trò mà đòi hỏi sự cống hiến toàn thời gian.

    "After graduation, he will enter into full-time service in the public sector."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ bắt đầu công việc toàn thời gian trong khu vực công.)

  • devote oneself to full-time service

    Hiến dâng bản thân một cách toàn tâm toàn ý cho một loại hình phục vụ hoặc công việc.

    "Many religious leaders devote themselves to full-time service for their communities."

    (Nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo hiến dâng bản thân để phục vụ cộng đồng toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-time service

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ được cung cấp toàn thời gian, thường là trong giờ làm việc thông thường.

"The company offers full-time service in technical support to its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-time service".

Vai trò của 'full-time' trong công việc hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền kinh tế phát triển, công việc 'toàn thời gian' (full-time) thường là chuẩn mực cho sự nghiệp ổn định. Nó thường đi kèm với các quyền lợi như bảo hiểm y tế, lương hưu và cơ hội thăng tiến, khác biệt rõ rệt so với công việc bán thời gian (part-time) vốn linh hoạt hơn nhưng ít quyền lợi hơn. 'Full-time service' thường được coi là biểu hiện của sự cam kết và chuyên nghiệp.

Sự tận tâm trong các lĩnh vực đặc biệt

Trong một số ngữ cảnh như dịch vụ công (public service), dịch vụ quân sự (military service) hoặc các hoạt động tôn giáo (religious service), 'full-time service' không chỉ là một công việc mà còn mang ý nghĩa của sự cống hiến, tận tâm và hy sinh. Nó thể hiện một cam kết sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần làm việc theo giờ hành chính.