full-time service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A service that is provided on a full-time basis, typically during regular working hours.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ được cung cấp toàn thời gian, thường là trong giờ làm việc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers full-time service in technical support to its clients."
"Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật toàn thời gian cho khách hàng của mình."
-
"They provide full-time service at the help desk."
"Họ cung cấp dịch vụ toàn thời gian tại bàn trợ giúp."
-
"Our hospital offers full-time service for emergency care."
"Bệnh viện của chúng tôi cung cấp dịch vụ toàn thời gian cho chăm sóc khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ mà nhân viên làm việc toàn thời gian để cung cấp, trái ngược với dịch vụ bán thời gian hoặc dịch vụ tự động. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự sẵn sàng của dịch vụ trong suốt thời gian làm việc quy định.
Prepositions
"in" thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà dịch vụ được cung cấp (ví dụ: full-time service in customer support). "for" thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của dịch vụ (ví dụ: full-time service for elderly people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide full-time service (cung cấp dịch vụ toàn thời gian)
-
offer offer full-time service (đề xuất/cung cấp dịch vụ toàn thời gian)
-
render render full-time service (thực hiện/cung cấp dịch vụ toàn thời gian (thường trang trọng))
-
commit to commit to full-time service (cam kết phục vụ toàn thời gian)
-
dedicated dedicated full-time service (dịch vụ toàn thời gian tận tâm)
-
continuous continuous full-time service (dịch vụ toàn thời gian liên tục)
-
uninterrupted uninterrupted full-time service (dịch vụ toàn thời gian không gián đoạn)
-
in in full-time service (trong tình trạng phục vụ toàn thời gian)
-
for for full-time service (dành cho dịch vụ toàn thời gian)
Idioms
-
commit to full-time service
Cam kết cống hiến toàn bộ thời gian cho một công việc hoặc mục đích nào đó.
"She decided to commit to full-time service with the charity."
(Cô ấy quyết định cam kết cống hiến toàn bộ thời gian cho công việc từ thiện.)
-
enter into full-time service
Bắt đầu một công việc hoặc vai trò mà đòi hỏi sự cống hiến toàn thời gian.
"After graduation, he will enter into full-time service in the public sector."
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ bắt đầu công việc toàn thời gian trong khu vực công.)
-
devote oneself to full-time service
Hiến dâng bản thân một cách toàn tâm toàn ý cho một loại hình phục vụ hoặc công việc.
"Many religious leaders devote themselves to full-time service for their communities."
(Nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo hiến dâng bản thân để phục vụ cộng đồng toàn thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-time service
Danh từMột dịch vụ được cung cấp toàn thời gian, thường là trong giờ làm việc thông thường.
"The company offers full-time service in technical support to its clients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-time service".
