(Top Banner Ad)
active learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

active learning

UK: /ˈæktɪv ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập chủ động phương pháp học tập tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of learning in which students are actively involved in the learning process, rather than passively receiving information.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó học sinh tham gia tích cực vào quá trình học, thay vì thụ động tiếp nhận thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active learning encourages students to take responsibility for their own learning."

    "Học tập tích cực khuyến khích học sinh chịu trách nhiệm cho việc học của chính mình."

  • "The professor uses active learning techniques to engage students in the lecture."

    "Giáo sư sử dụng các kỹ thuật học tập tích cực để thu hút sinh viên tham gia vào bài giảng."

  • "Active learning strategies can improve student outcomes."

    "Các chiến lược học tập tích cực có thể cải thiện kết quả học tập của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active chủ động, năng động, tích cực
Adverb actively một cách chủ động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun action hành động
Noun activist nhà hoạt động xã hội

Synonyms

participatory learning (học tập có sự tham gia)student-centered learning (học tập lấy người học làm trung tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus (doing, active)
Old English
leornian (to learn)
Modern English
active learning (c. 1990s)

Nguồn Gốc Hiện Đại

Mặc dù ý tưởng học thông qua thực hành đã có từ thời cổ đại (như Socrates hay Khổng Tử), thuật ngữ 'active learning' (học tập chủ động) chỉ thực sự trở nên phổ biến trong giới giáo dục vào cuối thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc sinh viên phải tham gia tích cực vào quá trình học, thay vì chỉ ngồi nghe giảng một cách thụ động.

Usage Note

Active learning nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xây dựng kiến thức thông qua các hoạt động như thảo luận, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm. Trái ngược với phương pháp học thụ động (passive learning) nơi người học chủ yếu lắng nghe và ghi nhớ.

Prepositions

in through

‘Active learning in…’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà active learning được áp dụng (ví dụ: active learning in mathematics). ‘Active learning through…’ thường dùng để chỉ các phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện active learning (ví dụ: active learning through group projects).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active learning
  • promote active learning
    (thúc đẩy học tập chủ động)
  • encourage active learning
    (khuyến khích học tập chủ động)
  • engage in active learning
    (tham gia vào việc học tập chủ động)
  • implement active learning strategies
    (triển khai các chiến lược học tập chủ động)
Adjective + active learning
  • collaborative active learning
    (học tập chủ động mang tính hợp tác)
  • effective active learning
    (học tập chủ động hiệu quả)
  • student-centered active learning
    (học tập chủ động lấy người học làm trung tâm)
active learning + Noun
  • active learning strategies
    (các chiến lược học tập chủ động)
  • active learning techniques
    (các kỹ thuật học tập chủ động)
  • active learning environment
    (môi trường học tập chủ động)

Idioms

  • Learn by doing

    Học đi đôi với hành. Học thông qua thực hành trực tiếp.

    "The best way to master coding is to learn by doing; just start building projects."

    (Cách tốt nhất để thành thạo lập trình là học đi đôi với hành; hãy cứ bắt đầu xây dựng các dự án đi.)

  • Get your hands dirty

    Bắt tay vào làm việc thực tế, không ngại khó khăn, thay vì chỉ nói lý thuyết.

    "You won't understand the challenge until you get your hands dirty and actually try to fix the engine."

    (Bạn sẽ không hiểu được thử thách đâu cho đến khi bạn bắt tay vào làm và thực sự cố gắng sửa cái động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó học sinh tham gia tích cực vào quá trình học, thay vì thụ động tiếp nhận thông tin.

"Active learning encourages students to take responsibility for their own learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active learning".

Đối Lập Với 'Học Vẹt': Phương Pháp Socrates

Trong giáo dục phương Tây, học tập chủ động được xem là giải pháp cho 'học vẹt' (rote learning). Triết lý này có nguồn gốc từ phương pháp Socrates, nơi giáo viên liên tục đặt câu hỏi để kích thích tư duy phản biện của học sinh, thay vì chỉ đưa ra câu trả lời. Điều này khuyến khích người học tự mình khám phá ra kiến thức.

Mô Hình 'Lớp Học Đảo Ngược' (Flipped Classroom)

Một ứng dụng hiện đại của học tập chủ động là mô hình 'Lớp học đảo ngược'. Học sinh xem bài giảng video ở nhà (phần thụ động) và sử dụng thời gian trên lớp để làm bài tập, thảo luận nhóm, và thực hiện dự án dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Cách làm này tối đa hóa sự tương tác và thực hành tại lớp.