active role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position or function where someone takes initiative and actively participates.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc vai trò mà ở đó một người chủ động và tích cực tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played an active role in the negotiations, contributing significantly to the final agreement."
"Cô ấy đã đóng một vai trò tích cực trong các cuộc đàm phán, đóng góp đáng kể vào thỏa thuận cuối cùng."
-
"He takes an active role in his children's education."
"Anh ấy đóng một vai trò tích cực trong việc giáo dục con cái."
-
"The company encourages employees to take an active role in problem-solving."
"Công ty khuyến khích nhân viên đóng vai trò tích cực trong việc giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tham gia chủ động, có trách nhiệm và đóng góp vào một hoạt động, dự án, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò của một cá nhân không chỉ là người quan sát mà còn là người tham gia tích cực vào quá trình. Khác với 'passive role' (vai trò thụ động) chỉ sự tham gia một cách hạn chế hoặc không có sự can thiệp đáng kể.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tham gia trong một lĩnh vực, hoạt động, hoặc tổ chức lớn hơn (ví dụ: 'play an active role in the community'). 'within' thường được dùng để chỉ sự tham gia trong một phạm vi hoặc giới hạn cụ thể (ví dụ: 'play an active role within the team').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play an active role (đóng một vai trò tích cực)
-
take an active role (đảm nhận/tham gia một vai trò tích cực)
-
have an active role (có một vai trò tích cực)
-
assume an active role (gánh vác một vai trò tích cực (mang tính trang trọng))
-
key active role (vai trò tích cực chủ chốt)
-
central active role (vai trò tích cực trung tâm)
-
vital active role (vai trò tích cực thiết yếu)
-
more active role (một vai trò tích cực hơn)
Idioms
-
take an active role in something
Chủ động tham gia vào một việc gì đó; đảm nhận trách nhiệm và tích cực đóng góp.
"Parents should take an active role in their children's education."
(Cha mẹ nên chủ động tham gia vào việc giáo dục con cái.)
-
play a leading active role
Đóng vai trò tích cực và dẫn đầu/quan trọng nhất trong một tình huống hoặc dự án.
"As the team captain, she played a leading active role in motivating her teammates."
(Với tư cách đội trưởng, cô ấy đã đóng một vai trò tích cực hàng đầu trong việc động viên các đồng đội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active role
Danh từMột vị trí hoặc vai trò mà ở đó một người chủ động và tích cực tham gia.
"She played an active role in the negotiations, contributing significantly to the final agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active role".
