(Top Banner Ad)
active role
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

active role

UK: /ˈæktɪv rəʊl/ • US: /ˈæktɪv roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò tích cực vai trò chủ động sự tham gia tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function where someone takes initiative and actively participates.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc vai trò mà ở đó một người chủ động và tích cực tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played an active role in the negotiations, contributing significantly to the final agreement."

    "Cô ấy đã đóng một vai trò tích cực trong các cuộc đàm phán, đóng góp đáng kể vào thỏa thuận cuối cùng."

  • "He takes an active role in his children's education."

    "Anh ấy đóng một vai trò tích cực trong việc giáo dục con cái."

  • "The company encourages employees to take an active role in problem-solving."

    "Công ty khuyến khích nhân viên đóng vai trò tích cực trong việc giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn
Noun action hành động
Noun activity hoạt động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)

Synonyms

involved role (vai trò tham gia)participatory role (vai trò tham gia)engaged role (vai trò dấn thân)

Antonyms

passive role (vai trò thụ động)inactive role (vai trò không hoạt động)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('doing, active') + rotulus ('a roll of paper')
Old French
actif + rôle ('an actor's part on a scroll')
English
active role

Nguồn gốc của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ 'activus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'đang làm gì đó'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự chuyển động, tham gia và năng lượng, trái ngược với trạng thái bị động hoặc đứng yên.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' đến từ tiếng Pháp 'rôle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy da (parchment) trên đó ghi lại lời thoại của một diễn viên. Theo thời gian, nó không chỉ có nghĩa là cuộn giấy mà còn là chính 'vai diễn' hay 'phần việc' mà một người đảm nhận trong một vở kịch, và sau này là trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tham gia chủ động, có trách nhiệm và đóng góp vào một hoạt động, dự án, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò của một cá nhân không chỉ là người quan sát mà còn là người tham gia tích cực vào quá trình. Khác với 'passive role' (vai trò thụ động) chỉ sự tham gia một cách hạn chế hoặc không có sự can thiệp đáng kể.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ sự tham gia trong một lĩnh vực, hoạt động, hoặc tổ chức lớn hơn (ví dụ: 'play an active role in the community'). 'within' thường được dùng để chỉ sự tham gia trong một phạm vi hoặc giới hạn cụ thể (ví dụ: 'play an active role within the team').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active role
  • play an active role
    (đóng một vai trò tích cực)
  • take an active role
    (đảm nhận/tham gia một vai trò tích cực)
  • have an active role
    (có một vai trò tích cực)
  • assume an active role
    (gánh vác một vai trò tích cực (mang tính trang trọng))
Adjective + active role
  • key active role
    (vai trò tích cực chủ chốt)
  • central active role
    (vai trò tích cực trung tâm)
  • vital active role
    (vai trò tích cực thiết yếu)
  • more active role
    (một vai trò tích cực hơn)

Idioms

  • take an active role in something

    Chủ động tham gia vào một việc gì đó; đảm nhận trách nhiệm và tích cực đóng góp.

    "Parents should take an active role in their children's education."

    (Cha mẹ nên chủ động tham gia vào việc giáo dục con cái.)

  • play a leading active role

    Đóng vai trò tích cực và dẫn đầu/quan trọng nhất trong một tình huống hoặc dự án.

    "As the team captain, she played a leading active role in motivating her teammates."

    (Với tư cách đội trưởng, cô ấy đã đóng một vai trò tích cực hàng đầu trong việc động viên các đồng đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active role

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc vai trò mà ở đó một người chủ động và tích cực tham gia.

"She played an active role in the negotiations, contributing significantly to the final agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active role".

Sự chủ động trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, việc 'đóng vai trò tích cực' (taking an active role) rất được khuyến khích. Sinh viên được mong đợi sẽ đặt câu hỏi, tham gia tranh luận và chủ động trong việc học của mình, thay vì chỉ ngồi nghe giảng một cách thụ động.

Công dân tích cực (Active Citizenship)

Khái niệm 'active citizenship' là nền tảng của nhiều nền dân chủ phương Tây. Nó không chỉ dừng lại ở việc đi bỏ phiếu, mà còn bao gồm việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng, tình nguyện, và lên tiếng về các vấn đề xã hội. Một công dân tốt được kỳ vọng sẽ 'đóng một vai trò tích cực' trong việc định hình xã hội của họ.