(Top Banner Ad)
ad-hoc management
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

ad-hoc management

UK: /ˌæd ˈhɒk/ • US: /ˌæd ˈhɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý ứng biến quản lý tùy cơ ứng biến quản lý giải quyết vấn đề tức thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Created or done for a particular purpose as necessary.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was formed on an ad-hoc basis to address the urgent issue."

    "Ủy ban được thành lập một cách ứng biến để giải quyết vấn đề cấp bách."

  • "We need an ad-hoc solution to this problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp ứng biến cho vấn đề này."

  • "The team adopted an ad-hoc approach to the task."

    "Nhóm đã áp dụng một cách tiếp cận ứng biến cho nhiệm vụ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ad-hoc Mang tính tạm thời, đặc thù, được tạo ra cho một mục đích cụ thể và không có kế hoạch từ trước.
Noun adhocracy Một hệ thống tổ chức linh hoạt, không theo quy tắc cứng nhắc, trái ngược với bộ máy quan liêu (bureaucracy). Thường thấy ở các công ty khởi nghiệp.
Noun Phrase ad-hoc committee Ủy ban đặc nhiệm. Một ủy ban được thành lập cho một mục đích cụ thể và sẽ giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Adverb ad hoc Một cách tùy hứng, không theo kế hoạch. (Ví dụ: The problem was solved ad hoc - Vấn đề đã được giải quyết một cách tình thế).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad hoc ('for this')
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle')
Old French
ménagement
English
ad-hoc management

Nguồn gốc Latin của 'Ad Hoc'

Trong tiếng Latin, 'ad hoc' có nghĩa đen là 'cho việc này' hoặc 'vì mục đích này'. Cụm từ này được du nhập nguyên vẹn vào tiếng Anh để chỉ một giải pháp, một ủy ban, hoặc một hành động được tạo ra cho một mục đích cụ thể, tạm thời và không nằm trong kế hoạch dài hạn.

Từ 'Bàn Tay' đến 'Quản Lý'

Từ 'management' bắt nguồn từ 'manus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bàn tay'. Nó phát triển thành từ 'maneggiare' trong tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'thuần hóa ngựa'. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra việc 'cầm cương', điều khiển và xử lý các công việc phức tạp, và cuối cùng là quản lý con người và tổ chức.

Usage Note

Tính từ 'ad-hoc' mô tả một cái gì đó được tạo ra hoặc thực hiện một cách ứng biến, tạm thời và chỉ dành cho một mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng khi không có giải pháp tiêu chuẩn hoặc kế hoạch trước. Khác với 'planned' hoặc 'systematic', 'ad-hoc' nhấn mạnh tính linh hoạt và phản ứng nhanh chóng đối với một tình huống cụ thể.
'Ad-hoc management' thường đề cập đến cách quản lý thiếu tính hệ thống và kế hoạch dài hạn. Nó phù hợp trong các tình huống cần phản ứng nhanh nhưng có thể gây ra các vấn đề về tính nhất quán và hiệu quả lâu dài nếu lạm dụng. Khác với 'strategic management' (quản lý chiến lược), 'ad-hoc management' tập trung vào việc giải quyết vấn đề ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ad-hoc management
  • rely on ad-hoc management
    (phụ thuộc vào việc quản lý tình thế)
  • avoid ad-hoc management
    (tránh việc quản lý tùy hứng/thiếu kế hoạch)
  • move away from ad-hoc management
    (thoát khỏi/thay đổi khỏi kiểu quản lý tạm bợ)
  • criticize the ad-hoc management
    (chỉ trích cách quản lý thiếu hệ thống)
Tính từ/Trạng từ + ad-hoc management
  • inefficient ad-hoc management
    (sự quản lý tùy hứng không hiệu quả)
  • chaotic ad-hoc management
    (sự quản lý tình thế hỗn loạn)
  • purely ad-hoc management
    (việc quản lý hoàn toàn mang tính tạm thời)

Idioms

  • management by fighting fires

    Quản lý kiểu 'chữa cháy', chỉ giải quyết các vấn đề khẩn cấp khi chúng phát sinh thay vì có kế hoạch phòng ngừa. Đây là một cách mô tả tiêu cực về ad-hoc management.

    "Our team is stuck in a cycle of ad-hoc management; it's just management by fighting fires every day."

    (Đội của chúng tôi bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của quản lý tình thế; ngày nào cũng chỉ là quản lý theo kiểu 'chữa cháy'.)

  • making it up as you go along

    Vừa làm vừa tính, ứng biến tùy theo tình hình mà không có kế hoạch từ trước. Cụm từ này mô tả hành động cốt lõi của ad-hoc management.

    "Without a clear strategy, the project lead was accused of ad-hoc management, essentially making it up as he went along."

    (Vì không có chiến lược rõ ràng, trưởng dự án đã bị cho là quản lý tùy hứng, về cơ bản là 'vừa làm vừa tính'.)

  • flying by the seat of one's pants

    Hành động dựa trên cảm tính và kinh nghiệm thay vì quy tắc hay kế hoạch. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị trong ad-hoc management.

    "Early startups often succeed with ad-hoc management, with founders flying by the seat of their pants."

    (Các công ty khởi nghiệp thời kỳ đầu thường thành công với kiểu quản lý tùy hứng, khi những người sáng lập làm việc chủ yếu theo cảm tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad-hoc management

Tính từ
Lật mặt

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

"The committee was formed on an ad-hoc basis to address the urgent issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's ad-hoc project management approach led to some innovative solutions.
Cách tiếp cận quản lý dự án tùy biến của nhóm đã dẫn đến một số giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The company's ad-hoc management style didn't result in increased efficiency this quarter.
Phong cách quản lý tùy biến của công ty đã không mang lại hiệu quả tăng trong quý này.
Nghi vấn
Is it true that the department's ad-hoc problem solving required additional resources?
Có đúng là việc giải quyết vấn đề tùy biến của bộ phận đòi hỏi thêm nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-hoc management".

Văn hóa Khởi nghiệp vs. Doanh nghiệp Lớn

Trong văn hóa khởi nghiệp (startup culture) ở phương Tây, 'ad-hoc management' đôi khi được xem là sự linh hoạt và cần thiết để thích ứng nhanh với thị trường. Tuy nhiên, trong các tập đoàn lớn, nó thường bị coi là dấu hiệu của việc lập kế hoạch kém, thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến hỗn loạn.

Sự trỗi dậy của Phương pháp Agile

Phương pháp quản lý dự án Agile, rất phổ biến trong ngành công nghệ, có thể được xem là một phiên bản 'có cấu trúc' của quản lý tùy hứng. Thay vì một kế hoạch cứng nhắc từ đầu, Agile khuyến khích việc thích ứng liên tục với các thay đổi, tương tự như tinh thần 'ad-hoc' nhưng trong một khuôn khổ có quy trình rõ ràng (ví dụ: họp sprint hàng tuần).