additional feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extra or supplementary characteristic, function, or capability that is added to something.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, chức năng hoặc khả năng bổ sung, thêm vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software update provides several additional features to enhance user experience."
"Bản cập nhật phần mềm mới cung cấp một vài tính năng bổ sung để tăng cường trải nghiệm người dùng."
-
"The car comes with additional features such as heated seats and a sunroof."
"Chiếc xe đi kèm với các tính năng bổ sung như ghế sưởi và cửa sổ trời."
-
"This version of the app includes several additional features to improve performance."
"Phiên bản này của ứng dụng bao gồm một vài tính năng bổ sung để cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung |
| Adverb | additionally | thêm vào đó, ngoài ra |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật |
| Verb | feature | làm nổi bật, có (tính năng), đóng vai chính |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, được giới thiệu, có tính năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính mới được thêm vào sản phẩm, dịch vụ, hoặc hệ thống hiện có. Nó nhấn mạnh rằng tính năng này không phải là cơ bản hoặc thiết yếu, mà là một sự bổ sung để cải thiện hoặc mở rộng chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new additional feature (tính năng bổ sung mới)
-
useful useful additional feature (tính năng bổ sung hữu ích)
-
optional optional additional feature (tính năng bổ sung tùy chọn)
-
innovative innovative additional feature (tính năng bổ sung đổi mới)
-
include include additional features (bao gồm các tính năng bổ sung)
-
add add additional features (thêm các tính năng bổ sung)
-
offer offer additional features (cung cấp các tính năng bổ sung)
-
develop develop additional features (phát triển các tính năng bổ sung)
-
provide provide additional features (cung cấp các tính năng bổ sung)
-
with with additional features (với các tính năng bổ sung)
-
without without additional features (không có các tính năng bổ sung)
-
as an as an additional feature (như một tính năng bổ sung)
Idioms
-
as an additional feature
như một tính năng bổ sung (thường dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một điểm cộng)
"As an additional feature, the new model includes a built-in AI assistant."
(Như một tính năng bổ sung, mẫu mới bao gồm trợ lý AI tích hợp sẵn.)
-
offer additional features
cung cấp các tính năng bổ sung (phổ biến trong bối cảnh sản phẩm, dịch vụ)
"Many premium subscriptions offer additional features for a small extra fee."
(Nhiều gói đăng ký cao cấp cung cấp các tính năng bổ sung với một khoản phí nhỏ.)
-
include additional features
bao gồm các tính năng bổ sung (phổ biến khi mô tả thông số kỹ thuật, nội dung)
"The software update will include additional features to improve user experience."
(Bản cập nhật phần mềm sẽ bao gồm các tính năng bổ sung để cải thiện trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additional feature
Tính từ + Danh từMột đặc điểm, chức năng hoặc khả năng bổ sung, thêm vào một cái gì đó.
"The new software update provides several additional features to enhance user experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional feature".
