(Top Banner Ad)
adept at
C1
Tính từ C1 Tổng quát

adept at

UK: /əˈdept/ • US: /əˈdept/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi về thành thạo về cao tay trong lành nghề trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very skilled or proficient at something.

Vietnamese Meaning

Rất thành thạo hoặc giỏi về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is adept at handling difficult customers."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý những khách hàng khó tính."

  • "He's adept at negotiating deals."

    "Anh ấy rất giỏi trong việc đàm phán các thỏa thuận."

  • "She's become adept at predicting market trends."

    "Cô ấy đã trở nên rất giỏi trong việc dự đoán xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adept Giỏi giang, thành thạo, khéo léo
Noun adept Người tinh thông, chuyên gia
Adverb adeptly Một cách thành thạo, khéo léo
Noun adeptness Sự thành thạo, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adipisci
Latin
adeptus
French
adepte
English
adept

Người tinh thông bí thuật

Từ 'adept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adipisci' nghĩa là 'đạt được' hoặc 'thu được'. Ban đầu, vào thế kỷ 16 ở Pháp, từ 'adepte' được dùng để chỉ những nhà giả kim thuật đã 'đạt được' Hòn đá giả kim, hoặc những người tinh thông một môn bí thuật, một kỹ năng bí mật nào đó. Sau này, nó được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ ai rất thành thạo hoặc khéo léo trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

"Adept at" thường được sử dụng để mô tả một người có kỹ năng tự nhiên hoặc đã phát triển kỹ năng đáng kể thông qua thực hành và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả và thành công. Khác với "good at" (giỏi về), "adept at" mang sắc thái chuyên nghiệp và trình độ cao hơn. Nó cũng khác với "proficient in" (thành thạo về), mặc dù tương tự, nhưng "adept at" có thể ám chỉ một sự khéo léo, tinh tế hơn trong kỹ năng.

Prepositions

at

Giới từ "at" được sử dụng sau "adept" để chỉ rõ lĩnh vực hoặc hoạt động mà người đó thành thạo. Ví dụ: "He is adept at solving complex problems." (Anh ấy rất giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adept at
  • highly highly adept at
    (rất thành thạo trong việc)
  • remarkably remarkably adept at
    (thành thạo một cách đáng nể trong việc)
  • extremely extremely adept at
    (cực kỳ thành thạo trong việc)
  • particularly particularly adept at
    (đặc biệt thành thạo trong việc)
Verb + adept at
  • become become adept at
    (trở nên thành thạo trong việc)
  • grow grow adept at
    (dần trở nên thành thạo trong việc)
  • prove prove oneself adept at
    (chứng tỏ bản thân thành thạo trong việc)

Idioms

  • Be adept at something/doing something

    Thành thạo việc gì/làm gì

    "She is adept at juggling multiple tasks."

    (Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết nhiều nhiệm vụ cùng lúc.)

  • Become adept at something/doing something

    Trở nên thành thạo việc gì/làm gì

    "With practice, you will become adept at playing the piano."

    (Với việc luyện tập, bạn sẽ trở nên thành thạo việc chơi đàn piano.)

  • Show oneself adept at something

    Chứng tỏ bản thân thành thạo việc gì

    "He quickly showed himself adept at problem-solving."

    (Anh ấy nhanh chóng chứng tỏ bản thân thành thạo trong việc giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adept at

Tính từ
Lật mặt

Rất thành thạo hoặc giỏi về một cái gì đó.

"She is adept at handling difficult customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adept at".

Giá trị của sự tinh thông

Trong văn hóa phương Tây, sự thành thạo (adeptness) thường được đánh giá rất cao. Từ lâu, việc một người 'tinh thông' một nghề thủ công, một loại hình nghệ thuật hay một lĩnh vực khoa học cụ thể được xem là thước đo của sự kiên trì, nỗ lực và tài năng. Thành ngữ 'practice makes perfect' (có công mài sắt có ngày nên kim) phản ánh rõ nét niềm tin này, cho thấy rằng sự khéo léo và thành thạo thường là kết quả của quá trình rèn luyện chứ không chỉ là bẩm sinh.

Tài năng bẩm sinh và kỹ năng được rèn luyện

Khái niệm 'adept at' thường ngụ ý một kỹ năng được rèn luyện qua thời gian và kinh nghiệm, chứ không chỉ là tài năng bẩm sinh đơn thuần. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi, luyện tập và trau dồi để đạt được mức độ tinh thông cao trong một lĩnh vực. Điều này khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi và phát triển bản thân, tin rằng kỹ năng có thể được phát triển qua nỗ lực.