adequate rest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đầy đủ, thỏa đáng, chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funding is adequate for the first phase of the project."
"Khoản tài trợ là đầy đủ cho giai đoạn đầu của dự án."
-
"Athletes need adequate rest to perform at their best."
"Các vận động viên cần nghỉ ngơi đầy đủ để đạt được phong độ tốt nhất."
-
"Make sure you get adequate rest before the exam."
"Hãy chắc chắn rằng bạn nghỉ ngơi đầy đủ trước kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | đầy đủ, tương xứng |
| Adverb | adequately | một cách đầy đủ, tương xứng |
| Noun | adequacy | sự đầy đủ, sự tương xứng |
| Noun | rest | sự nghỉ ngơi, thời gian nghỉ ngơi; phần còn lại |
| Verb | rest | nghỉ ngơi, đặt xuống, dựa vào |
| Adjective | restful | yên tĩnh, thư thái, dễ chịu |
| Adjective | restless | bồn chồn, không yên, không ngừng nghỉ |
| Noun | restlessness | sự bồn chồn, sự không yên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Adequate" chỉ mức độ vừa đủ, đáp ứng được một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể nào đó. Nó không mang nghĩa hoàn hảo hay xuất sắc, mà chỉ dừng ở mức chấp nhận được. So sánh với "sufficient" (đủ), "adequate" thường nhấn mạnh đến việc đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định. Ví dụ: "adequate resources" (nguồn lực đầy đủ) để hoàn thành một dự án.
"Rest" (danh từ) chỉ sự tạm dừng hoạt động, thường là để hồi phục sức lực hoặc thư giãn. Nó có thể là một giấc ngủ ngắn, một kỳ nghỉ dài ngày, hoặc đơn giản chỉ là một khoảng thời gian không làm gì cả. Khi đi kèm với "adequate", cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghỉ ngơi đầy đủ để duy trì sức khỏe và hiệu suất làm việc.
Prepositions
"Adequate for" được sử dụng để chỉ ra điều gì đó là đủ hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Is this room adequate for the meeting?" (Phòng này có đủ cho cuộc họp không?).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get adequate rest (có đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
-
have have adequate rest (có đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
-
ensure ensure adequate rest (đảm bảo đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
-
need need adequate rest (cần đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
-
require require adequate rest (yêu cầu/đòi hỏi đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
-
lack lack of adequate rest (sự thiếu hụt nghỉ ngơi đầy đủ)
-
importance importance of adequate rest (tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đầy đủ)
-
benefits benefits of adequate rest (lợi ích của việc nghỉ ngơi đầy đủ)
Idioms
-
catch up on adequate rest
bù đắp đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi (sau khi bị thiếu)
"After a long week of work, I really need to catch up on adequate rest this weekend."
(Sau một tuần làm việc dài, cuối tuần này tôi thực sự cần bù đắp đủ giấc ngủ.)
-
without adequate rest
nếu không có đủ nghỉ ngơi
"Without adequate rest, your performance at work will suffer."
(Nếu không có đủ nghỉ ngơi, hiệu suất làm việc của bạn sẽ bị ảnh hưởng.)
-
prioritize adequate rest
ưu tiên nghỉ ngơi đầy đủ
"Many health experts advise people to prioritize adequate rest for overall well-being."
(Nhiều chuyên gia y tế khuyên mọi người nên ưu tiên nghỉ ngơi đầy đủ để có sức khỏe tổng thể tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequate rest
Tính từĐầy đủ, thỏa đáng, chấp nhận được.
"The funding is adequate for the first phase of the project."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be getting adequate rest before the competition to ensure she performs her best. |
Cô ấy sẽ được nghỉ ngơi đầy đủ trước cuộc thi để đảm bảo cô ấy thể hiện tốt nhất. |
| Phủ định | He won't be getting adequate rest if he keeps staying up late playing video games. |
Anh ấy sẽ không được nghỉ ngơi đầy đủ nếu anh ấy cứ thức khuya chơi điện tử. |
| Nghi vấn | Will you be resting adequately after the marathon, or will you start training again immediately? |
Bạn sẽ nghỉ ngơi đầy đủ sau cuộc đua marathon, hay bạn sẽ bắt đầu tập luyện lại ngay lập tức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate rest".
