(Top Banner Ad)
adequate rest
B1
Tính từ B1 Sức khỏe/Tổng quát

adequate rest

UK: /ˈædɪkwət rest/ • US: /ˈædɪkwət rest/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi đầy đủ nghỉ ngơi vừa đủ nghỉ ngơi thỏa đáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficient or satisfactory.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, thỏa đáng, chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funding is adequate for the first phase of the project."

    "Khoản tài trợ là đầy đủ cho giai đoạn đầu của dự án."

  • "Athletes need adequate rest to perform at their best."

    "Các vận động viên cần nghỉ ngơi đầy đủ để đạt được phong độ tốt nhất."

  • "Make sure you get adequate rest before the exam."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn nghỉ ngơi đầy đủ trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đầy đủ, tương xứng
Adverb adequately một cách đầy đủ, tương xứng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự tương xứng
Noun rest sự nghỉ ngơi, thời gian nghỉ ngơi; phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, đặt xuống, dựa vào
Adjective restful yên tĩnh, thư thái, dễ chịu
Adjective restless bồn chồn, không yên, không ngừng nghỉ
Noun restlessness sự bồn chồn, sự không yên

Synonyms

sufficient rest (nghỉ ngơi đầy đủ)enough rest (nghỉ ngơi vừa đủ)

Antonyms

insufficient rest (nghỉ ngơi không đủ)inadequate rest (nghỉ ngơi thiếu)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adæquātus
Old French
adequat
English
adequate

Nguồn gốc của 'Adequate'

Từ 'adequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adæquātus', là quá khứ phân từ của động từ 'adæquāre', có nghĩa là 'làm cho ngang bằng, làm cho tương xứng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự đủ, sự tương xứng, vừa vặn với một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

Nguồn gốc của 'Rest'

Từ 'rest' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rastō', mang ý nghĩa 'nghỉ ngơi, thư giãn'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'ræst' hoặc 'rest', chỉ sự ngừng làm việc hay chuyển động để thư giãn, phục hồi sức lực. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, ám chỉ thời gian nghỉ ngơi cần thiết.

Ý nghĩa của 'Adequate Rest'

Khi kết hợp 'adequate' và 'rest', cụm từ 'adequate rest' có nghĩa là 'sự nghỉ ngơi đầy đủ' hoặc 'giấc ngủ đủ'. Nó không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi, mà là nghỉ ngơi ở một mức độ đủ để cơ thể và tinh thần phục hồi hoàn toàn, đạt được sự cân bằng và năng lượng cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Usage Note

"Adequate" chỉ mức độ vừa đủ, đáp ứng được một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể nào đó. Nó không mang nghĩa hoàn hảo hay xuất sắc, mà chỉ dừng ở mức chấp nhận được. So sánh với "sufficient" (đủ), "adequate" thường nhấn mạnh đến việc đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định. Ví dụ: "adequate resources" (nguồn lực đầy đủ) để hoàn thành một dự án.
"Rest" (danh từ) chỉ sự tạm dừng hoạt động, thường là để hồi phục sức lực hoặc thư giãn. Nó có thể là một giấc ngủ ngắn, một kỳ nghỉ dài ngày, hoặc đơn giản chỉ là một khoảng thời gian không làm gì cả. Khi đi kèm với "adequate", cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghỉ ngơi đầy đủ để duy trì sức khỏe và hiệu suất làm việc.

Prepositions

for

"Adequate for" được sử dụng để chỉ ra điều gì đó là đủ hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Is this room adequate for the meeting?" (Phòng này có đủ cho cuộc họp không?).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adequate rest
  • get get adequate rest
    (có đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
  • have have adequate rest
    (có đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
  • ensure ensure adequate rest
    (đảm bảo đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
  • need need adequate rest
    (cần đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
  • require require adequate rest
    (yêu cầu/đòi hỏi đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi)
Noun + of adequate rest
  • lack lack of adequate rest
    (sự thiếu hụt nghỉ ngơi đầy đủ)
  • importance importance of adequate rest
    (tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đầy đủ)
  • benefits benefits of adequate rest
    (lợi ích của việc nghỉ ngơi đầy đủ)

Idioms

  • catch up on adequate rest

    bù đắp đủ giấc ngủ/thời gian nghỉ ngơi (sau khi bị thiếu)

    "After a long week of work, I really need to catch up on adequate rest this weekend."

    (Sau một tuần làm việc dài, cuối tuần này tôi thực sự cần bù đắp đủ giấc ngủ.)

  • without adequate rest

    nếu không có đủ nghỉ ngơi

    "Without adequate rest, your performance at work will suffer."

    (Nếu không có đủ nghỉ ngơi, hiệu suất làm việc của bạn sẽ bị ảnh hưởng.)

  • prioritize adequate rest

    ưu tiên nghỉ ngơi đầy đủ

    "Many health experts advise people to prioritize adequate rest for overall well-being."

    (Nhiều chuyên gia y tế khuyên mọi người nên ưu tiên nghỉ ngơi đầy đủ để có sức khỏe tổng thể tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate rest

Tính từ
Lật mặt

Đầy đủ, thỏa đáng, chấp nhận được.

"The funding is adequate for the first phase of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be getting adequate rest before the competition to ensure she performs her best.
Cô ấy sẽ được nghỉ ngơi đầy đủ trước cuộc thi để đảm bảo cô ấy thể hiện tốt nhất.
Phủ định
He won't be getting adequate rest if he keeps staying up late playing video games.
Anh ấy sẽ không được nghỉ ngơi đầy đủ nếu anh ấy cứ thức khuya chơi điện tử.
Nghi vấn
Will you be resting adequately after the marathon, or will you start training again immediately?
Bạn sẽ nghỉ ngơi đầy đủ sau cuộc đua marathon, hay bạn sẽ bắt đầu tập luyện lại ngay lập tức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate rest".

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) rất được chú trọng. Đây là tập hợp các thói quen và thực hành cần thiết để có giấc ngủ ngon vào ban đêm và sự tỉnh táo vào ban ngày. Việc đảm bảo 'adequate rest' là trung tâm của vệ sinh giấc ngủ, bao gồm việc duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo môi trường phòng ngủ thoải mái, và tránh caffeine hay màn hình điện tử trước khi ngủ.

Cân bằng cuộc sống - công việc và Hội chứng kiệt sức

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, áp lực công việc và mong muốn đạt được thành công thường khiến nhiều người bỏ qua 'adequate rest'. Điều này dẫn đến các vấn đề sức khỏe như hội chứng kiệt sức (burnout), giảm năng suất và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. 'Adequate rest' được xem là yếu tố then chốt để duy trì cân bằng cuộc sống - công việc (work-life balance) và ngăn ngừa tình trạng kiệt sức.