(Top Banner Ad)
administer inefficiently
C1
Trạng từ C1 Quản lý, Hành chính

administer inefficiently

UK: /ədˈmɪnɪstə ˌɪnɪˈfɪʃəntli/ • US: /ədˈmɪnɪstər ˌɪnɪˈfɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý một cách thiếu hiệu quả điều hành một cách kém hiệu quả quản lý/điều hành một cách lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or conduct (something) without achieving optimal productivity or desired results; to oversee or direct in a wasteful or ineffective manner.

Vietnamese Meaning

Quản lý hoặc điều hành (cái gì đó) mà không đạt được năng suất tối ưu hoặc kết quả mong muốn; giám sát hoặc chỉ đạo một cách lãng phí hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was administered inefficiently, resulting in significant cost overruns."

    "Dự án đã được quản lý một cách không hiệu quả, dẫn đến việc vượt quá chi phí đáng kể."

  • "The healthcare system is administered inefficiently, leading to long waiting times for patients."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe được quản lý không hiệu quả, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu cho bệnh nhân."

  • "The government's response to the crisis was administered inefficiently, exacerbating the situation."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã được quản lý không hiệu quả, làm trầm trọng thêm tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer Quản lý, điều hành
Noun administration Sự quản trị, bộ máy hành chính
Adjective inefficient Thiếu hiệu quả, gây lãng phí
Noun inefficiency Sự kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

administer effectively (quản lý hiệu quả)manage efficiently (quản lý hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- (to) + *mei- (small)
Latin
administrare (to manage/serve) + inefficientem (not producing effect)
Old French
administrer
Middle English
administren (14th century)

Nguồn gốc từ sự phục vụ

Từ 'administer' bắt nguồn từ 'minister' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là người hầu hoặc người giúp việc. Ghép thêm 'in-efficiently' (không hiệu quả), cụm từ này vẽ nên một bức tranh về một người quản lý hoặc người phục vụ nhưng lại làm việc một cách lãng phí, không đạt được kết quả mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cách thức thực hiện một hành động quản lý. Nó ngụ ý rằng có sự lãng phí nguồn lực, thời gian hoặc năng lượng, hoặc thiếu năng lực trong quá trình quản lý. Thường dùng để phê bình hoặc chỉ trích một hệ thống hoặc quy trình quản lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + administer inefficiently
  • tend to tend to administer inefficiently
    (có xu hướng quản lý một cách thiếu hiệu quả)
  • continue to continue to administer inefficiently
    (tiếp tục điều hành một cách kém hiệu quả)
Noun + administer inefficiently
  • bureaucracies bureaucracies that administer inefficiently
    (các bộ máy quan liêu quản lý thiếu hiệu quả)
  • agencies agencies that administer inefficiently
    (các cơ quan điều hành kém hiệu quả)

Idioms

  • Run something into the ground

    Quản lý hoặc điều hành thứ gì đó tệ hại đến mức nó thất bại hoàn toàn

    "The new CEO administered the company so inefficiently that he nearly ran it into the ground."

    (Giám đốc điều hành mới đã quản lý công ty thiếu hiệu quả đến mức suýt chút nữa đã làm nó phá sản.)

  • The left hand doesn't know what the right hand is doing

    Tình trạng thiếu sự phối hợp trong quản lý, mỗi bộ phận làm một nẻo

    "They administer the project inefficiently because the left hand doesn't know what the right hand is doing."

    (Họ quản lý dự án thiếu hiệu quả vì các bộ phận không có sự thống nhất và phối hợp với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administer inefficiently

Trạng từ
Lật mặt

Quản lý hoặc điều hành (cái gì đó) mà không đạt được năng suất tối ưu hoặc kết quả mong muốn; giám sát hoặc chỉ đạo một cách lãng phí hoặc không hiệu quả.

"The project was administered inefficiently, resulting in significant cost overruns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been administering the funds inefficiently before the new regulations were implemented.
Chính phủ đã quản lý các quỹ một cách kém hiệu quả trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
They hadn't been administering the project inefficiently; in fact, they were doing a great job.
Họ đã không quản lý dự án một cách kém hiệu quả; trên thực tế, họ đã làm rất tốt.
Nghi vấn
Had the previous manager been administering the department inefficiently before you took over?
Có phải người quản lý trước đây đã quản lý bộ phận một cách kém hiệu quả trước khi bạn tiếp quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administer inefficiently".

Red Tape (Thủ tục rườm rà)

Trong văn hóa phương Tây, 'red tape' ám chỉ các quy định hành chính quá mức gây ra việc quản lý thiếu hiệu quả (administer inefficiently). Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc các văn bản pháp lý ở Anh thế kỷ 16 thường được buộc bằng ruy băng đỏ.

Public vs Private Sector Efficiency

Có một quan niệm phổ biến trong xã hội phương Tây rằng các cơ quan nhà nước thường 'administer inefficiently' hơn các công ty tư nhân do thiếu tính cạnh tranh, dẫn đến các cuộc tranh luận về tư nhân hóa.