adopted country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country that a person has chosen to live in permanently; a country that is not one's country of birth, but that one has made one's home.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia mà một người đã chọn để sinh sống vĩnh viễn; một quốc gia không phải là quốc gia nơi mình sinh ra, nhưng là nơi mình đã coi là nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She quickly adapted to life in her adopted country."
"Cô ấy nhanh chóng thích nghi với cuộc sống ở đất nước mà cô ấy đã chọn làm quê hương."
-
"After many years, Canada became his adopted country."
"Sau nhiều năm, Canada đã trở thành đất nước mà anh ấy chọn làm quê hương."
-
"She feels a strong connection to her adopted country and its culture."
"Cô ấy cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với đất nước mà cô ấy đã chọn làm quê hương và văn hóa của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adopt | nhận nuôi, lựa chọn, áp dụng |
| Noun | adoption | sự nhận nuôi, sự chấp nhận |
| Adjective | adoptive | có quan hệ nhận nuôi (ví dụ: adoptive parents) |
| Noun | countryman | người đồng hương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gắn bó và hòa nhập của một người vào một quốc gia mới. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn so với chỉ đơn thuần là 'country of residence'. Thường được dùng khi người đó đã có ý định ở lại lâu dài và hòa nhập vào văn hóa của quốc gia đó.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ việc sống trong quốc gia đó: 'He is happy in his adopted country'. Khi dùng 'to', nó thường chỉ hành động chuyển đến hoặc nhập cư vào quốc gia đó: 'He moved to his adopted country ten years ago'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new one's new adopted country (quê hương thứ hai mới)
-
beloved a beloved adopted country (quê hương thứ hai yêu dấu)
-
settle in settle in one's adopted country (định cư tại quê hương thứ hai)
-
serve serve one's adopted country (phụng sự quê hương thứ hai (thường dùng cho quân đội hoặc cộng đồng))
-
contribute to contribute to the economy of the adopted country (đóng góp cho nền kinh tế của quê hương thứ hai)
-
in life in her adopted country (cuộc sống tại quê hương thứ hai của cô ấy)
-
towards loyalty towards an adopted country (lòng trung thành đối với quê hương thứ hai)
Idioms
-
Embrace one's adopted country
Mở lòng và hòa nhập hoàn toàn với quê hương thứ hai
"She fully embraced her adopted country, learning the language and customs within a year."
(Cô ấy hoàn toàn mở lòng với quê hương thứ hai, học ngôn ngữ và phong tục chỉ trong vòng một năm.)
-
To be a credit to one's adopted country
Làm rạng danh quê hương thứ hai
"With his Nobel Prize, he became a credit to his adopted country."
(Với giải Nobel của mình, ông ấy đã trở thành niềm tự hào của quê hương thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adopted country
Danh từMột quốc gia mà một người đã chọn để sinh sống vĩnh viễn; một quốc gia không phải là quốc gia nơi mình sinh ra, nhưng là nơi mình đã coi là nhà.
"She quickly adapted to life in her adopted country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted country".
