(Top Banner Ad)
adopted country
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Di trú

adopted country

UK: /əˈdɒptɪd ˈkʌntri/ • US: /əˈdɑːptɪd ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

đất nước mà ai đó đã chọn làm quê hương quốc gia thứ hai đất nước nhận nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that a person has chosen to live in permanently; a country that is not one's country of birth, but that one has made one's home.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia mà một người đã chọn để sinh sống vĩnh viễn; một quốc gia không phải là quốc gia nơi mình sinh ra, nhưng là nơi mình đã coi là nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quickly adapted to life in her adopted country."

    "Cô ấy nhanh chóng thích nghi với cuộc sống ở đất nước mà cô ấy đã chọn làm quê hương."

  • "After many years, Canada became his adopted country."

    "Sau nhiều năm, Canada đã trở thành đất nước mà anh ấy chọn làm quê hương."

  • "She feels a strong connection to her adopted country and its culture."

    "Cô ấy cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với đất nước mà cô ấy đã chọn làm quê hương và văn hóa của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, lựa chọn, áp dụng
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận
Adjective adoptive có quan hệ nhận nuôi (ví dụ: adoptive parents)
Noun countryman người đồng hương

Synonyms

new country (đất nước mới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op- (to choose)
Latin
adoptare (to choose for oneself, take by choice)
Old French
contree (land lying opposite)
Middle English
adopted contree

Sự lựa chọn từ trái tim

Từ 'adopt' có gốc Latin là 'adoptare', trong đó 'ad-' là hướng tới và 'optare' là lựa chọn. Khi kết hợp với 'country', cụm từ này không chỉ chỉ nơi một người sinh sống, mà nhấn mạnh vào hành động 'chủ động lựa chọn' quốc gia đó làm quê hương mới, thể hiện một sự gắn kết về mặt cảm xúc và pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gắn bó và hòa nhập của một người vào một quốc gia mới. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn so với chỉ đơn thuần là 'country of residence'. Thường được dùng khi người đó đã có ý định ở lại lâu dài và hòa nhập vào văn hóa của quốc gia đó.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó thường chỉ việc sống trong quốc gia đó: 'He is happy in his adopted country'. Khi dùng 'to', nó thường chỉ hành động chuyển đến hoặc nhập cư vào quốc gia đó: 'He moved to his adopted country ten years ago'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adopted country
  • new one's new adopted country
    (quê hương thứ hai mới)
  • beloved a beloved adopted country
    (quê hương thứ hai yêu dấu)
Verb + adopted country
  • settle in settle in one's adopted country
    (định cư tại quê hương thứ hai)
  • serve serve one's adopted country
    (phụng sự quê hương thứ hai (thường dùng cho quân đội hoặc cộng đồng))
  • contribute to contribute to the economy of the adopted country
    (đóng góp cho nền kinh tế của quê hương thứ hai)
Preposition + adopted country
  • in life in her adopted country
    (cuộc sống tại quê hương thứ hai của cô ấy)
  • towards loyalty towards an adopted country
    (lòng trung thành đối với quê hương thứ hai)

Idioms

  • Embrace one's adopted country

    Mở lòng và hòa nhập hoàn toàn với quê hương thứ hai

    "She fully embraced her adopted country, learning the language and customs within a year."

    (Cô ấy hoàn toàn mở lòng với quê hương thứ hai, học ngôn ngữ và phong tục chỉ trong vòng một năm.)

  • To be a credit to one's adopted country

    Làm rạng danh quê hương thứ hai

    "With his Nobel Prize, he became a credit to his adopted country."

    (Với giải Nobel của mình, ông ấy đã trở thành niềm tự hào của quê hương thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adopted country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia mà một người đã chọn để sinh sống vĩnh viễn; một quốc gia không phải là quốc gia nơi mình sinh ra, nhưng là nơi mình đã coi là nhà.

"She quickly adapted to life in her adopted country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted country".

Khái niệm 'Quê hương thứ hai'

Trong văn hóa các nước di dân như Mỹ, Úc, và Canada, 'adopted country' là một thuật ngữ trang trọng và đầy tình cảm. Nó phản ánh niềm tự hào của người nhập cư khi họ không quên cội nguồn nhưng vẫn cam kết cống hiến và gắn bó với quốc gia đã đón nhận mình.

Hội nhập và Bản sắc

Việc sử dụng từ 'adopted' cho thấy một quá trình chuyển đổi về tâm lý. Người ta không chỉ sống ở đó vì công việc, mà còn coi đó là nơi xây dựng tương lai và danh tính mới, thường liên quan đến các nghi lễ nhập tịch.