juvenile bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to young birds that have recently fledged but have not yet attained their adult plumage.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các loài chim non mới rời tổ nhưng chưa có bộ lông trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The juvenile bird was easily identifiable by its mottled plumage."
"Con chim non dễ dàng được nhận ra bởi bộ lông lốm đốm của nó."
-
"The ornithologist studied the behavior of juvenile birds."
"Nhà điểu học nghiên cứu hành vi của chim non."
-
"Many juvenile birds do not survive their first winter."
"Nhiều chim non không sống sót qua mùa đông đầu tiên của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | juvenile | người trẻ tuổi, vị thành niên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'juvenile' trong ngữ cảnh này mô tả giai đoạn phát triển của chim sau khi rời tổ và trước khi có bộ lông hoàn thiện của chim trưởng thành. Nó nhấn mạnh sự chưa trưởng thành và đang trong quá trình phát triển. Phân biệt với 'chick' (chim non còn trong tổ) và 'adult' (chim trưởng thành).
Trong ngữ cảnh của 'juvenile bird', 'juvenile' hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'bird'. Khi 'juvenile' được sử dụng như một danh từ độc lập, nó thường chỉ người trẻ tuổi, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp luật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small juvenile bird (chim non nhỏ)
-
fledgling fledgling juvenile bird (chim non mới tập bay)
-
observe observe a juvenile bird (quan sát một con chim non)
-
feed feed a juvenile bird (cho một con chim non ăn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juvenile bird
tính từLiên quan đến các loài chim non mới rời tổ nhưng chưa có bộ lông trưởng thành.
"The juvenile bird was easily identifiable by its mottled plumage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenile bird".
