(Top Banner Ad)
juvenile bird
B1
tính từ B1 Động vật học/Điểu học

juvenile bird

UK: /ˈdʒuːvənaɪl/ • US: /ˈdʒuːvənl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chim non chim chưa trưởng thành chim tơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to young birds that have recently fledged but have not yet attained their adult plumage.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các loài chim non mới rời tổ nhưng chưa có bộ lông trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The juvenile bird was easily identifiable by its mottled plumage."

    "Con chim non dễ dàng được nhận ra bởi bộ lông lốm đốm của nó."

  • "The ornithologist studied the behavior of juvenile birds."

    "Nhà điểu học nghiên cứu hành vi của chim non."

  • "Many juvenile birds do not survive their first winter."

    "Nhiều chim non không sống sót qua mùa đông đầu tiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juvenile người trẻ tuổi, vị thành niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Điểu học

Usage Note

Từ 'juvenile' trong ngữ cảnh này mô tả giai đoạn phát triển của chim sau khi rời tổ và trước khi có bộ lông hoàn thiện của chim trưởng thành. Nó nhấn mạnh sự chưa trưởng thành và đang trong quá trình phát triển. Phân biệt với 'chick' (chim non còn trong tổ) và 'adult' (chim trưởng thành).
Trong ngữ cảnh của 'juvenile bird', 'juvenile' hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'bird'. Khi 'juvenile' được sử dụng như một danh từ độc lập, nó thường chỉ người trẻ tuổi, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juvenile bird
  • small small juvenile bird
    (chim non nhỏ)
  • fledgling fledgling juvenile bird
    (chim non mới tập bay)
Verb + juvenile bird
  • observe observe a juvenile bird
    (quan sát một con chim non)
  • feed feed a juvenile bird
    (cho một con chim non ăn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juvenile bird

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các loài chim non mới rời tổ nhưng chưa có bộ lông trưởng thành.

"The juvenile bird was easily identifiable by its mottled plumage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenile bird".

Bảo vệ Chim Non

Ở nhiều nền văn hóa, việc bảo vệ chim non được coi là biểu tượng của sự chăm sóc và bảo vệ thế hệ tương lai. Các tổ chức bảo tồn thường xuyên nhắc nhở mọi người không nên làm phiền hoặc bắt chim non từ tổ của chúng.