(Top Banner Ad)
mature bird
B1
Tính từ (mature) + Danh từ (bird) B1 Động vật học/Sinh học

mature bird

UK: /məˈtjʊər bɜːd/ • US: /məˈtʊr bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim trưởng thành chim đã lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Mature" refers to a fully grown or adult bird, capable of reproduction.

Vietnamese Meaning

"Mature" chỉ một con chim đã trưởng thành hoàn toàn, có khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mature bird built a nest to lay its eggs."

    "Con chim trưởng thành xây một cái tổ để đẻ trứng."

  • "A mature bird's plumage is typically brighter and more defined than that of a juvenile."

    "Bộ lông của một con chim trưởng thành thường sáng và rõ nét hơn so với chim non."

  • "Mature birds are more experienced in finding food and avoiding predators."

    "Chim trưởng thành có nhiều kinh nghiệm hơn trong việc tìm kiếm thức ăn và tránh kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj mature Trưởng thành, chín chắn, đã phát triển đầy đủ
N maturity Sự trưởng thành, sự chín chắn
V mature Trưởng thành, làm cho chín muồi
N maturation Quá trình trưởng thành, quá trình chín
N bird Con chim
Adj bird-like Giống chim, có đặc điểm của chim
N birdcage Lồng chim
N birdwatcher Người quan sát chim

Synonyms

Antonyms

young bird (chim non)fledgling (chim mới tập bay)immature bird (chim chưa trưởng thành)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus (ripe, timely)
Old French
meür (ripe, ready)
Middle English
mature (ready, ripe, fully developed)
Old English
brid / bridd (young bird, fledgling)
Middle English
bird (any bird)

Nguồn gốc từ 'Mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus' có nghĩa là 'chín', 'đúng lúc' hoặc 'hoàn thiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'meür', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa về sự phát triển đầy đủ, sẵn sàng hoặc đạt đến trạng thái trưởng thành tối ưu. Nó thường gợi lên hình ảnh một trái cây chín mọng hoặc một người đã đủ khôn ngoan.

Nguồn gốc từ 'Bird'

Từ 'bird' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị. Trong tiếng Anh cổ, 'brid' hoặc 'bridd' thực chất chỉ dùng để chỉ những con chim non, chim mới nở. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm tất cả các loài chim, từ chim non đến chim trưởng thành, trở thành thuật ngữ chung như chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu khoa học về chim, chăn nuôi gia cầm, hoặc các ngữ cảnh liên quan đến vòng đời của chim. "Mature bird" nhấn mạnh đến giai đoạn phát triển đã hoàn thiện so với chim non (young bird, fledgling) hoặc chim chưa trưởng thành (immature bird). Không nên nhầm lẫn với "old bird", từ này mang sắc thái chỉ tuổi già và thường được dùng trong tiếng lóng với nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature bird
  • fully fully mature bird
    (chim trưởng thành hoàn toàn)
  • healthy healthy mature bird
    (chim trưởng thành khỏe mạnh)
  • breeding breeding mature bird
    (chim trưởng thành có khả năng sinh sản)
Verb + mature bird
  • identify identify a mature bird
    (xác định một con chim trưởng thành)
  • observe observe a mature bird
    (quan sát một con chim trưởng thành)
  • study study a mature bird
    (nghiên cứu một con chim trưởng thành)
Noun + mature bird (context)
  • plumage plumage of a mature bird
    (bộ lông của một con chim trưởng thành)
  • habitat habitat of a mature bird
    (môi trường sống của một con chim trưởng thành)

Idioms

  • a mature bird's distinct plumage

    Bộ lông đặc trưng của một con chim trưởng thành (chỉ những đặc điểm rõ rệt khi chim đã phát triển đầy đủ)

    "Identifying species often relies on observing a mature bird's distinct plumage."

    (Việc xác định loài thường dựa vào việc quan sát bộ lông đặc trưng của một con chim trưởng thành.)

  • a mature bird capable of breeding

    Một con chim trưởng thành có khả năng sinh sản (nhấn mạnh khả năng sinh sản của chim đã đến tuổi)

    "Only a mature bird capable of breeding will participate in the annual migration to nesting grounds."

    (Chỉ những con chim trưởng thành có khả năng sinh sản mới tham gia vào cuộc di cư hàng năm đến các bãi làm tổ.)

  • a mature bird reaching its prime

    Một con chim trưởng thành đạt đến đỉnh cao (chỉ giai đoạn chim khỏe mạnh và sung mãn nhất)

    "At five years old, this eagle is a mature bird reaching its prime, ready for its most successful hunting seasons."

    (Ở tuổi thứ năm, con đại bàng này là một con chim trưởng thành đạt đến đỉnh cao, sẵn sàng cho những mùa săn thành công nhất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature bird

Tính từ (mature) + Danh từ (bird)
Lật mặt

"Mature" chỉ một con chim đã trưởng thành hoàn toàn, có khả năng sinh sản.

"The mature bird built a nest to lay its eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature bird".

Vai trò sinh học của chim trưởng thành

'Mature bird' nhấn mạnh trạng thái phát triển hoàn chỉnh của một con chim, mang ý nghĩa quan trọng về mặt sinh học. Ở giai đoạn này, chim có đủ khả năng tự lập, tìm kiếm thức ăn, xây tổ và quan trọng nhất là sinh sản để duy trì nòi giống. Đây là biểu tượng cho sự hoàn thiện vòng đời và trách nhiệm trong tự nhiên.

Biểu tượng của sự độc lập và sức mạnh

Trong nhiều nền văn hóa, chim nói chung thường là biểu tượng của sự tự do, linh hồn và những khát vọng cao đẹp. Một 'mature bird' - một con chim đã trưởng thành, có thể bay lượn tự do và tự chủ - càng củng cố thêm những ý nghĩa này. Nó gợi lên hình ảnh về sự độc lập, sức mạnh, khả năng vượt qua thử thách và sự khôn ngoan đạt được qua kinh nghiệm sống, giống như những con đại bàng hay phượng hoàng trong truyền thuyết.