(Top Banner Ad)
adult contemporary
B2
Tính từ B2 Âm nhạc, Truyền thông

adult contemporary

UK: /əˈdʌlt kənˈtempərəri/ • US: /əˈdʌlt kənˈtempərəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc đương đại dành cho người lớn nhạc nhẹ nhàng hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a style of popular music aimed at an adult audience, typically softer and more melodic than rock music.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một phong cách âm nhạc phổ biến nhắm đến đối tượng người lớn, thường nhẹ nhàng và du dương hơn nhạc rock.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station plays mainly adult contemporary music."

    "Đài phát thanh chủ yếu phát nhạc adult contemporary."

  • "Adult contemporary is a popular radio format."

    "Adult contemporary là một định dạng đài phát thanh phổ biến."

  • "She enjoys listening to adult contemporary music while driving."

    "Cô ấy thích nghe nhạc adult contemporary khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adult người trưởng thành
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Adjective contemporary đương đại, cùng thời
Noun contemporaneousness sự cùng thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

pop (nhạc pop)contemporary hit radio (đài phát thanh các bài hát hit đương đại)

Subject Area

Âm nhạc, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus / contemporarius
Middle French
adulte
Modern English
adult contemporary

Sự ra đời của một dòng nhạc

Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970 tại Mỹ. Nó được các đài phát thanh sử dụng để mô tả một phong cách âm nhạc nhẹ nhàng, phổ biến, tập trung vào những người nghe đã trưởng thành, khác biệt với nhạc Rock 'n' Roll sôi động của giới trẻ thời bấy giờ.

Nguồn gốc từ 'Easy Listening'

Trước khi có tên gọi 'Adult Contemporary', dòng nhạc này thường được gọi là 'Easy Listening' (nhạc dễ nghe). Tuy nhiên, để tạo hình ảnh hiện đại và thu hút hơn, các nhà quảng cáo đã đổi tên thành AC để nhấn mạnh tính 'đương đại' (contemporary) và phù hợp với lối sống của 'người lớn' (adult).

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một thể loại âm nhạc phát thanh được thiết kế để thu hút người nghe trưởng thành. Nó có xu hướng tránh những yếu tố nặng nề của rock hoặc những yếu tố quá trẻ con của pop. So với 'easy listening', 'adult contemporary' có nhịp điệu rõ ràng hơn và lời bài hát sâu sắc hơn, nhưng vẫn duy trì tính dễ nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult contemporary
  • Soft soft adult contemporary
    (nhạc đương đại người lớn dòng nhẹ nhàng)
  • Urban urban adult contemporary
    (nhạc AC mang âm hưởng R&B/Soul thành thị)
  • Modern modern adult contemporary
    (nhạc AC phong cách hiện đại)
Noun + adult contemporary
  • Radio station an adult contemporary radio station
    (một đài phát thanh chuyên phát nhạc AC)
  • Format the adult contemporary format
    (định dạng chương trình nhạc AC)
  • Artist an adult contemporary artist
    (một nghệ sĩ dòng nhạc AC)

Idioms

  • Hot AC

    Một nhánh của Adult Contemporary với tiết tấu nhanh và sôi động hơn, gần với nhạc Pop hiện đại.

    "Many radio stations shifted to Hot AC to attract a younger adult demographic."

    (Nhiều đài phát thanh đã chuyển sang định dạng Hot AC để thu hút nhóm khán giả người lớn trẻ tuổi hơn.)

  • Middle of the road (MOR)

    Một thuật ngữ cũ thường được dùng tương đương với Adult Contemporary, chỉ những thứ an toàn, không quá phá cách.

    "Their music is very middle-of-the-road, perfect for an adult contemporary audience."

    (Âm nhạc của họ rất trung tính và an toàn, hoàn hảo cho đối tượng khán giả nhạc đương đại người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult contemporary

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một phong cách âm nhạc phổ biến nhắm đến đối tượng người lớn, thường nhẹ nhàng và du dương hơn nhạc rock.

"The radio station plays mainly adult contemporary music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult contemporary".

Dòng nhạc của dân văn phòng

Tại phương Tây, Adult Contemporary thường được gọi là 'At-Work Music' (nhạc tại nơi làm việc). Do tính chất êm dịu, không gây xao nhãng và ít ca từ nhạy cảm, nó là lựa chọn hàng đầu để phát tại các văn phòng, ngân hàng hay trung tâm thương mại.

Thước đo sự thành công thương mại

Các bảng xếp hạng Adult Contemporary (như trên Billboard) là thước đo quan trọng cho sức mạnh thương mại lâu dài của một bài hát. Nếu một bản hit nhạc Pop có thể 'lấn sân' sang bảng xếp hạng AC, nó thường sẽ có sức sống bền bỉ hơn nhiều so với các bài hát xu hướng ngắn hạn.