adult contemporary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a style of popular music aimed at an adult audience, typically softer and more melodic than rock music.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một phong cách âm nhạc phổ biến nhắm đến đối tượng người lớn, thường nhẹ nhàng và du dương hơn nhạc rock.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The radio station plays mainly adult contemporary music."
"Đài phát thanh chủ yếu phát nhạc adult contemporary."
-
"Adult contemporary is a popular radio format."
"Adult contemporary là một định dạng đài phát thanh phổ biến."
-
"She enjoys listening to adult contemporary music while driving."
"Cô ấy thích nghe nhạc adult contemporary khi lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adult | người trưởng thành |
| Noun | adulthood | giai đoạn trưởng thành |
| Adjective | contemporary | đương đại, cùng thời |
| Noun | contemporaneousness | sự cùng thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một thể loại âm nhạc phát thanh được thiết kế để thu hút người nghe trưởng thành. Nó có xu hướng tránh những yếu tố nặng nề của rock hoặc những yếu tố quá trẻ con của pop. So với 'easy listening', 'adult contemporary' có nhịp điệu rõ ràng hơn và lời bài hát sâu sắc hơn, nhưng vẫn duy trì tính dễ nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Soft soft adult contemporary (nhạc đương đại người lớn dòng nhẹ nhàng)
-
Urban urban adult contemporary (nhạc AC mang âm hưởng R&B/Soul thành thị)
-
Modern modern adult contemporary (nhạc AC phong cách hiện đại)
-
Radio station an adult contemporary radio station (một đài phát thanh chuyên phát nhạc AC)
-
Format the adult contemporary format (định dạng chương trình nhạc AC)
-
Artist an adult contemporary artist (một nghệ sĩ dòng nhạc AC)
Idioms
-
Hot AC
Một nhánh của Adult Contemporary với tiết tấu nhanh và sôi động hơn, gần với nhạc Pop hiện đại.
"Many radio stations shifted to Hot AC to attract a younger adult demographic."
(Nhiều đài phát thanh đã chuyển sang định dạng Hot AC để thu hút nhóm khán giả người lớn trẻ tuổi hơn.)
-
Middle of the road (MOR)
Một thuật ngữ cũ thường được dùng tương đương với Adult Contemporary, chỉ những thứ an toàn, không quá phá cách.
"Their music is very middle-of-the-road, perfect for an adult contemporary audience."
(Âm nhạc của họ rất trung tính và an toàn, hoàn hảo cho đối tượng khán giả nhạc đương đại người lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult contemporary
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một phong cách âm nhạc phổ biến nhắm đến đối tượng người lớn, thường nhẹ nhàng và du dương hơn nhạc rock.
"The radio station plays mainly adult contemporary music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult contemporary".
