(Top Banner Ad)
sexually suggestive
C1
Adjective C1 Xã hội, Pháp luật, Truyền thông

sexually suggestive

UK: /ˌsekʃuəli səˈdʒestɪv/ • US: /ˌsekʃuəli səˈdʒestɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gợi dục mang tính gợi dục khiêu gợi ám chỉ tình dục có tính chất khêu gợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to suggest sex or sexual matters in an indirect way; containing sexual connotations or hints.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng gợi ý về tình dục hoặc các vấn đề tình dục một cách gián tiếp; chứa đựng những ám chỉ hoặc gợi ý mang tính chất tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement was considered sexually suggestive and was banned from television."

    "Quảng cáo bị coi là gợi dục và bị cấm chiếu trên truyền hình."

  • "The lyrics of the song were sexually suggestive."

    "Lời bài hát mang tính gợi dục."

  • "The way she dressed was considered sexually suggestive by some."

    "Cách cô ấy ăn mặc bị một số người cho là gợi dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex Giới tính, tình dục
Adjective sexual Thuộc về tình dục
Noun sexuality Tính dục, bản năng tình dục
Verb suggest Gợi ý, ám chỉ, đề xuất
Noun suggestion Sự gợi ý, sự ám chỉ, lời đề nghị
Adjective suggestive Có tính gợi ý, ám chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
suggerere
English
suggest
English
suggestive
English
sexually suggestive

Nguồn gốc của 'Sexually Suggestive'

Cụm từ 'sexually suggestive' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Sexually' đến từ 'sexual', mà gốc rễ là từ 'sexus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'giới tính' hoặc 'sự phân chia'. 'Suggestive' lại có nguồn gốc từ động từ 'suggerere' trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'mang đến', 'cung cấp', hay 'gợi ý'. Khi kết hợp, 'sexually suggestive' mô tả điều gì đó không trực tiếp nói về tình dục nhưng lại ngụ ý, gợi mở đến nó một cách tinh tế hoặc rõ ràng, tạo ra một ấn tượng gợi cảm hoặc khêu gợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nội dung (hình ảnh, lời nói, hành động) có thể khêu gợi, khiêu khích hoặc kích thích ham muốn tình dục. Sắc thái của nó có thể từ nhẹ nhàng, hài hước đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Cần phân biệt với "explicitly sexual" (trực tiếp đề cập đến tình dục) vì "sexually suggestive" chỉ mang tính gợi ý, ẩn ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sexually suggestive
  • overtly overtly sexually suggestive
    (gợi dục một cách công khai/rõ ràng)
  • mildly mildly sexually suggestive
    (gợi dục một cách nhẹ nhàng/tinh tế)
  • highly highly sexually suggestive
    (rất/cực kỳ gợi dục)
  • explicitly explicitly sexually suggestive
    (gợi dục một cách trực tiếp/minh bạch)
Verb + sexually suggestive
  • be be sexually suggestive
    (có tính chất gợi dục)
  • appear appear sexually suggestive
    (có vẻ gợi dục)
  • find find something sexually suggestive
    (thấy/cho rằng điều gì đó có tính gợi dục)
Sexually suggestive + Noun
  • content sexually suggestive content
    (nội dung gợi dục)
  • images sexually suggestive images
    (hình ảnh gợi dục)
  • comments sexually suggestive comments
    (những bình luận/nhận xét gợi dục)
  • clothing sexually suggestive clothing
    (quần áo gợi cảm/gợi dục)

Idioms

  • sexually suggestive content

    Nội dung có tính chất gợi dục (thường ám chỉ hình ảnh, video, văn bản có ý khêu gợi tình dục nhưng không trực tiếp lộ liễu)

    "Many streaming platforms have strict policies against sexually suggestive content."

    (Nhiều nền tảng phát trực tuyến có chính sách nghiêm ngặt chống lại nội dung có tính chất gợi dục.)

  • sexually suggestive remarks

    Những lời nhận xét/bình luận có tính chất gợi dục (thường được coi là không phù hợp hoặc quấy rối)

    "He was reprimanded for making sexually suggestive remarks to his colleagues."

    (Anh ta đã bị khiển trách vì đưa ra những lời nhận xét có tính chất gợi dục với đồng nghiệp.)

  • sexually suggestive advertising

    Quảng cáo có tính chất gợi dục (sử dụng hình ảnh hoặc ngôn ngữ khêu gợi để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng)

    "The brand faced criticism for its use of sexually suggestive advertising to sell its products."

    (Thương hiệu này đã phải đối mặt với chỉ trích vì sử dụng quảng cáo gợi dục để bán sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexually suggestive

Adjective
Lật mặt

Có xu hướng gợi ý về tình dục hoặc các vấn đề tình dục một cách gián tiếp; chứa đựng những ám chỉ hoặc gợi ý mang tính chất tình dục.

"The advertisement was considered sexually suggestive and was banned from television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement was considered sexually suggestive by many viewers.
Quảng cáo bị nhiều người xem cho là khêu gợi tình dục.
Phủ định
The painting was not intended to be sexually suggestive.
Bức tranh không có ý định khêu gợi tình dục.
Nghi vấn
Was her dance routine considered sexually suggestive by the judges?
Bài nhảy của cô ấy có bị ban giám khảo cho là khêu gợi tình dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexually suggestive".

Kiểm duyệt và Đánh giá Nội dung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, nội dung được coi là 'sexually suggestive' thường phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt về kiểm duyệt, đặc biệt là trên truyền hình, phim ảnh, trò chơi điện tử và quảng cáo. Các hệ thống đánh giá (như MPAA cho phim, ESRB cho game) thường có các cấp độ khác nhau để cảnh báo người tiêu dùng về sự hiện diện của nội dung gợi dục, nhằm bảo vệ trẻ em và tôn trọng các giá trị xã hội.

Sự Khác Biệt về Quan Điểm Xã hội

Thế nào là 'sexually suggestive' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa, tôn giáo và thậm chí giữa các thế hệ. Điều được coi là gợi cảm hoặc bình thường ở một nền văn hóa có thể bị coi là thô tục hoặc không phù hợp ở nền văn hóa khác. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận, nghệ thuật, và ranh giới giữa sự gợi cảm tinh tế và sự thô tục rõ ràng trong xã hội phương Tây.