sexually suggestive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to suggest sex or sexual matters in an indirect way; containing sexual connotations or hints.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng gợi ý về tình dục hoặc các vấn đề tình dục một cách gián tiếp; chứa đựng những ám chỉ hoặc gợi ý mang tính chất tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advertisement was considered sexually suggestive and was banned from television."
"Quảng cáo bị coi là gợi dục và bị cấm chiếu trên truyền hình."
-
"The lyrics of the song were sexually suggestive."
"Lời bài hát mang tính gợi dục."
-
"The way she dressed was considered sexually suggestive by some."
"Cách cô ấy ăn mặc bị một số người cho là gợi dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | Giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | Thuộc về tình dục |
| Noun | sexuality | Tính dục, bản năng tình dục |
| Verb | suggest | Gợi ý, ám chỉ, đề xuất |
| Noun | suggestion | Sự gợi ý, sự ám chỉ, lời đề nghị |
| Adjective | suggestive | Có tính gợi ý, ám chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nội dung (hình ảnh, lời nói, hành động) có thể khêu gợi, khiêu khích hoặc kích thích ham muốn tình dục. Sắc thái của nó có thể từ nhẹ nhàng, hài hước đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Cần phân biệt với "explicitly sexual" (trực tiếp đề cập đến tình dục) vì "sexually suggestive" chỉ mang tính gợi ý, ẩn ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overtly overtly sexually suggestive (gợi dục một cách công khai/rõ ràng)
-
mildly mildly sexually suggestive (gợi dục một cách nhẹ nhàng/tinh tế)
-
highly highly sexually suggestive (rất/cực kỳ gợi dục)
-
explicitly explicitly sexually suggestive (gợi dục một cách trực tiếp/minh bạch)
-
be be sexually suggestive (có tính chất gợi dục)
-
appear appear sexually suggestive (có vẻ gợi dục)
-
find find something sexually suggestive (thấy/cho rằng điều gì đó có tính gợi dục)
-
content sexually suggestive content (nội dung gợi dục)
-
images sexually suggestive images (hình ảnh gợi dục)
-
comments sexually suggestive comments (những bình luận/nhận xét gợi dục)
-
clothing sexually suggestive clothing (quần áo gợi cảm/gợi dục)
Idioms
-
sexually suggestive content
Nội dung có tính chất gợi dục (thường ám chỉ hình ảnh, video, văn bản có ý khêu gợi tình dục nhưng không trực tiếp lộ liễu)
"Many streaming platforms have strict policies against sexually suggestive content."
(Nhiều nền tảng phát trực tuyến có chính sách nghiêm ngặt chống lại nội dung có tính chất gợi dục.)
-
sexually suggestive remarks
Những lời nhận xét/bình luận có tính chất gợi dục (thường được coi là không phù hợp hoặc quấy rối)
"He was reprimanded for making sexually suggestive remarks to his colleagues."
(Anh ta đã bị khiển trách vì đưa ra những lời nhận xét có tính chất gợi dục với đồng nghiệp.)
-
sexually suggestive advertising
Quảng cáo có tính chất gợi dục (sử dụng hình ảnh hoặc ngôn ngữ khêu gợi để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng)
"The brand faced criticism for its use of sexually suggestive advertising to sell its products."
(Thương hiệu này đã phải đối mặt với chỉ trích vì sử dụng quảng cáo gợi dục để bán sản phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexually suggestive
AdjectiveCó xu hướng gợi ý về tình dục hoặc các vấn đề tình dục một cách gián tiếp; chứa đựng những ám chỉ hoặc gợi ý mang tính chất tình dục.
"The advertisement was considered sexually suggestive and was banned from television."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advertisement was considered sexually suggestive by many viewers. |
Quảng cáo bị nhiều người xem cho là khêu gợi tình dục. |
| Phủ định | The painting was not intended to be sexually suggestive. |
Bức tranh không có ý định khêu gợi tình dục. |
| Nghi vấn | Was her dance routine considered sexually suggestive by the judges? |
Bài nhảy của cô ấy có bị ban giám khảo cho là khêu gợi tình dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexually suggestive".
