(Top Banner Ad)
adult supervision
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Pháp luật, An toàn

adult supervision

UK: /əˈdʌlt ˌsuːpəˈvɪʒən/ • US: /əˈdʌlt ˌsuːpərˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giám sát của người lớn sự trông nom của người lớn có người lớn giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of overseeing or directing the actions of someone, especially a child or young person, by a responsible adult.

Vietnamese Meaning

Sự giám sát hoặc hướng dẫn các hành động của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, bởi một người lớn có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are only allowed to use the swimming pool under adult supervision."

    "Trẻ em chỉ được phép sử dụng hồ bơi khi có sự giám sát của người lớn."

  • "The school requires adult supervision for all field trips."

    "Nhà trường yêu cầu có sự giám sát của người lớn cho tất cả các chuyến đi thực tế."

  • "Young children should not be left home alone without adult supervision."

    "Trẻ nhỏ không nên bị bỏ lại ở nhà một mình mà không có sự giám sát của người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Verb Supervise Giám sát, quản lý
Noun Supervisor Người giám sát
Adjective Supervisory Thuộc về giám sát

Synonyms

responsible adult (người lớn có trách nhiệm)chaperonage (sự hộ tống, giám hộ)

Antonyms

Related Words

child safety (an toàn trẻ em)duty of care (nghĩa vụ chăm sóc)

Subject Area

Giáo dục, Pháp luật, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus (grown up) + supervisio (overseeing)
Middle French
adulte + supervision
English
adult supervision

Nguồn gốc từ sự 'nhìn từ trên cao'

Từ 'supervision' kết hợp từ 'super' (ở trên) và 'videre' (nhìn). Thuật ngữ 'adult supervision' xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20 khi các tiêu chuẩn về an toàn cho trẻ em và trách nhiệm pháp lý của người lớn bắt đầu được thắt chặt trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự an toàn, trách nhiệm pháp lý và phúc lợi của trẻ em hoặc những người cần được bảo vệ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của sự hiện diện và hướng dẫn của người lớn để ngăn ngừa tai nạn, hành vi sai trái hoặc các tình huống nguy hiểm khác. 'Adult supervision' khác với 'parental supervision' ở chỗ 'adult' rộng hơn, bao gồm bất kỳ người lớn có trách nhiệm nào, không nhất thiết phải là cha mẹ.

Prepositions

under with

‘Under adult supervision’ có nghĩa là một người đang thực hiện một hoạt động nào đó trong khi được một người lớn giám sát. ‘With adult supervision’ có nghĩa là một hoạt động nào đó được thực hiện có sự tham gia giám sát của một người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adult supervision
  • require require adult supervision
    (yêu cầu sự giám sát của người lớn)
  • provide provide adult supervision
    (cung cấp/đảm bảo sự giám sát của người lớn)
  • lack lack adult supervision
    (thiếu sự giám sát của người lớn)
Adjective + adult supervision
  • constant constant adult supervision
    (sự giám sát liên tục của người lớn)
  • direct direct adult supervision
    (sự giám sát trực tiếp của người lớn)
  • proper proper adult supervision
    (sự giám sát đúng mực/đầy đủ của người lớn)
Prepositional Phrases
  • under under adult supervision
    (dưới sự giám sát của người lớn)
  • without without adult supervision
    (không có sự giám sát của người lớn)

Idioms

  • The adult in the room

    Người hành xử chín chắn, có trách nhiệm nhất trong một nhóm (thường dùng khi những người khác đang cãi vã hoặc thiếu kiểm soát).

    "During the heated debate, she was the only adult in the room."

    (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy là người duy nhất hành xử chín chắn.)

  • Left to one's own devices

    Bị bỏ mặc tự xoay xở (thường dùng để chỉ việc thiếu sự giám sát dẫn đến rắc rối).

    "The children were left to their own devices without any adult supervision."

    (Bọn trẻ bị bỏ mặc tự chơi mà không có bất kỳ sự giám sát nào của người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult supervision

Danh từ
Lật mặt

Sự giám sát hoặc hướng dẫn các hành động của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, bởi một người lớn có trách nhiệm.

"Children are only allowed to use the swimming pool under adult supervision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult supervision".

Cảnh báo an toàn tại phương Tây

Tại các nước như Mỹ và Anh, nhãn 'Requires adult supervision' là yêu cầu bắt buộc trên đồ chơi hoặc hóa chất có thể gây nguy hiểm. Việc để trẻ em dưới 12 tuổi ở nhà một mình mà không có 'adult supervision' có thể dẫn đến rắc rối pháp lý về tội bỏ bê trẻ em (child neglect).

Helicopter Parenting

Khái niệm 'adult supervision' đôi khi được thảo luận trong bối cảnh 'cha mẹ trực thăng' - những người giám sát con cái quá mức, không để trẻ có không gian tự lập, điều này đang trở thành một vấn đề tâm lý xã hội phổ biến ở các nước phát triển.