adult supervision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of overseeing or directing the actions of someone, especially a child or young person, by a responsible adult.
Vietnamese Meaning
Sự giám sát hoặc hướng dẫn các hành động của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, bởi một người lớn có trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children are only allowed to use the swimming pool under adult supervision."
"Trẻ em chỉ được phép sử dụng hồ bơi khi có sự giám sát của người lớn."
-
"The school requires adult supervision for all field trips."
"Nhà trường yêu cầu có sự giám sát của người lớn cho tất cả các chuyến đi thực tế."
-
"Young children should not be left home alone without adult supervision."
"Trẻ nhỏ không nên bị bỏ lại ở nhà một mình mà không có sự giám sát của người lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Adulthood | Giai đoạn trưởng thành |
| Verb | Supervise | Giám sát, quản lý |
| Noun | Supervisor | Người giám sát |
| Adjective | Supervisory | Thuộc về giám sát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự an toàn, trách nhiệm pháp lý và phúc lợi của trẻ em hoặc những người cần được bảo vệ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của sự hiện diện và hướng dẫn của người lớn để ngăn ngừa tai nạn, hành vi sai trái hoặc các tình huống nguy hiểm khác. 'Adult supervision' khác với 'parental supervision' ở chỗ 'adult' rộng hơn, bao gồm bất kỳ người lớn có trách nhiệm nào, không nhất thiết phải là cha mẹ.
Prepositions
‘Under adult supervision’ có nghĩa là một người đang thực hiện một hoạt động nào đó trong khi được một người lớn giám sát. ‘With adult supervision’ có nghĩa là một hoạt động nào đó được thực hiện có sự tham gia giám sát của một người lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require adult supervision (yêu cầu sự giám sát của người lớn)
-
provide provide adult supervision (cung cấp/đảm bảo sự giám sát của người lớn)
-
lack lack adult supervision (thiếu sự giám sát của người lớn)
-
constant constant adult supervision (sự giám sát liên tục của người lớn)
-
direct direct adult supervision (sự giám sát trực tiếp của người lớn)
-
proper proper adult supervision (sự giám sát đúng mực/đầy đủ của người lớn)
-
under under adult supervision (dưới sự giám sát của người lớn)
-
without without adult supervision (không có sự giám sát của người lớn)
Idioms
-
The adult in the room
Người hành xử chín chắn, có trách nhiệm nhất trong một nhóm (thường dùng khi những người khác đang cãi vã hoặc thiếu kiểm soát).
"During the heated debate, she was the only adult in the room."
(Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cô ấy là người duy nhất hành xử chín chắn.)
-
Left to one's own devices
Bị bỏ mặc tự xoay xở (thường dùng để chỉ việc thiếu sự giám sát dẫn đến rắc rối).
"The children were left to their own devices without any adult supervision."
(Bọn trẻ bị bỏ mặc tự chơi mà không có bất kỳ sự giám sát nào của người lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult supervision
Danh từSự giám sát hoặc hướng dẫn các hành động của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, bởi một người lớn có trách nhiệm.
"Children are only allowed to use the swimming pool under adult supervision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult supervision".
