(Top Banner Ad)
adumbrate
C1
Động từ C1 Học thuật, Văn chương

adumbrate

UK: /ˈædʌmˌbreɪt/ • US: /ˈædəmˌbreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phác họa gợi ý báo hiệu che khuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a faint idea or impression of; to indicate faintly.

Vietnamese Meaning

Phác họa, gợi ý sơ qua; báo hiệu một cách mờ nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report adumbrates the key challenges facing the industry."

    "Bản báo cáo phác họa những thách thức chính mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt."

  • "The speaker adumbrated his plans for educational reform."

    "Diễn giả đã phác thảo kế hoạch cải cách giáo dục của mình."

  • "These findings adumbrate a need for further research."

    "Những phát hiện này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adumbrate phác thảo, báo trước, gợi mở
Noun adumbration sự phác thảo, sự báo trước mờ nhạt
Adjective adumbrative có tính chất phác thảo, gợi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*andho-
Latin
umbra
Latin
adumbrare
English
adumbrate

Bức tranh bóng tối

Từ 'adumbrate' xuất phát từ gốc Latin 'adumbrare', có nghĩa là 'đổ bóng lên'. Trong nghệ thuật cổ điển, trước khi vẽ chi tiết, người ta thường phác thảo các khối bóng (shadows) để định hình vật thể. Do đó, từ này mang ý nghĩa phác thảo sơ lược hoặc báo trước một điều gì đó mờ nhạt như một chiếc bóng.

Usage Note

Từ 'adumbrate' thường được dùng để chỉ việc trình bày một cách khái quát hoặc sơ lược về một điều gì đó, không đi sâu vào chi tiết. Nó có thể được sử dụng để nói về việc phác thảo một kế hoạch, một ý tưởng, hoặc để báo trước một sự kiện nào đó. Khác với 'foreshadow' mang tính tiên đoán và thường dùng trong văn học, 'adumbrate' chỉ đơn thuần là gợi ý hoặc phác họa một cách tổng quan.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng với giới từ 'on' hoặc 'upon', 'adumbrate' thường mang nghĩa là 'bàn luận sơ qua về' hoặc 'đề cập vắn tắt đến'. Ví dụ: 'The speaker adumbrated on the future of AI' (Diễn giả đã bàn luận sơ qua về tương lai của AI).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adumbrate
  • briefly briefly adumbrate
    (phác thảo ngắn gọn)
  • clearly clearly adumbrate
    (gợi mở một cách rõ ràng)
adumbrate + Noun
  • plan adumbrate a plan
    (phác thảo một kế hoạch)
  • theory adumbrate a theory
    (gợi mở ra một lý thuyết)
  • future adumbrate the future
    (báo trước tương lai)

Idioms

  • Adumbrate the truth

    Hé lộ một phần sự thật (thường là mập mờ)

    "The witness's testimony only served to adumbrate the truth rather than revealing it all."

    (Lời khai của nhân chứng chỉ có tác dụng hé lộ một phần sự thật thay vì tiết lộ tất cả.)

  • Adumbrate a vision

    Phác họa một tầm nhìn lớn

    "In his speech, the CEO adumbrated a vision for the next decade."

    (Trong bài phát biểu của mình, vị CEO đã phác họa một tầm nhìn cho thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adumbrate

Động từ
Lật mặt

Phác họa, gợi ý sơ qua; báo hiệu một cách mờ nhạt.

"The report adumbrates the key challenges facing the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He adumbrated his future plans during the interview, but didn't give away too many details.
Anh ấy đã phác thảo những kế hoạch tương lai của mình trong cuộc phỏng vấn, nhưng không tiết lộ quá nhiều chi tiết.
Phủ định
They did not adumbrate the potential risks associated with the new project.
Họ đã không phác thảo những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án mới.
Nghi vấn
Does she adumbrate the main points before diving into the details?
Cô ấy có phác thảo những điểm chính trước khi đi sâu vào chi tiết không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, their recent marketing campaign would adumbrate the innovative features of the product more clearly.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, chiến dịch marketing gần đây của họ sẽ phác thảo rõ ràng hơn về các tính năng sáng tạo của sản phẩm.
Phủ định
If the architect hadn't adumbrated the building's design so poorly, the client wouldn't be reconsidering the entire project now.
Nếu kiến trúc sư không phác thảo thiết kế của tòa nhà tệ đến vậy, khách hàng sẽ không xem xét lại toàn bộ dự án bây giờ.
Nghi vấn
If the speaker had prepared better, would their presentation adumbrate the key issues more effectively?
Nếu diễn giả chuẩn bị tốt hơn, bài thuyết trình của họ có phác thảo các vấn đề chính hiệu quả hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker adumbrated his future plans at the conference.
Diễn giả đã phác thảo những kế hoạch tương lai của mình tại hội nghị.
Phủ định
Not only did the report adumbrate the potential risks, but it also proposed solutions.
Báo cáo không chỉ phác thảo những rủi ro tiềm ẩn mà còn đề xuất các giải pháp.
Nghi vấn
Should the evidence adumbrate a clear motive, the investigation would proceed swiftly.
Nếu bằng chứng phác thảo một động cơ rõ ràng, cuộc điều tra sẽ tiến hành nhanh chóng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's future plans are adumbrated in the annual report.
Các kế hoạch tương lai của công ty được phác thảo sơ bộ trong báo cáo thường niên.
Phủ định
The details of the agreement are not being adumbrated during the initial negotiations.
Các chi tiết của thỏa thuận không được phác thảo sơ bộ trong quá trình đàm phán ban đầu.
Nghi vấn
Will the key points of the new policy be adumbrated in the upcoming presentation?
Liệu những điểm chính của chính sách mới sẽ được phác thảo sơ bộ trong bài thuyết trình sắp tới?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had adumbrated the main points of the proposal.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phác thảo những điểm chính của đề xuất.
Phủ định
He told me that he had not adumbrated all the potential risks involved.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phác thảo tất cả những rủi ro tiềm ẩn liên quan.
Nghi vấn
They asked if the speaker had adumbrated on the reasons for the change in policy.
Họ hỏi liệu diễn giả đã nói rõ về lý do thay đổi chính sách hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adumbrate".

Văn học và sự báo trước

Trong văn học phương Tây, 'adumbrate' thường được dùng để chỉ kỹ thuật 'foreshadowing' (báo trước). Các tác giả sử dụng các chi tiết nhỏ để 'đổ bóng' lên các sự kiện lớn sắp xảy ra, tạo cảm giác huyền bí và chuẩn bị tâm lý cho độc giả.

Ngôn ngữ học thuật

Đây là một từ vựng thuộc trình độ cao (C2), thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, triết học hoặc phê bình nghệ thuật tại các nước nói tiếng Anh. Việc sử dụng từ này thay cho 'outline' hay 'sketch' thể hiện một văn phong trang trọng và tinh tế hơn.