adumbrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a faint idea or impression of; to indicate faintly.
Vietnamese Meaning
Phác họa, gợi ý sơ qua; báo hiệu một cách mờ nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report adumbrates the key challenges facing the industry."
"Bản báo cáo phác họa những thách thức chính mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt."
-
"The speaker adumbrated his plans for educational reform."
"Diễn giả đã phác thảo kế hoạch cải cách giáo dục của mình."
-
"These findings adumbrate a need for further research."
"Những phát hiện này cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adumbrate | phác thảo, báo trước, gợi mở |
| Noun | adumbration | sự phác thảo, sự báo trước mờ nhạt |
| Adjective | adumbrative | có tính chất phác thảo, gợi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adumbrate' thường được dùng để chỉ việc trình bày một cách khái quát hoặc sơ lược về một điều gì đó, không đi sâu vào chi tiết. Nó có thể được sử dụng để nói về việc phác thảo một kế hoạch, một ý tưởng, hoặc để báo trước một sự kiện nào đó. Khác với 'foreshadow' mang tính tiên đoán và thường dùng trong văn học, 'adumbrate' chỉ đơn thuần là gợi ý hoặc phác họa một cách tổng quan.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'on' hoặc 'upon', 'adumbrate' thường mang nghĩa là 'bàn luận sơ qua về' hoặc 'đề cập vắn tắt đến'. Ví dụ: 'The speaker adumbrated on the future of AI' (Diễn giả đã bàn luận sơ qua về tương lai của AI).
Collocations (Từ đi kèm)
-
briefly briefly adumbrate (phác thảo ngắn gọn)
-
clearly clearly adumbrate (gợi mở một cách rõ ràng)
-
plan adumbrate a plan (phác thảo một kế hoạch)
-
theory adumbrate a theory (gợi mở ra một lý thuyết)
-
future adumbrate the future (báo trước tương lai)
Idioms
-
Adumbrate the truth
Hé lộ một phần sự thật (thường là mập mờ)
"The witness's testimony only served to adumbrate the truth rather than revealing it all."
(Lời khai của nhân chứng chỉ có tác dụng hé lộ một phần sự thật thay vì tiết lộ tất cả.)
-
Adumbrate a vision
Phác họa một tầm nhìn lớn
"In his speech, the CEO adumbrated a vision for the next decade."
(Trong bài phát biểu của mình, vị CEO đã phác họa một tầm nhìn cho thập kỷ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adumbrate
Động từPhác họa, gợi ý sơ qua; báo hiệu một cách mờ nhạt.
"The report adumbrates the key challenges facing the industry."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He adumbrated his future plans during the interview, but didn't give away too many details. |
Anh ấy đã phác thảo những kế hoạch tương lai của mình trong cuộc phỏng vấn, nhưng không tiết lộ quá nhiều chi tiết. |
| Phủ định | They did not adumbrate the potential risks associated with the new project. |
Họ đã không phác thảo những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án mới. |
| Nghi vấn | Does she adumbrate the main points before diving into the details? |
Cô ấy có phác thảo những điểm chính trước khi đi sâu vào chi tiết không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, their recent marketing campaign would adumbrate the innovative features of the product more clearly. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, chiến dịch marketing gần đây của họ sẽ phác thảo rõ ràng hơn về các tính năng sáng tạo của sản phẩm. |
| Phủ định | If the architect hadn't adumbrated the building's design so poorly, the client wouldn't be reconsidering the entire project now. |
Nếu kiến trúc sư không phác thảo thiết kế của tòa nhà tệ đến vậy, khách hàng sẽ không xem xét lại toàn bộ dự án bây giờ. |
| Nghi vấn | If the speaker had prepared better, would their presentation adumbrate the key issues more effectively? |
Nếu diễn giả chuẩn bị tốt hơn, bài thuyết trình của họ có phác thảo các vấn đề chính hiệu quả hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker adumbrated his future plans at the conference. |
Diễn giả đã phác thảo những kế hoạch tương lai của mình tại hội nghị. |
| Phủ định | Not only did the report adumbrate the potential risks, but it also proposed solutions. |
Báo cáo không chỉ phác thảo những rủi ro tiềm ẩn mà còn đề xuất các giải pháp. |
| Nghi vấn | Should the evidence adumbrate a clear motive, the investigation would proceed swiftly. |
Nếu bằng chứng phác thảo một động cơ rõ ràng, cuộc điều tra sẽ tiến hành nhanh chóng. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's future plans are adumbrated in the annual report. |
Các kế hoạch tương lai của công ty được phác thảo sơ bộ trong báo cáo thường niên. |
| Phủ định | The details of the agreement are not being adumbrated during the initial negotiations. |
Các chi tiết của thỏa thuận không được phác thảo sơ bộ trong quá trình đàm phán ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the key points of the new policy be adumbrated in the upcoming presentation? |
Liệu những điểm chính của chính sách mới sẽ được phác thảo sơ bộ trong bài thuyết trình sắp tới? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had adumbrated the main points of the proposal. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phác thảo những điểm chính của đề xuất. |
| Phủ định | He told me that he had not adumbrated all the potential risks involved. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phác thảo tất cả những rủi ro tiềm ẩn liên quan. |
| Nghi vấn | They asked if the speaker had adumbrated on the reasons for the change in policy. |
Họ hỏi liệu diễn giả đã nói rõ về lý do thay đổi chính sách hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adumbrate".
