(Top Banner Ad)
advance rapidly
B2
Verb B2 General

advance rapidly

UK: /ədˈvɑːns ˈræpɪdli/ • US: /ədˈvæns ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

tiến triển nhanh chóng phát triển nhanh chóng tiến bộ vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make progress or move forward quickly.

Vietnamese Meaning

Tiến bộ hoặc di chuyển về phía trước một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology is advancing rapidly, changing the way we live."

    "Công nghệ đang phát triển nhanh chóng, thay đổi cách chúng ta sống."

  • "The project is advancing rapidly due to the team's hard work."

    "Dự án đang tiến triển nhanh chóng nhờ sự làm việc chăm chỉ của nhóm."

  • "His skills advanced rapidly after he started taking the course."

    "Kỹ năng của anh ấy đã tiến bộ nhanh chóng sau khi anh ấy bắt đầu tham gia khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, tiến lên
Noun advancement sự thăng tiến, sự cải tiến
Adjective advanced tiên tiến, trình độ cao
Adverb rapidly một cách nhanh chóng
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ante (advance)
Vulgar Latin
abanteare
Old French
avancer
Latin
rapidus (rapidly)
Middle English
advance rapidly

Nguồn gốc của sự chuyển động

Từ 'advance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ab' (từ) và 'ante' (trước), mang nghĩa là tiến về phía trước. Trong khi đó, 'rapidly' bắt nguồn từ 'rapere' nghĩa là 'chiếm lấy' hoặc 'cuốn đi', gợi hình ảnh một dòng chảy mạnh mẽ và nhanh chóng. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một sự tiến triển mạnh mẽ như vũ bão.

Usage Note

This phrase indicates a swift and noticeable progression. 'Advance' implies movement or development, while 'rapidly' emphasizes the speed of that movement or development. It suggests a significant change or improvement happening in a short amount of time. Compared to 'move quickly,' 'advance rapidly' often implies progress towards a goal or a more complex evolution.

Prepositions

in on

'in' can be used to specify the area or field in which the advancement is happening. Example: 'The company is advancing rapidly in the field of AI.'
'on' can be used to indicate the basis or platform on which the advancement is happening. Example: 'The project is advancing rapidly on schedule.'

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + advance rapidly
  • Technology Technology advances rapidly in the digital age
    (Công nghệ tiến bộ nhanh chóng trong kỷ nguyên số)
  • Medical science Medical science continues to advance rapidly
    (Y học tiếp tục tiến bộ một cách nhanh chóng)
advance rapidly + Preposition
  • towards The army began to advance rapidly towards the border
    (Quân đội bắt đầu tiến quân nhanh chóng về phía biên giới)
  • through She managed to advance rapidly through the ranks
    (Cô ấy đã cố gắng thăng tiến nhanh chóng qua các cấp bậc)

Idioms

  • In leaps and bounds

    Tiến triển nhảy vọt, rất nhanh

    "His English is advancing rapidly in leaps and bounds."

    (Tiếng Anh của anh ấy đang tiến bộ vượt bậc một cách nhanh chóng.)

  • On the fast track

    Trên con đường thăng tiến nhanh chóng

    "She is advancing rapidly on the fast track to partnership."

    (Cô ấy đang thăng tiến nhanh chóng trên con đường trở thành đối tác chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance rapidly

Verb
Lật mặt

Tiến bộ hoặc di chuyển về phía trước một cách nhanh chóng.

"Technology is advancing rapidly, changing the way we live."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance rapidly".

Văn hóa thăng tiến phương Tây

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, khái niệm 'advance rapidly' thường gắn liền với chủ nghĩa tài năng (meritocracy). Việc thăng tiến nhanh chóng được coi là minh chứng cho năng lực cá nhân và sự đóng góp vượt trội, thay vì chỉ dựa vào thâm niên công tác.

Tốc độ của kỷ nguyên số

Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài báo về AI và công nghệ sinh học tại Mỹ và Châu Âu, phản ánh nỗi lo sợ hoặc sự hào hứng về việc con người phải thích nghi với những thay đổi quá nhanh của thế giới hiện đại.