(Top Banner Ad)
decline slowly
B2
Động từ B2 Tổng quát

decline slowly

UK: /dɪˈklaɪn/ • US: /dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm chậm giảm dần xuống dốc từ từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To diminish gradually in strength, quality, or intensity.

Vietnamese Meaning

Giảm dần về sức mạnh, chất lượng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's health declined slowly after the surgery."

    "Sức khỏe của bệnh nhân suy giảm chậm sau ca phẫu thuật."

  • "The number of students applying to the university declined slowly each year."

    "Số lượng sinh viên nộp đơn vào trường đại học giảm chậm mỗi năm."

  • "His memory declined slowly as he got older."

    "Trí nhớ của ông ấy suy giảm chậm khi ông ấy già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline từ chối, suy giảm, sút kém
Noun decline sự từ chối, sự suy giảm, sự sút kém
Adjective declining đang suy giảm, giảm sút
Noun declination sự suy tàn, độ lệch (thiên văn)
Adjective slow chậm, chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klei- (to lean)
Latin
clīnāre (to lean, bend) + dē- (down, away) -> dēclīnāre (to bend down, turn away, avoid)
Old French
decliner
Middle English
declinen
English
decline
Proto-Germanic
*slawaz (dull, slow)
Old English
slāw (slow, sluggish, inactive)
Old English
-līċe (adverbial suffix)
English
slowly

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēclīnāre', được tạo thành từ tiền tố 'dē-' (nghĩa là 'xuống, đi khỏi') và động từ 'clīnāre' (nghĩa là 'nghiêng, uốn cong'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'uốn cong xuống, quay đi' hoặc 'tránh né'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thêm nghĩa 'suy giảm' hoặc 'từ chối' mà chúng ta biết đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Slowly'

Trạng từ 'slowly' được hình thành từ tính từ 'slow' và hậu tố '-ly'. 'Slow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw', có nghĩa là 'chậm chạp, trì trệ'. Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh hiện đại được phát triển từ hậu tố '-līċe' trong tiếng Anh cổ, dùng để biến tính từ thành trạng từ, diễn tả cách thức hoặc trạng thái 'một cách'.

Usage Note

Động từ 'decline' mang nghĩa suy giảm một cách từ từ và thường liên quan đến những thứ đang trong quá trình mất đi giá trị hoặc chất lượng. Khác với 'decrease' (giảm xuống) là một sự giảm số lượng nói chung, 'decline' nhấn mạnh sự suy yếu hoặc tồi tệ hơn của một thứ gì đó. 'Slowly' bổ nghĩa cho 'decline', chỉ ra tốc độ suy giảm chậm rãi.
'Slowly' dùng để bổ nghĩa cho động từ 'decline', cho biết quá trình suy giảm diễn ra một cách từ từ, chậm rãi. Nó nhấn mạnh tính chất từ từ của sự suy giảm, trái ngược với một sự suy giảm đột ngột hoặc nhanh chóng.

Prepositions

in

'Decline in' thường được dùng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a decline in health' (suy giảm sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decline slowly
  • steadily steadily decline slowly
    (suy giảm từ từ một cách đều đặn)
  • gradually gradually decline slowly
    (suy giảm từ từ một cách dần dần)
  • imperceptibly imperceptibly decline slowly
    (suy giảm từ từ một cách khó nhận biết)
Noun + decline slowly
  • health health decline slowly
    (sức khỏe suy giảm từ từ)
  • economy economy decline slowly
    (nền kinh tế suy giảm từ từ)
  • population population decline slowly
    (dân số suy giảm từ từ)
Verb + something + decline slowly
  • watch watch something decline slowly
    (theo dõi/quan sát cái gì đó suy giảm từ từ)
  • allow allow something to decline slowly
    (cho phép cái gì đó suy giảm từ từ)

Idioms

  • go into slow decline

    bắt đầu/đi vào quá trình suy giảm từ từ

    "The once-thriving village began to go into slow decline after the factory closed."

    (Ngôi làng từng thịnh vượng bắt đầu đi vào quá trình suy giảm từ từ sau khi nhà máy đóng cửa.)

  • be in slow decline

    đang trong quá trình suy giảm từ từ

    "The quality of public services has been in slow decline for several years."

    (Chất lượng dịch vụ công đã suy giảm từ từ trong vài năm qua.)

  • witness a slow decline

    chứng kiến một sự suy giảm từ từ

    "Many artists have sadly witnessed the slow decline of traditional crafts."

    (Nhiều nghệ nhân đã buồn bã chứng kiến sự suy giảm từ từ của các nghề thủ công truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline slowly

Động từ
Lật mặt

Giảm dần về sức mạnh, chất lượng hoặc cường độ.

"The patient's health declined slowly after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline slowly".

Hiệu ứng 'Con ếch luộc'

Khái niệm 'con ếch luộc' (boiling frog) là một phép ẩn dụ cho thấy con người và xã hội thường khó nhận ra hoặc phản ứng kịp thời với những mối đe dọa nghiêm trọng nếu chúng phát sinh một cách từ từ, không đột ngột. Một con ếch sẽ nhảy ra ngay lập tức nếu bị thả vào nước sôi, nhưng nếu được đặt vào nước lạnh rồi đun nóng dần, nó sẽ không nhận ra nguy hiểm và cuối cùng chết đi. Điều này phản ánh cách chúng ta thường bỏ qua những thay đổi hoặc suy giảm chậm chạp trong nhiều lĩnh vực, từ môi trường đến sức khỏe cá nhân, cho đến khi quá muộn.

Suy thoái môi trường và xã hội

Nhiều vấn đề lớn của thế giới, như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, hoặc suy thoái chất lượng cuộc sống ở một số cộng đồng, thường diễn ra một cách 'suy giảm từ từ'. Vì sự thay đổi không đột ngột, chúng ta có thể khó huy động hành động hoặc không cảm thấy tính cấp bách cho đến khi hậu quả trở nên rõ ràng và khó đảo ngược. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc nhận thức và hành động sớm đối với những 'suy giảm từ từ' trước khi chúng trở thành thảm họa.