(Top Banner Ad)
advance understanding
C1
Cụm động từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

advance understanding

UK: /ədˈvɑːns ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ədˈvæns ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao sự hiểu biết mở rộng sự hiểu biết phát triển sự hiểu biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve or further develop comprehension, knowledge, or insight.

Vietnamese Meaning

Nâng cao hoặc phát triển thêm sự hiểu biết, kiến thức hoặc sự thấu hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Further research is needed to advance understanding of the disease."

    "Cần nghiên cứu thêm để nâng cao sự hiểu biết về căn bệnh này."

  • "The conference aims to advance understanding of sustainable development."

    "Hội nghị nhằm mục đích nâng cao sự hiểu biết về phát triển bền vững."

  • "New technologies are advancing our understanding of the universe."

    "Các công nghệ mới đang nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance Tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement Sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective advanced Tiên tiến, trình độ cao
Noun understanding Sự thấu hiểu, sự am hiểu
Adjective understandable Có thể hiểu được
Adverb understandably Một cách dễ hiểu, có thể thông cảm

Synonyms

deepen understanding (làm sâu sắc sự hiểu biết)enhance understanding (tăng cường sự hiểu biết)promote understanding (thúc đẩy sự hiểu biết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abanteare
Old French
avancier
Old English
understandan
Middle English
advance understanding

Nguồn gốc quân sự và triết học

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancier', có nghĩa là tiến lên phía trước, thường dùng trong bối cảnh quân đội tiến quân. 'Understanding' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', mang nghĩa đen là 'đứng ở giữa' hoặc 'đứng dưới' một sự vật để thấu triệt nó. Khi kết hợp, cụm từ này gợi tả hình ảnh hành động tiến lên phía trước để bao quát và làm chủ kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc các nỗ lực nhằm mở rộng kiến thức về một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình cải thiện và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết hiện có.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó thường chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự hiểu biết được nâng cao (ví dụ: advance understanding in physics). Khi đi với 'of', nó thường chỉ đối tượng hoặc chủ đề được hiểu rõ hơn (ví dụ: advance understanding of climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb (Advance understanding)
  • significantly significantly advance understanding
    (nâng cao đáng kể sự hiểu biết)
  • further further advance understanding
    (thúc đẩy thêm sự thấu hiểu)
  • greatly greatly advance understanding
    (gia tăng mạnh mẽ sự am hiểu)
Adjective + Noun (Advance in understanding)
  • scientific scientific advance in understanding
    (bước tiến khoa học trong việc thấu hiểu)
  • major a major advance in understanding
    (một bước tiến lớn trong sự hiểu biết)
Verb + Noun Phrase
  • seek to seek to advance understanding
    (tìm cách nâng cao sự hiểu biết)
  • aim to aim to advance understanding
    (nhắm đến việc thúc đẩy sự thấu hiểu)

Idioms

  • Push the boundaries of understanding

    Mở rộng ranh giới của sự thấu hiểu/kiến thức

    "Their research continues to push the boundaries of understanding in quantum physics."

    (Nghiên cứu của họ tiếp tục mở rộng ranh giới hiểu biết trong vật lý lượng tử.)

  • Deepen our understanding

    Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta

    "Travel can help deepen our understanding of different cultures."

    (Du lịch có thể giúp làm sâu sắc thêm sự thấu hiểu của chúng ta về các nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance understanding

Cụm động từ
Lật mặt

Nâng cao hoặc phát triển thêm sự hiểu biết, kiến thức hoặc sự thấu hiểu.

"Further research is needed to advance understanding of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance understanding".

Văn hóa hàn lâm và sự tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường đại học và nghiên cứu, cụm từ 'advance understanding' thường được coi là mục tiêu tối thượng của khoa học. Nó phản ánh tư tưởng của thời kỳ Khai sáng, nơi con người tin rằng việc liên tục mở rộng kiến thức sẽ dẫn đến sự tiến bộ của toàn nhân loại.

Tư duy phản biện

Cụm từ này không chỉ nói về việc tích lũy thông tin, mà còn ám chỉ việc thay đổi mô thức (paradigm shift). Để 'advance understanding', người ta thường phải đặt câu hỏi về những niềm tin cũ để tìm ra sự thật mới.