(Top Banner Ad)
advanced country
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

advanced country

UK: /ədˈvɑːnst ˈkʌntri/ • US: /ədˈvænst ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia phát triển nước phát triển các nước tiên tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with a high level of economic development, technological infrastructure, and standard of living.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có trình độ phát triển kinh tế cao, cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến và mức sống cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advanced countries are characterized by high levels of technological innovation."

    "Các quốc gia phát triển được đặc trưng bởi trình độ đổi mới công nghệ cao."

  • "Many advanced countries have invested heavily in renewable energy."

    "Nhiều quốc gia phát triển đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo."

  • "Advanced countries often provide significant foreign aid to less developed nations."

    "Các quốc gia phát triển thường cung cấp viện trợ nước ngoài đáng kể cho các quốc gia kém phát triển hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective advancing đang tiến lên, đang phát triển
Noun countryside nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

emerging market (thị trường mới nổi)global north (Bắc bán cầu (ám chỉ các nước giàu))

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Latin
contrata
Middle French
avancier
Old French
contree
Modern English
advanced country

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'advanced' có gốc từ tiếng Latin 'abante' nghĩa là 'phía trước'. Trong khi đó, 'country' bắt nguồn từ 'contrata terra', nghĩa là vùng đất nằm đối diện với người nhìn. Khái niệm 'advanced country' bắt đầu xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 để phân loại các quốc gia dẫn đầu về Cách mạng Công nghiệp và khoa học kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các quốc gia phát triển với các quốc gia đang phát triển hoặc kém phát triển hơn. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ về kinh tế, công nghệ, và xã hội. Khái niệm này thường liên quan đến các chỉ số như GDP bình quân đầu người, tuổi thọ trung bình, trình độ học vấn, và mức độ công nghiệp hóa.

Prepositions

in among

'in' được sử dụng khi đề cập đến vị trí địa lý hoặc sự tồn tại của quốc gia đó trong một nhóm các quốc gia tiên tiến khác (ví dụ: 'Italy is an advanced country in Europe'). 'Among' được dùng khi so sánh quốc gia đó với các quốc gia tiên tiến khác (ví dụ: 'Among advanced countries, Japan has a high life expectancy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advanced country
  • economically economically advanced country
    (quốc gia tiên tiến về kinh tế)
  • technologically technologically advanced country
    (quốc gia tiên tiến về công nghệ)
  • highly highly advanced country
    (quốc gia cực kỳ tiên tiến)
Verb + advanced country
  • become become an advanced country
    (trở thành một quốc gia tiên tiến)
  • join join the ranks of advanced countries
    (gia nhập hàng ngũ các quốc gia tiên tiến)

Idioms

  • First World country

    Quốc gia Thế giới thứ nhất (các nước phát triển, giàu có)

    "Living in a first world country often means having access to better infrastructure."

    (Sống ở một quốc gia thế giới thứ nhất thường có nghĩa là được tiếp cận với cơ sở hạ tầng tốt hơn.)

  • Developed nation

    Quốc gia phát triển

    "Japan is considered a leading developed nation in Asia."

    (Nhật Bản được coi là một quốc gia phát triển hàng đầu ở Châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced country

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quốc gia có trình độ phát triển kinh tế cao, cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến và mức sống cao.

"Advanced countries are characterized by high levels of technological innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced country".

Chỉ số HDI và GDP

Trong bối cảnh quốc tế, một quốc gia được coi là 'advanced' không chỉ dựa trên sự giàu có (GDP) mà còn dựa trên Chỉ số Phát triển Con người (HDI), bao gồm tuổi thọ, giáo dục và chất lượng cuộc sống.

Mô hình phương Tây

Khái niệm 'advanced country' thường gắn liền với các tiêu chuẩn của phương Tây như dân chủ, thị trường tự do và hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện, tạo thành hình mẫu phấn đấu cho nhiều nước đang phát triển.